FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Thụy Điển vs Kosovo, 01h45 ngày 14/10
Thụy Điển
-1.5 0.90
+1.5 0.90
2.5 0.40
u 1.63
1.32
6.50
5.00
-0.75 0.90
+0.75 0.75
1.25 0.75
u 1.05
1.73
7
2.75
Vòng loại World Cup Châu Âu
KQBD Thụy Điển vs Kosovo hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Thụy Điển vs Kosovo, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Thụy Điển vs Kosovo, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Vòng loại World Cup Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Thụy Điển vs Kosovo hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Thụy Điển vs Kosovo
0 - 1 Fisnik Asllani Kiến tạo: Veldin Hodza
Albian Hajdari
Ra sân: Lucas Bergvall
Ra sân: Alexander Bernhardsson
Ra sân: Yasin Ayari
Muharrem JashariRa sân: Florent Muslija
Edon ZhegrovaRa sân: Fisnik Asllani
Lindon EmerllahuRa sân: Veldin Hodza
Arijanet Muric
Ra sân: Gabriel Gudmundsson
Albion RrahmaniRa sân: Vedat Muriqi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Thụy Điển VS Kosovo
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Thụy Điển vs Kosovo
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Thụy Điển
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Victor Nilsson-Lindelof | Defender | 1 | 0 | 1 | 83 | 77 | 92.77% | 0 | 0 | 88 | 6.04 | |
| 13 | Ken Sema | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 15 | 6.18 | |
| 14 | Anton Saletros | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 55 | 45 | 81.82% | 0 | 0 | 59 | 6.43 | |
| 17 | Viktor Gyokeres | Forward | 2 | 1 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 1 | 0 | 34 | 5.83 | |
| 5 | Gabriel Gudmundsson | Defender | 0 | 0 | 0 | 56 | 49 | 87.5% | 3 | 1 | 70 | 6.06 | |
| 9 | Alexander Isak | Forward | 6 | 2 | 0 | 32 | 24 | 75% | 1 | 1 | 49 | 6.84 | |
| 21 | Alexander Bernhardsson | Forward | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 2 | 0 | 39 | 6.39 | |
| 12 | Viktor Johansson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 21 | 6.52 | |
| 18 | Yasin Ayari | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 32 | 26 | 81.25% | 4 | 0 | 43 | 6.16 | |
| 8 | Daniel Svensson | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 63 | 58 | 92.06% | 3 | 1 | 79 | 6.32 | |
| 22 | Gustaf Lagerbielke | Defender | 1 | 0 | 1 | 101 | 92 | 91.09% | 1 | 4 | 112 | 6.8 | |
| 4 | Isak Hien | Defender | 0 | 0 | 0 | 86 | 77 | 89.53% | 0 | 4 | 92 | 6.62 | |
| 11 | Anthony Elanga | Forward | 0 | 0 | 3 | 33 | 26 | 78.79% | 9 | 0 | 48 | 6.68 | |
| 19 | Roony Bardghji | 2 | 1 | 2 | 44 | 38 | 86.36% | 7 | 0 | 65 | 6.82 | ||
| 7 | Lucas Bergvall | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 25 | 22 | 88% | 1 | 0 | 40 | 6.81 |
Kosovo
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Vedat Muriqi | Forward | 4 | 1 | 0 | 35 | 26 | 74.29% | 0 | 6 | 55 | 6.94 | |
| 15 | Mergim Vojvoda | Defender | 0 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 3 | 0 | 58 | 7.11 | |
| 8 | Florent Muslija | Forward | 0 | 0 | 0 | 41 | 29 | 70.73% | 2 | 0 | 52 | 6.4 | |
| 1 | Arijanet Muric | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 20 | 58.82% | 0 | 0 | 52 | 7.83 | |
| 10 | Edon Zhegrova | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 15 | 6.16 | |
| 2 | Kreshnik Hajrizi | Defender | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 33 | 7.64 | |
| 22 | Muharrem Jashari | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.14 | |
| 20 | Veldin Hodza | 0 | 0 | 2 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 0 | 29 | 7.03 | ||
| 5 | Albian Hajdari | Defender | 0 | 0 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 0 | 0 | 50 | 7.2 | |
| 11 | Fisnik Asllani | Forward | 2 | 2 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 0 | 0 | 32 | 7.47 | |
| 4 | Ilir Krasniqi | Defender | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 28 | 6.95 | |
| 19 | Lindon Emerllahu | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 16 | 6.07 | |
| 9 | Albion Rrahmani | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.14 | |
| 23 | Leon Avdullahu | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 45 | 40 | 88.89% | 0 | 1 | 58 | 6.85 | |
| 13 | Dion Gallapeni | Defender | 0 | 0 | 0 | 32 | 26 | 81.25% | 0 | 0 | 61 | 7.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

