FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Thái Lan vs Kyrgyzstan, 21h30 ngày 16/01
Thái Lan
-0.5 1.00
+0.5 0.70
2.5 1.05
u 0.70
2.08
3.15
3.20
-0.25 1.00
+0.25 0.65
0.5 0.40
u 1.75
Asian Cup
KQBD Thái Lan vs Kyrgyzstan hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Thái Lan vs Kyrgyzstan, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Thái Lan vs Kyrgyzstan, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Asian Cup 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Thái Lan vs Kyrgyzstan hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Thái Lan vs Kyrgyzstan
Gulzhigit Alykulov
Ra sân: Peeradon Chamratsamee
Farhad MusabekovRa sân: Baktyiar Duishobekov
Christian BrauzmanRa sân: Kai Merk
Beknaz AlmazbekovRa sân: Gulzhigit Alykulov
Ernist BatyrkanovRa sân: Joel Kojo
Ra sân: Bodin Phala
Ra sân: Suphanat Mueanta
Suyuntbek MamyralievRa sân: Aizar Akmatov
Ra sân: Supachai Jaided
Ra sân: Supachok Sarachat
Ernist Batyrkanov
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Thái Lan VS Kyrgyzstan
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Thái Lan vs Kyrgyzstan
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Thái Lan
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Theeraton Bunmathan | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 62 | 40 | 64.52% | 5 | 0 | 90 | 7.5 | |
| 11 | Bodin Phala | Cánh trái | 2 | 1 | 2 | 27 | 26 | 96.3% | 0 | 0 | 43 | 7 | |
| 24 | Worachit Kanitsribampen | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 7 | 6.6 | |
| 7 | Supachok Sarachat | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 30 | 27 | 90% | 0 | 0 | 51 | 6.4 | |
| 23 | Patiwat Khammai | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 40 | 30 | 75% | 0 | 1 | 52 | 8.2 | |
| 6 | Sarach Yooyen | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 18 | 7.1 | |
| 25 | Peeradon Chamratsamee | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 1 | 1 | 20 | 6.7 | |
| 9 | Supachai Jaided | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 22 | 12 | 54.55% | 1 | 6 | 34 | 8.3 | |
| 17 | Pansa Hemviboon | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 39 | 92.86% | 0 | 5 | 52 | 7.1 | |
| 19 | Pathompol Charoenrattanapirom | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 12 | 6.3 | |
| 4 | Elias Dolah | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 22 | 62.86% | 0 | 3 | 42 | 6.8 | |
| 10 | Suphanat Mueanta | Cánh phải | 3 | 1 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 2 | 1 | 29 | 5.9 | |
| 12 | Look Saa Nicholas Mickelson | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 30 | 22 | 73.33% | 3 | 0 | 57 | 6.9 | |
| 13 | Jaroensak Wonggorn | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 2 | 1 | 11 | 6.5 | |
| 18 | Weerathep Pomphan | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 55 | 45 | 81.82% | 1 | 0 | 69 | 7.1 | |
| 15 | Teerasak Poeiphimai | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 7 | 6.6 |
Kyrgyzstan
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Tamirlan Kozubaev | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 71 | 60 | 84.51% | 0 | 2 | 83 | 6.9 | |
| 5 | Aizar Akmatov | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 83 | 76 | 91.57% | 1 | 3 | 97 | 7.2 | |
| 20 | Baktyiar Duishobekov | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 0 | 28 | 6.6 | |
| 18 | Kairat Zhyrgalbek Uulu | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 3 | 46 | 34 | 73.91% | 5 | 0 | 75 | 7.4 | |
| 12 | Odilzhon Abdurakhmanov | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 48 | 36 | 75% | 0 | 0 | 67 | 6.8 | |
| 21 | Farhad Musabekov | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 27 | 19 | 70.37% | 0 | 0 | 33 | 6.6 | |
| 11 | Bekjan Saginbaev | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 48 | 40 | 83.33% | 1 | 1 | 68 | 6.8 | |
| 9 | Ernist Batyrkanov | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 5 | 6.4 | |
| 10 | Gulzhigit Alykulov | Cánh trái | 1 | 0 | 3 | 20 | 16 | 80% | 1 | 0 | 35 | 6.7 | |
| 1 | Erzhan Tokotaev | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 41 | 35 | 85.37% | 0 | 0 | 44 | 6.2 | |
| 2 | Christian Brauzman | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 24 | 17 | 70.83% | 1 | 0 | 39 | 7 | |
| 24 | Kimi Merk | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 2 | 39 | 6.8 | |
| 17 | Suyuntbek Mamyraliev | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 2 | 2 | 16 | 6.8 | |
| 15 | Kai Merk | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 1 | 1 | 16 | 6.7 | |
| 7 | Joel Kojo | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 19 | 10 | 52.63% | 0 | 6 | 30 | 6.4 | |
| 19 | Beknaz Almazbekov | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 11 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

