FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Thụy Sĩ vs Andorra, 01h45 ngày 13/09
Thụy Sĩ
-3.25 1.00
+3.25 0.80
3.75 0.90
u 0.80
1.01
25.00
14.00
-1.25 1.00
+1.25 1.02
1.5 0.75
u 0.95
EURO
KQBD Thụy Sĩ vs Andorra hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Thụy Sĩ vs Andorra, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Thụy Sĩ vs Andorra, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải EURO 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Thụy Sĩ vs Andorra hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Thụy Sĩ vs Andorra
CucuRa sân: Ildefons Sola Lima
Kiến tạo: Granit Xhaka
Ra sân: Remo Freuler
Ra sân: Zeki Amdouni
Eric Vales Ramos
Joel Guillen
Marcio VieiraRa sân: Marc Vales
Jordi AlaezRa sân: Eric Vales Ramos
Ra sân: Cedric Jan Itten
Kiến tạo: Dan Ndoye
Victor BernatRa sân: Cucu
Izan FernandezRa sân: Joan Cervos
Ra sân: Xherdan Shaqiri
Ra sân: Ruben Vargas
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Thụy Sĩ VS Andorra
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Thụy Sĩ vs Andorra
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Thụy Sĩ
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Xherdan Shaqiri | Tiền vệ công | 2 | 0 | 4 | 27 | 24 | 88.89% | 8 | 0 | 43 | 6.81 | |
| 10 | Granit Xhaka | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 51 | 45 | 88.24% | 0 | 0 | 53 | 6.24 | |
| 13 | Ricardo Rodriguez | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 55 | 50 | 90.91% | 4 | 2 | 68 | 6.79 | |
| 8 | Remo Freuler | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 45 | 44 | 97.78% | 0 | 0 | 51 | 6.17 | |
| 12 | Yvon Mvogo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 19 | 6.4 | |
| 11 | Renato Steffen | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 19 | 16 | 84.21% | 4 | 2 | 36 | 6.73 | |
| 4 | Nico Elvedi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 53 | 52 | 98.11% | 0 | 0 | 55 | 6.48 | |
| 5 | Manuel Akanji | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 43 | 86% | 0 | 2 | 53 | 6.61 | |
| 16 | Cedric Jan Itten | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 1 | 0 | 10 | 6.15 | |
| 17 | Ruben Vargas | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 30 | 27 | 90% | 6 | 0 | 42 | 6.12 | |
| 7 | Zeki Amdouni | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 1 | 0 | 27 | 5.84 |
Andorra
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Ildefons Sola Lima | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 6.01 | |
| 3 | Marc Vales | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 11 | 6.34 | |
| 21 | Marc Garcia Renom | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 2 | 28.57% | 0 | 0 | 11 | 6.29 | |
| 15 | Moises San Nicolas | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 0 | 0 | 14 | 6.26 | |
| 4 | Marc Rebes | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 0 | 11 | 6.38 | |
| 5 | Max Gonzalez-Adrio Llovera | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 2 | 25% | 0 | 0 | 18 | 6.62 | |
| 17 | Joan Cervos | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 1 | 0 | 15 | 6.1 | |
| 23 | Eric Vales Ramos | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 12 | 6.32 | |
| 20 | Albert Alavedra | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.48 | |
| 10 | Cucu | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 6 | 6.06 | |
| 12 | Iker Alvarez de Eulate | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 8 | 44.44% | 0 | 0 | 20 | 6.5 | |
| 19 | Joel Guillen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 9 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

