FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Thổ Nhĩ Kỳ vs Latvia, 01h45 ngày 16/10
Thổ Nhĩ Kỳ
-2.25 0.90
+2.25 0.90
2.5 1.15
u 0.50
1.08
17.00
8.00
-0.25 0.90
+0.25 0.50
0.5 1.35
u 0.30
EURO
KQBD Thổ Nhĩ Kỳ vs Latvia hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ vs Latvia, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Thổ Nhĩ Kỳ vs Latvia, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải EURO 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Thổ Nhĩ Kỳ vs Latvia hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Thổ Nhĩ Kỳ vs Latvia
Ra sân: Ferdi Kadioglu
Eduards EmsisRa sân: Aleksejs Saveljevs
Eduards Emsis
Roberts Ozols
Eduards Daskevics
Kiến tạo: Cenk ozkacar
Raimonds KrollisRa sân: Eduards Daskevics
Kristers Tobers
Ra sân: Salih Ozcan
Ra sân: Baris Yilmaz
Marko RegzaRa sân: Roberts Uldrikis
Ra sân: Yunus Akgun
Kiến tạo: Samet Akaydin
Davis IkaunieksRa sân: Alvis Jaunzems
Ra sân: Hakan Calhanoglu
Kiến tạo: Yusuf Sari
Kiến tạo: Ismail Yuksek
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Thổ Nhĩ Kỳ VS Latvia
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Thổ Nhĩ Kỳ vs Latvia
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Thổ Nhĩ Kỳ
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Hakan Calhanoglu | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 21 | 18 | 85.71% | 10 | 0 | 34 | 6.74 | |
| 14 | Abdulkerim Bardakci | Trung vệ | 3 | 0 | 0 | 59 | 51 | 86.44% | 0 | 3 | 67 | 7.01 | |
| 23 | Ugurcan Cakir | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 17 | 6.36 | |
| 20 | Ferdi Kadioglu | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 37 | 32 | 86.49% | 1 | 0 | 54 | 6.74 | |
| 5 | Salih Ozcan | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 42 | 39 | 92.86% | 0 | 1 | 44 | 6.42 | |
| 2 | Zeki Celik | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 4 | 6.03 | |
| 21 | Yunus Akgun | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 26 | 22 | 84.62% | 1 | 0 | 33 | 6.58 | |
| 4 | Cenk ozkacar | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 39 | 34 | 87.18% | 5 | 0 | 54 | 6.41 | |
| 3 | Samet Akaydin | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 53 | 47 | 88.68% | 0 | 2 | 53 | 6.51 | |
| 7 | Muhammed Kerem Akturkoglu | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 8 | 3 | 37.5% | 2 | 1 | 17 | 6.66 | |
| 16 | Ismail Yuksek | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 47 | 41 | 87.23% | 0 | 2 | 59 | 6.77 | |
| 11 | Baris Yilmaz | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 1 | 0 | 22 | 6.06 |
Latvia
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Roberts Savalnieks | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 2 | 1 | 20 | 6.61 | |
| 4 | Kaspars Dubra | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 1 | 21 | 6.61 | |
| 10 | Janis Ikaunieks | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 12 | 6 | 50% | 1 | 3 | 18 | 6.45 | |
| 20 | Roberts Uldrikis | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 3 | 37.5% | 0 | 3 | 14 | 6.4 | |
| 14 | Andrejs Ciganiks | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 0 | 31 | 6.49 | |
| 8 | Eduards Emsis | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 6 | Kristers Tobers | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 3 | 14 | 6.91 | |
| 22 | Aleksejs Saveljevs | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 15 | 6.52 | |
| 12 | Roberts Ozols | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 0 | 19 | 7.28 | |
| 21 | Daniels Balodis | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 18 | 6.55 | |
| 16 | Alvis Jaunzems | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 8 | 5.98 | |
| 7 | Eduards Daskevics | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 1 | 20 | 6.53 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

