FIFA WORLD CUP 2026

FIFA WORLD CUP 2026

UNITED STATES | CANADA | MEXICO

6/7 03:00
Brazil Brazil
Na Uy Na Uy
6/7 07:00
Mexico Mexico
Anh Anh
7/7 02:00
Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha
Tây Ban Nha Tây Ban Nha
7/7 07:00
Mỹ Mỹ
Bỉ Bỉ
7/7 23:00
Argentina Argentina
Ai Cập Ai Cập
8/7 03:00
Thụy Sĩ Thụy Sĩ
Colombia Colombia
10/7 03:00
89 WIN 89 WIN
Marốc Marốc

Kết quả bóng đá trận Thổ Nhĩ Kỳ vs Venezuela, 05h00 ngày 07/06

Vòng
05:00 ngày 07/06/2026
Thổ Nhĩ Kỳ
Đã kết thúc 2 - 1 (1 - 1)
Venezuela
Địa điểm:
Thời tiết: Trong lành, 29°C
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-1.5
1.79
+1.5
1.91
Tài xỉu góc FT
Tài 8.5
1.85
Xỉu
1.95
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.94
Chẵn
1.93
Tỷ số chính xác
1-0
6.4 15
2-0
6.6 36
2-1
8 10
3-1
12.5 21
3-2
29 23
4-2
56 181
4-3
141 201
0-0
12.5
1-1
7.8
2-2
19
3-3
86
4-4
201
AOS
-

Giao hữu ĐTQG

KQBD Thổ Nhĩ Kỳ vs Venezuela hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ vs Venezuela, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.

Bên cạnh tỷ số Thổ Nhĩ Kỳ vs Venezuela, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Giao hữu ĐTQG 2026.

Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Thổ Nhĩ Kỳ vs Venezuela hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.

Diễn biến - Kết quả Thổ Nhĩ Kỳ vs Venezuela

Thổ Nhĩ Kỳ Thổ Nhĩ Kỳ
Phút
Venezuela Venezuela
13'
match goal 0 - 1 Gleiker Mendoza
Kiến tạo: Telasco Jose Segovia Perez
Baris Alper Yilmaz 1 - 1
Kiến tạo: Arda Guler
match goal
44'
Yunus Akgun
Ra sân: Irfan Can Kahveci
match change
46'
Merih Demiral
Ra sân: Abdulkerim Bardakci
match change
46'
52'
match yellow.png Jon Aramburu
Arda Guler match yellow.png
52'
52'
match yellow.png Telasco Jose Segovia Perez
Yunus Akgun 2 - 1
Kiến tạo: Arda Guler
match goal
54'
Mert Muldur
Ra sân: Zeki Celik
match change
62'
62'
match change Daniel Pereira
Ra sân: Yangel Herrera
Can Yilmaz Uzun
Ra sân: Arda Guler
match change
62'
62'
match change Luis Francisco Balbo Vieira
Ra sân: Teo Quintero
Kerem Aktürkoğlu
Ra sân: Deniz Gül
match change
62'
Salih Ozcan
Ra sân: Ismail Yuksek
match change
62'
Hakan Calhanoglu
Ra sân: Orkun Kokcu
match change
71'
80'
match change Kevin Kelsy
Ra sân: Jesus Ramirez
Oguz Aydin
Ra sân: Eren Elmali
match change
80'
80'
match change Marco Libra
Ra sân: David Martinez Morales
88'
match change Joel Graterol
Ra sân: Jose Contreras
89'
match change Carlos Alberto Vivas Gonzalez
Ra sân: Nahuel Ferraresi
89'
match change Edson Alejandro Tortolero Toro
Ra sân: Gleiker Mendoza

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Thổ Nhĩ Kỳ VS Venezuela

Thổ Nhĩ Kỳ Thổ Nhĩ Kỳ
Venezuela Venezuela
16
 
Tổng cú sút
 
9
8
 
Sút trúng cầu môn
 
2
12
 
Phạm lỗi
 
16
12
 
Phạt góc
 
2
16
 
Sút Phạt
 
12
2
 
Việt vị
 
7
1
 
Thẻ vàng
 
2
53%
 
Kiểm soát bóng
 
47%
1
 
Cứu thua
 
6
8
 
Thử thách
 
5
14
 
Long pass
 
31
5
 
Successful center
 
0
5
 
Sút ra ngoài
 
5
1
 
Dội cột/xà
 
0
3
 
Cản sút
 
2
6
 
Rê bóng thành công
 
15
9
 
Đánh chặn
 
9
13
 
Ném biên
 
13
412
 
Số đường chuyền
 
389
88%
 
Chuyền chính xác
 
85%
96
 
Pha tấn công
 
59
43
 
Tấn công nguy hiểm
 
14
7
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
0
57%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
43%
2
 
