FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Terek Grozny vs Ural Sverdlovsk Oblast, 23h30 ngày 31/05
Terek Grozny
-0.5 0.70
+0.5 1.10
2.5 0.91
u 0.79
1.70
4.20
3.50
-0.25 0.70
+0.25 0.85
1 0.83
u 0.87
2.4
4
2.07
VĐQG Nga » 1
KQBD Terek Grozny vs Ural Sverdlovsk Oblast hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Terek Grozny vs Ural Sverdlovsk Oblast, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Terek Grozny vs Ural Sverdlovsk Oblast, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Nga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Terek Grozny vs Ural Sverdlovsk Oblast hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Terek Grozny vs Ural Sverdlovsk Oblast
Timur Ayupov Goal cancelled
Ra sân: Vladislav Kamilov
Silvije Begic
Timur Ayupov
Egor MosinRa sân: Ilya Ishkov
Vladislav Malkevich
Artem MaminRa sân: Silvije Begic
Yuri Zheleznov
Evgeni MarkovRa sân: Fanil Sungatulin
Stanislav BessmertniyRa sân: Yuri Zheleznov
Maksim VoronovRa sân: Andrey Egorychev
Kiến tạo: Mohamed Amine Talal
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Terek Grozny VS Ural Sverdlovsk Oblast
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Terek Grozny vs Ural Sverdlovsk Oblast
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Terek Grozny
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Ismael Silva Lima | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 1 | 34 | 6.9 | |
| 77 | Georgi Melkadze | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 2 | 16 | 6.6 | |
| 5 | Milos Satara | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 19 | 6.7 | |
| 88 | Giorgi Shelia | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 3 | 33.33% | 0 | 0 | 9 | 6.5 | |
| 18 | Vladislav Kamilov | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 25 | 6.7 | |
| 95 | Arsen Adamov | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 23 | 6.6 | |
| 55 | Darko Todorovic | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 19 | 10 | 52.63% | 1 | 0 | 30 | 6.6 | |
| 14 | Mohamed Amine Talal | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 2 | 16 | 6.8 | |
| 10 | Lechii Sadulaev | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 1 | 15 | 10 | 66.67% | 2 | 1 | 26 | 6.3 | |
| 20 | Maksim Samorodov | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 0 | 18 | 6.7 | |
| 4 | Turpal-Ali Ibishev | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 23 | 6.6 |
Ural Sverdlovsk Oblast
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Igor Egor Filipenko | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 1 | 20 | 6.7 | |
| 2 | Silvije Begic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 19 | 6.3 | |
| 71 | Aleksey Mamin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 15 | 6.6 | |
| 22 | Mingiyan Beveev | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 2 | 25 | 6.8 | |
| 55 | Timur Ayupov | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 0 | 1 | 11 | 6.5 | |
| 5 | Andrey Egorychev | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 1 | 8 | 6.4 | |
| 44 | Vladislav Malkevich | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 20 | 6.7 | |
| 17 | Martin Sekulic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 10 | 6.6 | |
| 75 | Fanil Sungatulin | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 13 | 6 | 46.15% | 0 | 0 | 20 | 6.7 | |
| 14 | Yuri Zheleznov | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 3 | 0 | 21 | 6.7 | |
| 15 | Ilya Ishkov | Forward | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 1 | 12 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

