FIFA WORLD CUP 2026

FIFA WORLD CUP 2026

UNITED STATES | CANADA | MEXICO

7/7 07:00
Mỹ Mỹ
Bỉ Bỉ
10/7 03:00
Pháp Pháp
Marốc Marốc
12/7 04:00
Na Uy Na Uy
Anh Anh

Kết quả bóng đá trận Thespa Kusatsu vs Omiya Ardija, 17h00 ngày 09/07

Vòng 25
17:00 ngày 09/07/2023
Thespa Kusatsu
Đã kết thúc 2 - 0 (2 - 0)
Omiya Ardija
Địa điểm: Shikishima Stadium
Thời tiết: Nhiều mây, 27℃~28℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2

Hạng 2 Nhật Bản » 1

KQBD Thespa Kusatsu vs Omiya Ardija hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Thespa Kusatsu vs Omiya Ardija, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.

Bên cạnh tỷ số Thespa Kusatsu vs Omiya Ardija, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng 2 Nhật Bản 2026.

Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Thespa Kusatsu vs Omiya Ardija hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.

Diễn biến - Kết quả Thespa Kusatsu vs Omiya Ardija

Thespa Kusatsu Thespa Kusatsu
Phút
Omiya Ardija Omiya Ardija
Yuriya Takahashi 1 - 0 match goal
18'
Shuichi Sakai match yellow.png
35'
Riyo Kawamoto 2 - 0 match goal
40'
46'
match change Takamitsu Tomiyama
Ra sân: Seiya Nakano
46'
match change Jin Izumisawa
Ra sân: Hiroki Kurimoto
46'
match change Hidetoshi Miyukim
Ra sân: Rio Omori
Shuto Kitagawa
Ra sân: Riyo Kawamoto
match change
66'
Tatsuya Uchida
Ra sân: Koki Kazama
match change
74'
75'
match change Kaishin Sekiguchi
Ra sân: Shuto Okaniwa
Ryota Tagashira
Ra sân: Chie Kawakami
match change
75'
Taiki Amagasa
Ra sân: Ryo Sato
match change
75'
81'
match change Kiichi Yajima
Ra sân: Rodrigo Luiz Angelotti
Shu Hiramatsu
Ra sân: Atsuki Yamanaka
match change
85'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Thespa Kusatsu VS Omiya Ardija

Thespa Kusatsu Thespa Kusatsu
Omiya Ardija Omiya Ardija
7
 
Phạt góc
 
7
5
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
1
 
Thẻ vàng
 
0
11
 
Tổng cú sút
 
9
4
 
Sút trúng cầu môn
 
2
7
 
Sút ra ngoài
 
7
7
 
Sút Phạt
 
6
55%
 
Kiểm soát bóng
 
45%
64%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
36%
639
 
Số đường chuyền
 
480
5
 
Phạm lỗi
 
6
1
 
Việt vị
 
1
0
 
Cứu thua
 
6
9
 
Cản phá thành công
 
8
86
 
Pha tấn công
 
76
47
 
Tấn công nguy hiểm
 
50

Đội hình xuất phát

Substitutes

38
Taiki Amagasa
23
Shu Hiramatsu
42
Ryo Ishii
9
Shuto Kitagawa
14
Tomoyuki Shiraishi
29
Ryota Tagashira
6
Tatsuya Uchida
Thespa Kusatsu Thespa Kusatsu 4-4-2
3-4-2-1 Omiya Ardija Omiya Ardija
21
Kushibik...
36
Nakashio
2
Shirowa
24
Sakai
5
Kawakami
17
Yamanaka
15
Kazama
22
Takahash...
10
Sato
28
Nagakura
7
Kawamoto
1
Kasahara
34
Omori
5
Urakami
17
Shinzato
3
Okaniwa
32
Takayana...
8
Kurimoto
46
Nuki
9
Nakano
48
Shibayam...
19
Angelott...

Substitutes

39
Jin Izumisawa
7
Kojima Masato
35
Yuta Minami
14
Hidetoshi Miyukim
37
Kaishin Sekiguchi
28
Takamitsu Tomiyama
23
Kiichi Yajima
Đội hình dự bị
Thespa Kusatsu Thespa Kusatsu
Taiki Amagasa 38
Shu Hiramatsu 23
Ryo Ishii 42
Shuto Kitagawa 9
Tomoyuki Shiraishi 14
Ryota Tagashira 29
Tatsuya Uchida 6
Thespa Kusatsu Omiya Ardija
39 Jin Izumisawa
7 Kojima Masato
35 Yuta Minami
14 Hidetoshi Miyukim
37 Kaishin Sekiguchi
28 Takamitsu Tomiyama
23 Kiichi Yajima

Dữ liệu đội bóng:Thespa Kusatsu vs Omiya Ardija

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2.67 Bàn thắng 1.67
2.33 Bàn thua 1
4 Sút trúng cầu môn 3.33
3.67 Phạm lỗi 4
4 Phạt góc 3.67
1.33 Thẻ vàng 1
49.67% Kiểm soát bóng 48.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.8 Bàn thắng 1.7
1.6 Bàn thua 1.7
4 Sút trúng cầu môn 5.4
2.9 Phạm lỗi 2.1
3.6 Phạt góc 4.9
1.1 Thẻ vàng 0.9
47.2% Kiểm soát bóng 53.8%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Thespa Kusatsu (0trận)
Chủ Khách
Omiya Ardija (0trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
0
0
0
0
HT-H/FT-T
0
0
0
0
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
0
0
0
0
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
0
0
0
HT-B/FT-B
0
0
0
0