FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Thụy Sĩ vs Italia, 22h59 ngày 29/06
Thụy Sĩ
-0 1.18
+0 0.80
2.5 1.50
u 0.50
3.06
2.34
2.85
-0 1.18
+0 0.80
0.75 0.88
u 0.98
EURO
KQBD Thụy Sĩ vs Italia hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Thụy Sĩ vs Italia, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Thụy Sĩ vs Italia, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải EURO 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Thụy Sĩ vs Italia hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Thụy Sĩ vs Italia
Nicolo Barella
Kiến tạo: Ruben Vargas
Stephan El Shaarawy
Kiến tạo: Michel Aebischer
Mattia ZaccagniRa sân: Stephan El Shaarawy
Gianluca Mancini
Mateo ReteguiRa sân: Nicolo Barella
Ra sân: Fabian Rieder
Ra sân: Ruben Vargas
Lorenzo PellegriniRa sân: Bryan Cristante
Andrea CambiasoRa sân: Matteo Darmian
Ra sân: Breel Donald Embolo
Ra sân: Dan Ndoye
Davide FrattesiRa sân: Nicolo Fagioli
Ra sân: Michel Aebischer
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Thụy Sĩ VS Italia
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Thụy Sĩ vs Italia
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Thụy Sĩ
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Yann Sommer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 16 | 6.47 | |
| 10 | Granit Xhaka | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 60 | 57 | 95% | 0 | 0 | 62 | 6.7 | |
| 13 | Ricardo Rodriguez | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 35 | 31 | 88.57% | 0 | 0 | 44 | 6.92 | |
| 8 | Remo Freuler | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 35 | 32 | 91.43% | 0 | 1 | 43 | 7.55 | |
| 22 | Fabian Schar | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 30 | 28 | 93.33% | 0 | 0 | 36 | 6.73 | |
| 7 | Breel Donald Embolo | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 0 | 19 | 6.5 | |
| 5 | Manuel Akanji | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 44 | 42 | 95.45% | 0 | 1 | 47 | 6.87 | |
| 20 | Michel Aebischer | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 34 | 31 | 91.18% | 2 | 0 | 39 | 7.28 | |
| 17 | Ruben Vargas | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 16 | 16 | 100% | 1 | 0 | 24 | 8.2 | |
| 19 | Dan Ndoye | Cánh phải | 3 | 0 | 1 | 14 | 14 | 100% | 2 | 0 | 29 | 6.61 | |
| 26 | Fabian Rieder | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 5 | 0 | 24 | 6.43 |
Italia
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Matteo Darmian | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 0 | 35 | 6.32 | |
| 22 | Stephan El Shaarawy | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 1 | 17 | 5.84 | |
| 16 | Bryan Cristante | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 1 | 2 | 34 | 6.13 | |
| 20 | Mattia Zaccagni | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.93 | |
| 18 | Nicolo Barella | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 1 | 29 | 5.4 | |
| 17 | Gianluca Mancini | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 1 | 28 | 5.82 | |
| 1 | Gianluigi Donnarumma | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 22 | 6.41 | |
| 14 | Federico Chiesa | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 24 | 6.74 | |
| 23 | Alessandro Bastoni | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 2 | 31 | 6.09 | |
| 9 | Gianluca Scamacca | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 7 | 5.83 | |
| 2 | Giovanni Di Lorenzo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 0 | 27 | 6.1 | |
| 21 | Nicolo Fagioli | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 41 | 37 | 90.24% | 4 | 0 | 51 | 6.31 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

