FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Thụy Điển vs Slovakia, 02h45 ngày 17/11
Thụy Điển
-1 0.90
+1 0.90
2.75 0.90
u 0.80
1.45
5.60
4.10
-0.25 0.90
+0.25 1.00
1 0.72
u 0.98
UEFA Nations League
KQBD Thụy Điển vs Slovakia hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Thụy Điển vs Slovakia, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Thụy Điển vs Slovakia, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải UEFA Nations League 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Thụy Điển vs Slovakia hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Thụy Điển vs Slovakia
Kiến tạo: Alexander Isak
1 - 1 David Hancko
Ra sân: Victor Nilsson-Lindelof
Adam ObertRa sân: Vavro Denis
Martin Dubravka
Kiến tạo: Viktor Gyokeres
Ivan SchranzRa sân: David Duris
Matus BeroRa sân: Laszlo Benes
Matus Bero
Tomas RigoRa sân: Ondrej Duda
Milan Skriniar
Ra sân: Niclas Eliasson
Ra sân: Yasin Ayari

Milan Skriniar
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Thụy Điển VS Slovakia
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Thụy Điển vs Slovakia
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Thụy Điển
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Victor Nilsson-Lindelof | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 2 | 19 | 6.17 | |
| 13 | Ken Sema | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 2 | 0 | 47 | 6.42 | |
| 14 | Anton Saletros | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 35 | 29 | 82.86% | 0 | 1 | 45 | 5.96 | |
| 15 | Carl Starfelt | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 2 | 29 | 6.65 | |
| 11 | Niclas Eliasson | Tiền vệ phải | 1 | 1 | 0 | 26 | 15 | 57.69% | 6 | 0 | 42 | 6.22 | |
| 17 | Viktor Gyokeres | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 2 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 1 | 32 | 8.07 | |
| 5 | Gabriel Gudmundsson | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 46 | 36 | 78.26% | 2 | 1 | 57 | 6.17 | |
| 9 | Alexander Isak | 6 | 3 | 3 | 35 | 28 | 80% | 0 | 1 | 56 | 8.79 | ||
| 21 | Dejan Kulusevski | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 0 | 42 | 6.65 | |
| 12 | Viktor Johansson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 14 | 63.64% | 0 | 0 | 29 | 5.93 | |
| 18 | Yasin Ayari | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 37 | 28 | 75.68% | 3 | 0 | 53 | 6.78 | |
| 4 | Isak Hien | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 67 | 58 | 86.57% | 0 | 2 | 79 | 6.3 |
Slovakia
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Martin Dubravka | 0 | 0 | 0 | 28 | 13 | 46.43% | 0 | 0 | 37 | 6.42 | ||
| 22 | Stanislav Lobotka | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 24 | 23 | 95.83% | 0 | 0 | 39 | 6.5 | |
| 18 | Ivan Schranz | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.09 | ||
| 14 | Milan Skriniar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 2 | 40 | 6.73 | |
| 6 | Norbert Gyomber | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 1 | 2 | 26 | 6.53 | |
| 8 | Ondrej Duda | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 0 | 42 | 6.36 | |
| 21 | Matus Bero | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 5.84 | |
| 3 | Vavro Denis | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 1 | 12 | 5.99 | |
| 10 | Laszlo Benes | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 28 | 15 | 53.57% | 3 | 2 | 43 | 6.39 | |
| 16 | David Hancko | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 2 | 42 | 7.63 | |
| 15 | David Strelec | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 2 | 19 | 6.12 | |
| 20 | David Duris | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 1 | 1 | 18 | 6.04 | |
| 7 | Tomas Suslov | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 1 | 0 | 24 | 5.98 | |
| 4 | Adam Obert | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 0 | 21 | 6.51 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

