FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Thổ Nhĩ Kỳ vs Bồ Đào Nha, 22h59 ngày 22/06
Thổ Nhĩ Kỳ
+0.75 0.99
-0.75 0.83
2.5 0.67
u 1.10
5.35
1.48
4.10
+0.25 0.99
-0.25 0.75
1.25 1.13
u 0.75
EURO
KQBD Thổ Nhĩ Kỳ vs Bồ Đào Nha hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ vs Bồ Đào Nha, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Thổ Nhĩ Kỳ vs Bồ Đào Nha, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải EURO 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Thổ Nhĩ Kỳ vs Bồ Đào Nha hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Thổ Nhĩ Kỳ vs Bồ Đào Nha
0 - 1 Bernardo Mota Veiga de Carvalho e Silva
0 - 2 Samet Akaydin(OW)
Rafael Leao
Joao Palhinha
Pedro NetoRa sân: Rafael Leao
Ra sân: Orkun Kokcu
Ruben NevesRa sân: Joao Palhinha
0 - 3 Bruno Joao N. Borges Fernandes Kiến tạo: Cristiano Ronaldo dos Santos Aveiro
Ra sân: Kaan Ayhan
Ra sân: Muhammed Kerem Akturkoglu
Nelson Cabral SemedoRa sân: Joao Cancelo
Ra sân: Yunus Akgun
Ra sân: Samet Akaydin
Antonio SilvaRa sân: Kepler Laveran Lima Ferreira, Pepe
Joao NevesRa sân: Vitor Ferreira Pio
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Thổ Nhĩ Kỳ VS Bồ Đào Nha
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Thổ Nhĩ Kỳ vs Bồ Đào Nha
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Thổ Nhĩ Kỳ
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Kaan Ayhan | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 25 | 20 | 80% | 0 | 0 | 32 | 6.02 | |
| 10 | Hakan Calhanoglu | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 36 | 35 | 97.22% | 2 | 0 | 44 | 6.1 | |
| 14 | Abdulkerim Bardakci | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 33 | 29 | 87.88% | 0 | 1 | 39 | 5.75 | |
| 11 | Yusuf Yazici | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 9 | 6.35 | |
| 20 | Ferdi Kadioglu | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 0 | 0 | 39 | 6.72 | |
| 12 | Altay Bayindi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 0 | 25 | 5.57 | |
| 2 | Zeki Celik | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 1 | 1 | 27 | 6.18 | |
| 6 | Orkun Kokcu | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 13 | 6.1 | |
| 25 | Yunus Akgun | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 10 | 10 | 100% | 2 | 0 | 22 | 6.3 | |
| 4 | Samet Akaydin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 0 | 37 | 5.75 | |
| 7 | Muhammed Kerem Akturkoglu | Cánh trái | 3 | 1 | 1 | 14 | 8 | 57.14% | 1 | 0 | 26 | 6.16 | |
| 21 | Baris Yilmaz | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 1 | 13 | 5.88 |
Bồ Đào Nha
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Cristiano Ronaldo dos Santos Aveiro | Forward | 3 | 1 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 2 | 2 | 20 | 7.07 | |
| 3 | Kepler Laveran Lima Ferreira, Pepe | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 46 | 95.83% | 0 | 0 | 56 | 6.78 | |
| 8 | Bruno Joao N. Borges Fernandes | Tiền vệ công | 3 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 2 | 1 | 29 | 6.67 | |
| 23 | Vitor Ferreira Pio | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 39 | 35 | 89.74% | 1 | 0 | 46 | 6.75 | |
| 20 | Joao Cancelo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 32 | 28 | 87.5% | 1 | 1 | 54 | 7.22 | |
| 10 | Bernardo Mota Veiga de Carvalho e Silva | Tiền vệ công | 1 | 1 | 2 | 23 | 22 | 95.65% | 1 | 0 | 33 | 7.71 | |
| 18 | Ruben Neves | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 10 | 6.04 | |
| 6 | Joao Palhinha | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 21 | 21 | 100% | 0 | 1 | 27 | 6.75 | |
| 4 | Ruben Dias | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 67 | 62 | 92.54% | 0 | 2 | 73 | 6.87 | |
| 22 | Diogo Meireles Costa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 0 | 30 | 7.19 | |
| 25 | Pedro Neto | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 6.14 | |
| 17 | Rafael Leao | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 2 | 2 | 26 | 6.33 | |
| 19 | Nuno Mendes | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 34 | 30 | 88.24% | 2 | 0 | 47 | 6.63 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

