FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Thái Lan vs Singapore, 19h30 ngày 13/11
Thái Lan
-1.5 0.93
+1.5 0.91
3 0.88
u 0.94
1.30
6.80
4.75
-0.75 0.93
+0.75 0.83
1.25 0.86
u 0.94
1.74
6.3
2.59
Giao hữu ĐTQG
KQBD Thái Lan vs Singapore hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Thái Lan vs Singapore, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Thái Lan vs Singapore, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Giao hữu ĐTQG 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Thái Lan vs Singapore hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Thái Lan vs Singapore
1 - 1 Glenn Kweh Kiến tạo: Ryhan Stewart
Kiến tạo: Chanathip Songkrasin
Kiến tạo: Sarach Yooyen
3 - 2 Glenn Kweh
Farhan Zulkifli
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Thái Lan VS Singapore
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Thái Lan vs Singapore
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Thái Lan
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Theeraton Bunmathan | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 30 | 28 | 93.33% | 4 | 0 | 37 | 6.9 | |
| 18 | Chanathip Songkrasin | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 17 | 6.7 | |
| 7 | Supachok Sarachat | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 16 | 6.9 | |
| 1 | Patiwat Khammai | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 1 | 12 | 6.7 | |
| 6 | Sarach Yooyen | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 2 | 0 | 29 | 7.1 | |
| 2 | Kevin Deeromram | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 3 | 0 | 27 | 6.6 | ||
| 9 | Supachai Jaided | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.3 | |
| 3 | Pansa Hemviboon | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 0 | 26 | 6.5 | |
| 19 | Nattapong Sayriya | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 1 | 22 | 6.7 | |
| 12 | Look Saa Nicholas Mickelson | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 1 | 0 | 31 | 6.4 | |
| 14 | Teerasak Poeiphimai | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.4 | |
| 10 | Ben Davis | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 1 | 0 | 11 | 6.4 |
Singapore
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Hariss Harun | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 0 | 21 | 6.4 | |
| 21 | Safuwan Baharudin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 29 | 96.67% | 0 | 0 | 35 | 6.7 | |
| 6 | Kyoga Nakamura | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 24 | 6.8 | |
| 20 | Shawal Anuar | Forward | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.5 | |
| 1 | Izwan Mahbud | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 22 | 6.4 | |
| 19 | Ilhan bin Fandi Ahmad | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.6 | |
| 3 | Ryhan Stewart | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 5 | 0 | 21 | 7.2 | |
| 8 | Shah Shahiran | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 21 | 6.6 | |
| 22 | Harhys Stewart | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 13 | 13 | 100% | 0 | 1 | 16 | 6.6 | |
| 11 | Glenn Kweh | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 10 | 7 | 70% | 3 | 1 | 17 | 7.2 | |
| 13 | Akram Azman | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 17 | 15 | 88.24% | 2 | 1 | 26 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

