FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Thổ Nhĩ Kỳ vs Bulgaria, 00h00 ngày 16/11
Thổ Nhĩ Kỳ
-2.75 1.02
+2.75 0.90
3.5 0.92
u 0.98
1.06
31.00
12.00
-1.25 1.02
+1.25 0.81
1.5 0.97
u 0.93
1.35
13
3.55
Vòng loại World Cup Châu Âu
KQBD Thổ Nhĩ Kỳ vs Bulgaria hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ vs Bulgaria, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Thổ Nhĩ Kỳ vs Bulgaria, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Vòng loại World Cup Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Thổ Nhĩ Kỳ vs Bulgaria hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Thổ Nhĩ Kỳ vs Bulgaria
Ra sân: Merih Demiral
Ra sân: Ferdi Kadioglu
Ra sân: Zeki Celik
Martin MinchevRa sân: Kiril Despodov
Martin Georgiev
Marin PetkovRa sân: Zdravko Dimitrov
Ivaylo ChochevRa sân: Andrian Kraev
Ra sân: Kaan Ayhan
Vladimir NikolovRa sân: Georgi Rusev
Ra sân: Arda Guler
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Thổ Nhĩ Kỳ VS Bulgaria
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Thổ Nhĩ Kỳ vs Bulgaria
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Thổ Nhĩ Kỳ
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Hakan Calhanoglu | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 2 | 0 | 13 | 6.7 | |
| 14 | Abdulkerim Bardakci | Defender | 1 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 13 | 6.31 | |
| 23 | Ugurcan Cakir | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.34 | |
| 20 | Ferdi Kadioglu | Defender | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.26 | |
| 2 | Zeki Celik | Defender | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.24 | |
| 3 | Merih Demiral | Defender | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 7 | 6.27 | |
| 7 | Muhammed Kerem Akturkoglu | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 6.05 | |
| 16 | Ismail Yuksek | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.21 | |
| 8 | Arda Guler | Forward | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.1 | |
| 19 | Oguz Aydin | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.09 | |
| 11 | Kenan Yildiz | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 2 | 0 | 6 | 6.22 |
Bulgaria
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Kiril Despodov | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 3 | 6.19 | |
| 1 | Dimitar Mitov | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.31 | |
| 5 | Kristian Dimitrov | Defender | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.47 | |
| 10 | Zdravko Dimitrov | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.05 | |
| 7 | Georgi Rusev | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.12 | |
| 4 | Ilia Gruev | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.15 | |
| 14 | Filip Krastev | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 3 | Atanas Chernev | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.28 | |
| 8 | Andrian Kraev | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.16 | |
| 2 | Hristiyan Petrov | Defender | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.24 | |
| 20 | Martin Georgiev | Defender | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.28 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