Cơ hội lớn
 
1
1
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
1
10
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
2
6
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
7
40
 
Số pha tranh chấp thành công
 
51
1.52
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
0.42
3.03
 
Cú sút trúng đích
 
0.65
27
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
10
21
 
Số quả tạt chính xác
 
4
34
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
40
6
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
11
11
 
Phá bóng
 
33

Đội hình xuất phát

Substitutes

25
Samet Akaydin
19
Yunus Akgun
7
Kerem Aktürkoğlu
24
Oguz Aydin
22
Kaan Ayhan
12
Altay Bayindi
10
Hakan Calhanoglu
3
Merih Demiral
1
Fehmi Mert Gunok
18
Mert Muldur
5
Salih Ozcan
11
Aral Simsir
4
Caglar Soyuncu
20
Demir Ege Tiknaz
26
Can Yilmaz Uzun
Thổ Nhĩ Kỳ Thổ Nhĩ Kỳ 4-2-3-1
4-2-3-1 Venezuela Venezuela
23
Cakir
13
Elmali
14
Bardakci
15
Kabak
2
Celik
6
Kokcu
16
Yuksek
21
Yilmaz
8
Guler
17
Kahveci
9
Gül
1
Contrera...
4
Aramburu
2
Ferrares...
24
Makoun
5
Quintero
8
Jr
6
Herrera
11
Morales
10
Perez
7
Mendoza
9
Ramirez

Substitutes

13
Luis Francisco Balbo Vieira
21
Adrian Cova
20
Ender Echenique
22
Joel Graterol
19
Kevin Kelsy
26
Marco Libra
14
Diego Osio
32
Javier Otero
17
Daniel Pereira
25
Edson Alejandro Tortolero Toro
12
Cristopher Javier Varela Caicedo
3
Carlos Alberto Vivas Gonzalez
15
Jorge Yriarte
Đội hình dự bị
Thổ Nhĩ Kỳ Thổ Nhĩ Kỳ
Samet Akaydin 25
Yunus Akgun 19
Kerem Aktürkoğlu 7
Oguz Aydin 24
Kaan Ayhan 22
Altay Bayindi 12
Hakan Calhanoglu 10
Merih Demiral 3
Fehmi Mert Gunok 1
Mert Muldur 18
Salih Ozcan 5
Aral Simsir 11
Caglar Soyuncu 4
Demir Ege Tiknaz 20
Can Yilmaz Uzun 26
Thổ Nhĩ Kỳ Venezuela
13 Luis Francisco Balbo Vieira
21 Adrian Cova
20 Ender Echenique
22 Joel Graterol
19 Kevin Kelsy
26 Marco Libra
14 Diego Osio
32 Javier Otero
17 Daniel Pereira
25 Edson Alejandro Tortolero Toro
12 Cristopher Javier Varela Caicedo
3 Carlos Alberto Vivas Gonzalez
15 Jorge Yriarte

Dữ liệu đội bóng:Thổ Nhĩ Kỳ vs Venezuela

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 1
1.67 Bàn thua 0.67
7.33 Phạt góc 1.67
0.67 Thẻ vàng 2.33
5.33 Sút trúng cầu môn 2.67
65.67% Kiểm soát bóng 53.33%
10.33 Phạm lỗi 10.33
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.9 Bàn thắng 1.1
0.9 Bàn thua 1.7
7.7 Phạt góc 1.9
1.9 Thẻ vàng 1.7
5.6 Sút trúng cầu môn 2.6
57.4% Kiểm soát bóng 44.9%
10.7 Phạm lỗi 8.5

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Thổ Nhĩ Kỳ (5trận)
Chủ Khách
Venezuela (4trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
2
1
0
0
HT-H/FT-T
1
0
1
1
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
0
0
0
1
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
0
0
0
HT-B/FT-B
1
0
0
1