FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Thổ Nhĩ Kỳ vs Tây Ban Nha, 01h45 ngày 08/09
Thổ Nhĩ Kỳ
+1 0.99
-1 0.75
2.5 0.62
u 1.25
6.50
1.48
4.33
-0 0.99
+0 0.40
2.5 1.40
u 0.25
5.7
1.74
2.53
Vòng loại World Cup Châu Âu
KQBD Thổ Nhĩ Kỳ vs Tây Ban Nha hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ vs Tây Ban Nha, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Thổ Nhĩ Kỳ vs Tây Ban Nha, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Vòng loại World Cup Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Thổ Nhĩ Kỳ vs Tây Ban Nha hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Thổ Nhĩ Kỳ vs Tây Ban Nha
0 - 1 Pedro Golzalez Lopez Kiến tạo: Nico Williams
0 - 2 Mikel Merino Zazon Kiến tạo: Mikel Oyarzabal
Ferran Torres GarciaRa sân: Nico Williams
0 - 3 Mikel Merino Zazon Kiến tạo: Mikel Oyarzabal
Ra sân: Yunus Akgun
0 - 4 Ferran Torres Garcia Kiến tạo: Lamine Yamal
0 - 5 Mikel Merino Zazon Kiến tạo: Lamine Yamal
0 - 6 Pedro Golzalez Lopez Kiến tạo: Mikel Oyarzabal
Ra sân: Mert Muldur
Ra sân: Eren Elmali
Jorge de Frutos SebastianRa sân: Pedro Golzalez Lopez
Fermin LopezRa sân: Mikel Oyarzabal
Ra sân: Hakan Calhanoglu
Rodrigo HernandezRa sân: Martin Zubimendi Ibanez
Alvaro MorataRa sân: Lamine Yamal
Ra sân: Ismail Yuksek
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Thổ Nhĩ Kỳ VS Tây Ban Nha
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Thổ Nhĩ Kỳ vs Tây Ban Nha
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Thổ Nhĩ Kỳ
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Hakan Calhanoglu | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 48 | 43 | 89.58% | 1 | 0 | 60 | 5.7 | |
| 14 | Abdulkerim Bardakci | Defender | 0 | 0 | 0 | 66 | 62 | 93.94% | 0 | 0 | 74 | 5.39 | |
| 23 | Ugurcan Cakir | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 40 | 26 | 65% | 0 | 0 | 53 | 6.24 | |
| 20 | Ferdi Kadioglu | Defender | 0 | 0 | 0 | 18 | 18 | 100% | 0 | 0 | 20 | 6.11 | |
| 5 | Salih Ozcan | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 10 | 6.06 | |
| 2 | Zeki Celik | Defender | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 2 | 22 | 6.42 | |
| 3 | Merih Demiral | Defender | 0 | 0 | 0 | 60 | 52 | 86.67% | 1 | 2 | 70 | 6.07 | |
| 6 | Orkun Kokcu | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 0 | 21 | 6.05 | |
| 21 | Yunus Akgun | Forward | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 17 | 5.81 | |
| 18 | Mert Muldur | Defender | 0 | 0 | 0 | 31 | 29 | 93.55% | 0 | 0 | 45 | 5.58 | |
| 13 | Eren Elmali | Defender | 0 | 0 | 1 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 2 | 35 | 5.3 | |
| 7 | Muhammed Kerem Akturkoglu | Forward | 1 | 0 | 2 | 15 | 12 | 80% | 0 | 1 | 24 | 5.77 | |
| 16 | Ismail Yuksek | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 39 | 36 | 92.31% | 0 | 0 | 54 | 5.51 | |
| 8 | Arda Guler | Forward | 4 | 0 | 1 | 56 | 49 | 87.5% | 5 | 0 | 80 | 5.94 | |
| 19 | Oguz Aydin | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 4 | 0 | 36 | 5.77 | |
| 11 | Kenan Yildiz | Forward | 3 | 1 | 1 | 34 | 33 | 97.06% | 3 | 1 | 67 | 6.42 |
Tây Ban Nha
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Alvaro Morata | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 5.97 | |
| 6 | Mikel Merino Zazon | Midfielder | 4 | 3 | 2 | 41 | 36 | 87.8% | 0 | 1 | 55 | 10 | |
| 23 | Unai Simon | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 0 | 0 | 38 | 7.48 | |
| 21 | Mikel Oyarzabal | Forward | 0 | 0 | 3 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 31 | 9.38 | |
| 3 | Robin Le Normand | Defender | 1 | 1 | 1 | 55 | 53 | 96.36% | 0 | 3 | 70 | 7.84 | |
| 16 | Rodrigo Hernandez | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 19 | 6.27 | |
| 22 | Marc Cucurella | Defender | 0 | 0 | 0 | 41 | 37 | 90.24% | 1 | 0 | 72 | 7.68 | |
| 11 | Ferran Torres Garcia | Forward | 2 | 2 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 0 | 33 | 7.2 | |
| 12 | Pedro Porro | Defender | 0 | 0 | 3 | 46 | 37 | 80.43% | 3 | 0 | 67 | 7.69 | |
| 18 | Martin Zubimendi Ibanez | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 50 | 47 | 94% | 0 | 0 | 58 | 7.45 | |
| 14 | Jorge de Frutos Sebastian | 0 | 0 | 1 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.11 | ||
| 20 | Pedro Golzalez Lopez | Midfielder | 3 | 3 | 2 | 54 | 49 | 90.74% | 1 | 0 | 67 | 9.74 | |
| 17 | Nico Williams | Forward | 3 | 2 | 2 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 25 | 6.54 | |
| 19 | Lamine Yamal | Forward | 6 | 1 | 4 | 27 | 23 | 85.19% | 2 | 0 | 52 | 10 | |
| 8 | Fermin Lopez | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 9 | 6.06 | |
| 5 | Dean Huijsen | Defender | 0 | 0 | 0 | 75 | 65 | 86.67% | 0 | 1 | 91 | 7.86 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

