FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Thụy Điển vs Thụy Sĩ, 01h45 ngày 11/10
Thụy Điển
-0.25 1.03
+0.25 0.78
2.5 0.70
u 1.00
2.28
2.65
3.37
-0 1.03
+0 1.05
1 0.80
u 1.00
3
3.4
2.2
Vòng loại World Cup Châu Âu
KQBD Thụy Điển vs Thụy Sĩ hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Thụy Điển vs Thụy Sĩ, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Thụy Điển vs Thụy Sĩ, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Vòng loại World Cup Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Thụy Điển vs Thụy Sĩ hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Thụy Điển vs Thụy Sĩ
Manuel Akanji
Djibril SowRa sân: Fabian Rieder
Ra sân: Jesper Karlstrom
0 - 1 Granit Xhaka
Ra sân: Alexander Bernhardsson
Ra sân: Ken Sema
Luca JaquezRa sân: Silvan Widmer
Johan ManzambiRa sân: Ruben Vargas
Ra sân: Lucas Bergvall
0 - 2 Johan Manzambi Kiến tạo: Remo Freuler
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Thụy Điển VS Thụy Sĩ
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Thụy Điển vs Thụy Sĩ
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Thụy Điển
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Ken Sema | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 19 | 16 | 84.21% | 3 | 0 | 35 | 6.52 | |
| 16 | Jesper Karlstrom | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 23 | 15 | 65.22% | 0 | 3 | 30 | 6.34 | |
| 14 | Anton Saletros | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 19 | 6.03 | |
| 17 | Viktor Gyokeres | Forward | 2 | 0 | 2 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 2 | 34 | 6.43 | |
| 5 | Gabriel Gudmundsson | Defender | 0 | 0 | 0 | 64 | 54 | 84.38% | 1 | 3 | 87 | 6.65 | |
| 9 | Alexander Isak | Forward | 1 | 0 | 1 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 31 | 6.38 | |
| 6 | Emil Holm | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 15 | 5.97 | |
| 21 | Alexander Bernhardsson | Forward | 0 | 0 | 0 | 30 | 15 | 50% | 1 | 1 | 47 | 6.09 | |
| 12 | Viktor Johansson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 15 | 60% | 0 | 0 | 38 | 5.91 | |
| 18 | Yasin Ayari | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 33 | 27 | 81.82% | 4 | 1 | 54 | 6.44 | |
| 8 | Daniel Svensson | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 13 | 6.1 | |
| 22 | Gustaf Lagerbielke | Defender | 0 | 0 | 0 | 51 | 46 | 90.2% | 0 | 4 | 64 | 6.59 | |
| 4 | Isak Hien | Defender | 0 | 0 | 0 | 45 | 41 | 91.11% | 0 | 2 | 67 | 7.41 | |
| 19 | Roony Bardghji | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 10 | 5.95 | ||
| 7 | Lucas Bergvall | Midfielder | 2 | 0 | 2 | 19 | 14 | 73.68% | 1 | 0 | 34 | 6.41 |
Thụy Sĩ
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Granit Xhaka | Midfielder | 4 | 2 | 3 | 105 | 89 | 84.76% | 2 | 2 | 120 | 7.97 | |
| 13 | Ricardo Rodriguez | Defender | 1 | 0 | 2 | 54 | 43 | 79.63% | 6 | 2 | 79 | 7.16 | |
| 8 | Remo Freuler | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 63 | 59 | 93.65% | 0 | 0 | 76 | 7.85 | |
| 3 | Silvan Widmer | Defender | 0 | 0 | 0 | 46 | 39 | 84.78% | 2 | 0 | 66 | 6.61 | |
| 7 | Breel Donald Embolo | Forward | 5 | 2 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 2 | 36 | 7.54 | |
| 4 | Nico Elvedi | Defender | 1 | 0 | 0 | 55 | 48 | 87.27% | 0 | 1 | 66 | 7.42 | |
| 5 | Manuel Akanji | Defender | 1 | 0 | 0 | 54 | 49 | 90.74% | 0 | 2 | 64 | 7.15 | |
| 15 | Djibril Sow | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 16 | 16 | 100% | 0 | 1 | 20 | 6.83 | |
| 1 | Gregor Kobel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 19 | 59.38% | 0 | 0 | 37 | 6.55 | |
| 17 | Ruben Vargas | Midfielder | 2 | 1 | 2 | 44 | 37 | 84.09% | 5 | 2 | 64 | 7.08 | |
| 11 | Dan Ndoye | Forward | 2 | 1 | 1 | 36 | 30 | 83.33% | 2 | 1 | 58 | 7.24 | |
| 22 | Fabian Rieder | Forward | 0 | 0 | 3 | 21 | 19 | 90.48% | 3 | 0 | 31 | 7.01 | |
| 20 | Luca Jaquez | Defender | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 1 | 18 | 6.36 | |
| 9 | Johan Manzambi | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 8 | 4 | 50% | 1 | 0 | 13 | 7.23 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

