FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Thụy Điển vs Azerbaijan, 02h45 ngày 20/11
Thụy Điển
-2.5 0.95
+2.5 0.85
3.5 0.90
u 0.80
1.10
15.00
7.50
-1 0.95
+1 1.05
1.5 0.85
u 0.85
UEFA Nations League
KQBD Thụy Điển vs Azerbaijan hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Thụy Điển vs Azerbaijan, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Thụy Điển vs Azerbaijan, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải UEFA Nations League 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Thụy Điển vs Azerbaijan hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Thụy Điển vs Azerbaijan
Anton Krivotsyuk
Kiến tạo: Dejan Kulusevski
Kiến tạo: Sebastian Nanasi
Ramil SheydaevRa sân: Nariman Akhundzade
Zamiq AliyevRa sân: Badavi Guseynov
Ceyhun NuriyevRa sân: Ozan Kokcu
Ra sân: Yasin Ayari
Amin Seydiyev
Abbas HuseynovRa sân: Amin Seydiyev
Joshgun Diniyev
Musa QurbanlyRa sân: Aleksey Isaev
Ra sân: Sebastian Nanasi
Ra sân: Jesper Karlstrom
Kiến tạo: Anton Saletros
Bahlul Mustafazada
Tural Bayramov
Ra sân: Gabriel Gudmundsson
Ra sân: Viktor Gyokeres
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Thụy Điển VS Azerbaijan
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Thụy Điển vs Azerbaijan
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Thụy Điển
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Emil Forsberg | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.02 | ||
| 13 | Ken Sema | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 0 | 1 | 47 | 7.47 | |
| 16 | Jesper Karlstrom | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 42 | 36 | 85.71% | 0 | 0 | 55 | 7.13 | |
| 14 | Anton Saletros | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 49 | 41 | 83.67% | 2 | 1 | 53 | 7.18 | |
| 15 | Carl Starfelt | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 45 | 93.75% | 0 | 2 | 54 | 7.41 | |
| 17 | Viktor Gyokeres | Tiền đạo cắm | 5 | 3 | 0 | 23 | 13 | 56.52% | 0 | 1 | 43 | 9.34 | |
| 5 | Gabriel Gudmundsson | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 48 | 44 | 91.67% | 0 | 1 | 52 | 6.99 | |
| 9 | Alexander Isak | 3 | 1 | 3 | 32 | 28 | 87.5% | 1 | 0 | 49 | 7.01 | ||
| 21 | Dejan Kulusevski | Tiền vệ công | 5 | 4 | 3 | 44 | 35 | 79.55% | 1 | 0 | 72 | 9.67 | |
| 2 | Emil Holm | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 0 | 12 | 6.72 | ||
| 12 | Viktor Johansson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 0 | 0 | 22 | 6.99 | |
| 22 | Sebastian Nanasi | Tiền vệ trái | 3 | 1 | 3 | 34 | 29 | 85.29% | 0 | 0 | 48 | 7.63 | |
| 18 | Yasin Ayari | Tiền vệ trụ | 4 | 0 | 0 | 35 | 30 | 85.71% | 0 | 0 | 57 | 7.27 | |
| 7 | Lucas Bergvall | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.99 |
Azerbaijan
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Badavi Guseynov | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 27 | 6.31 | |
| 11 | Ramil Sheydaev | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 5 | 5.92 | |
| 7 | Joshgun Diniyev | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 0 | 31 | 5.36 | |
| 21 | Abbas Huseynov | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.74 | |
| 10 | Mahir Madatov | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 20 | 20 | 100% | 1 | 0 | 35 | 5.86 | |
| 20 | Aleksey Isaev | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 32 | 26 | 81.25% | 0 | 0 | 46 | 5.85 | |
| 5 | Anton Krivotsyuk | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 21 | 95.45% | 0 | 0 | 29 | 5.51 | |
| 6 | Ozan Kokcu | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 14 | 5.78 | |
| 4 | Bahlul Mustafazada | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 38 | 4.85 | |
| 2 | Amin Seydiyev | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 22 | 14 | 63.64% | 0 | 2 | 34 | 6 | |
| 17 | Tural Bayramov | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 20 | 11 | 55% | 0 | 0 | 40 | 6.2 | |
| 22 | Musa Qurbanly | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 1 | 1 | 6.03 | ||
| 14 | Zamiq Aliyev | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 8 | 5.8 | |
| 9 | Nariman Akhundzade | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 1 | 17 | 5.8 | |
| 18 | Ceyhun Nuriyev | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 12 | 5 | 41.67% | 0 | 0 | 18 | 5.95 | |
| 23 | Rza Cafarov | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 10 | 43.48% | 0 | 0 | 31 | 7.13 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

