FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Terek Grozny vs Spartak Moscow, 20h30 ngày 30/03
Terek Grozny
+0.5 0.92
-0.5 0.90
2.25 0.71
u 0.99
3.50
1.91
3.30
+0.25 0.92
-0.25 0.99
1 0.83
u 0.87
VĐQG Nga » 1
KQBD Terek Grozny vs Spartak Moscow hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Terek Grozny vs Spartak Moscow, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Terek Grozny vs Spartak Moscow, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Nga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Terek Grozny vs Spartak Moscow hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Terek Grozny vs Spartak Moscow
Ra sân: Daniil Utkin
Ricardo MangasRa sân: Alexis Duarte
Ra sân: Mohamed Amine Talal
Pablo SolariRa sân: Levi Garcia
Srdjan Babic
Danil PrutsevRa sân: Christopher Martins Pereira
Ra sân: Georgi Melkadze
Ra sân: Lechii Sadulaev
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Terek Grozny VS Spartak Moscow
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Terek Grozny vs Spartak Moscow
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Terek Grozny
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Ismael Silva Lima | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 40 | 27 | 67.5% | 2 | 2 | 57 | 6.68 | |
| 77 | Georgi Melkadze | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 6 | 41 | 7.15 | |
| 7 | Bernard Berisha | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 13 | 6.44 | |
| 88 | Giorgi Shelia | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 7 | 25% | 0 | 1 | 35 | 7.15 | |
| 18 | Vladislav Kamilov | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 26 | 19 | 73.08% | 1 | 0 | 31 | 6.41 | |
| 95 | Arsen Adamov | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 20 | 16 | 80% | 1 | 1 | 47 | 7.83 | |
| 9 | Rodrigo Ruiz Diaz | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.03 | |
| 75 | Nader Ghandri | Trung vệ | 2 | 1 | 1 | 26 | 18 | 69.23% | 0 | 4 | 47 | 7.82 | |
| 55 | Darko Todorovic | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 24 | 16 | 66.67% | 0 | 0 | 44 | 6.7 | |
| 14 | Mohamed Amine Talal | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 23 | 6.48 | |
| 47 | Daniil Utkin | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 20 | 12 | 60% | 3 | 0 | 31 | 6.75 | |
| 10 | Lechii Sadulaev | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 3 | 17 | 15 | 88.24% | 6 | 1 | 40 | 7.05 | |
| 20 | Maksim Samorodov | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 0 | 0 | 30 | 22 | 73.33% | 3 | 0 | 61 | 6.84 | |
| 4 | Turpal-Ali Ibishev | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 0 | 7 | 44 | 7.39 | |
| 28 | Daniil Zorin | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.05 |
Spartak Moscow
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 35 | Christopher Martins Pereira | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 1 | 2 | 28 | 7.06 | |
| 11 | Levi Garcia | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 20 | 6.67 | |
| 6 | Srdjan Babic | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 50 | 37 | 74% | 0 | 3 | 69 | 7.36 | |
| 98 | Aleksandr Maksimenko | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 18 | 69.23% | 0 | 0 | 39 | 7.48 | |
| 5 | Ezequiel Barco | Tiền vệ công | 4 | 2 | 2 | 46 | 37 | 80.43% | 7 | 0 | 75 | 7.06 | |
| 8 | Jose Marcos Costa Martins | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 32 | 24 | 75% | 6 | 0 | 57 | 6.6 | |
| 18 | Nail Umyarov | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 40 | 27 | 67.5% | 0 | 2 | 56 | 7.41 | |
| 4 | Alexis Duarte | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 12 | 57.14% | 3 | 1 | 36 | 6.81 | |
| 25 | Danil Prutsev | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.03 | |
| 29 | Ricardo Mangas | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 2 | 22.22% | 2 | 0 | 21 | 6.22 | |
| 9 | Manfred Alonso Ugalde Arce | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 2 | 18 | 9 | 50% | 0 | 3 | 26 | 6.49 | |
| 68 | Ruslan Litvinov | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 57 | 29 | 50.88% | 1 | 5 | 67 | 6.82 | |
| 7 | Pablo Solari | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 1 | 1 | 9 | 6.11 | |
| 97 | Daniil Denisov | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 33 | 26 | 78.79% | 3 | 2 | 59 | 7.39 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

