FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Thổ Nhĩ Kỳ vs Iceland, 01h45 ngày 10/09
Thổ Nhĩ Kỳ
-1.25 0.90
+1.25 0.90
2.75 0.90
u 0.80
1.35
6.40
4.60
-0.25 0.90
+0.25 1.05
1 0.55
u 1.15
UEFA Nations League
KQBD Thổ Nhĩ Kỳ vs Iceland hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ vs Iceland, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Thổ Nhĩ Kỳ vs Iceland, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải UEFA Nations League 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Thổ Nhĩ Kỳ vs Iceland hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Thổ Nhĩ Kỳ vs Iceland
Kiến tạo: Mehmet Umut Nayir
1 - 1 Gudlaugur Victor Palsson Kiến tạo: Johann Berg Gudmundsson
Daniel Leo Gretarsson
Ra sân: Hakan Calhanoglu
Willum Thor WillumssonRa sân: Mikael Neville Anderson
Kiến tạo: Eren Elmali
Orri Steinn OskarssonRa sân: Gylfi Sigurdsson
Arnor Ingvi TraustasonRa sân: Jon Dagur Thorsteinsson
Valgeir Lunddal FridrikssonRa sân: Gudlaugur Victor Palsson
Stefan Teitur Thordarson
Ra sân: Irfan Can Kahveci
Ra sân: Mert Muldur
Ra sân: Mehmet Umut Nayir
Ra sân: Ismail Yuksek
Kiến tạo: Arda Guler
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Thổ Nhĩ Kỳ VS Iceland
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Thổ Nhĩ Kỳ vs Iceland
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Thổ Nhĩ Kỳ
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Fehmi Mert Gunok | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 15 | 62.5% | 0 | 1 | 29 | 6.04 | |
| 22 | Kaan Ayhan | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.21 | |
| 5 | Okay Yokuslu | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 16 | 16 | 100% | 0 | 0 | 17 | 6.35 | |
| 10 | Hakan Calhanoglu | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 66 | 62 | 93.94% | 1 | 0 | 75 | 6.43 | |
| 14 | Abdulkerim Bardakci | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 79 | 63 | 79.75% | 0 | 5 | 89 | 6.99 | |
| 17 | Irfan Can Kahveci | Cánh phải | 2 | 2 | 1 | 48 | 42 | 87.5% | 3 | 0 | 58 | 6.67 | |
| 9 | Mehmet Umut Nayir | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 1 | 26 | 6.89 | |
| 2 | Zeki Celik | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 1 | 1 | 20 | 6.2 | |
| 3 | Merih Demiral | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 67 | 60 | 89.55% | 0 | 0 | 79 | 6.37 | |
| 6 | Orkun Kokcu | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 3 | 44 | 37 | 84.09% | 0 | 0 | 48 | 6.96 | |
| 18 | Mert Muldur | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 44 | 36 | 81.82% | 2 | 0 | 63 | 6.25 | |
| 13 | Eren Elmali | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 40 | 36 | 90% | 3 | 3 | 67 | 7.76 | |
| 7 | Muhammed Kerem Akturkoglu | Cánh trái | 6 | 4 | 3 | 39 | 32 | 82.05% | 1 | 0 | 53 | 9.98 | |
| 16 | Ismail Yuksek | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 66 | 60 | 90.91% | 0 | 1 | 73 | 6.53 | |
| 8 | Arda Guler | Cánh phải | 3 | 0 | 4 | 70 | 64 | 91.43% | 1 | 0 | 84 | 8.08 | |
| 11 | Kenan Yildiz | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.12 |
Iceland
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Gylfi Sigurdsson | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 16 | 12 | 75% | 1 | 0 | 24 | 6.14 | |
| 7 | Johann Berg Gudmundsson | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 35 | 30 | 85.71% | 7 | 0 | 54 | 5.96 | |
| 4 | Gudlaugur Victor Palsson | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 33 | 21 | 63.64% | 0 | 3 | 43 | 7.23 | |
| 21 | Arnor Ingvi Traustason | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 18 | 6.16 | |
| 6 | Hjortur Hermannsson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 40 | 85.11% | 0 | 0 | 56 | 5.99 | |
| 20 | Daniel Leo Gretarsson | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 43 | 35 | 81.4% | 0 | 1 | 51 | 6.19 | |
| 14 | Kolbeinn Birgir Finnsson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 2 | 0 | 46 | 6.17 | |
| 18 | Mikael Neville Anderson | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 21 | 6.4 | |
| 11 | Jon Dagur Thorsteinsson | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 1 | 0 | 19 | 6.15 | |
| 15 | Willum Thor Willumsson | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 1 | 1 | 24 | 5.9 | |
| 3 | Valgeir Lunddal Fridriksson | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 2 | 0 | 26 | 5.99 | |
| 16 | Stefan Teitur Thordarson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 27 | 27 | 100% | 0 | 1 | 41 | 6.37 | |
| 12 | Hakon Rafn Valdimarsson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 0 | 37 | 6.1 | |
| 9 | Orri Steinn Oskarsson | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 14 | 5.8 | |
| 22 | Andri Lucas Gudjohnsen | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 2 | 26 | 6.02 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

