FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Thụy Sĩ vs Slovenia, 01h45 ngày 09/09
Thụy Sĩ
-1.25 0.88
+1.25 0.93
2.5 0.80
u 0.95
1.36
7.00
4.30
-0.5 0.88
+0.5 0.78
1 0.73
u 1.08
2
6.5
2.38
Vòng loại World Cup Châu Âu
KQBD Thụy Sĩ vs Slovenia hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Thụy Sĩ vs Slovenia, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Thụy Sĩ vs Slovenia, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Vòng loại World Cup Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Thụy Sĩ vs Slovenia hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Thụy Sĩ vs Slovenia
Kiến tạo: Ruben Vargas
Dejan PetrovicRa sân: Sandi Lovric
Kiến tạo: Fabian Rieder
Kiến tạo: Remo Freuler
Danijel SturmRa sân: Petar Stojanovic
Tamar SvetlinRa sân: Timi Max Elsnik
Ra sân: Ruben Vargas
Ra sân: Fabian Rieder
Ra sân: Silvan Widmer
Zan Karnicnik
Dejan Petrovic
Ra sân: Breel Donald Embolo
Svit SeslarRa sân: Zan Vipotnik
David BrekaloRa sân: Zan Karnicnik
Ra sân: Dan Ndoye
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Thụy Sĩ VS Slovenia
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Thụy Sĩ vs Slovenia
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Thụy Sĩ
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Granit Xhaka | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 88 | 80 | 90.91% | 0 | 2 | 93 | 7.28 | |
| 13 | Ricardo Rodriguez | Defender | 0 | 0 | 1 | 83 | 72 | 86.75% | 2 | 0 | 97 | 6.73 | |
| 8 | Remo Freuler | Midfielder | 0 | 0 | 3 | 83 | 76 | 91.57% | 0 | 1 | 89 | 7.64 | |
| 3 | Silvan Widmer | Defender | 1 | 1 | 0 | 36 | 31 | 86.11% | 1 | 0 | 43 | 6.78 | |
| 7 | Breel Donald Embolo | Forward | 2 | 1 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 3 | 27 | 7.68 | |
| 4 | Nico Elvedi | Defender | 1 | 1 | 0 | 103 | 99 | 96.12% | 0 | 3 | 115 | 8.32 | |
| 5 | Manuel Akanji | Defender | 0 | 0 | 0 | 98 | 92 | 93.88% | 0 | 0 | 103 | 6.77 | |
| 6 | Denis Lemi Zakaria Lako Lado | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 16 | 16 | 100% | 0 | 0 | 17 | 6.16 | |
| 1 | Gregor Kobel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 0 | 27 | 6.95 | |
| 20 | Michel Aebischer | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 11 | 11 | 100% | 1 | 0 | 17 | 6.31 | |
| 17 | Ruben Vargas | Midfielder | 2 | 0 | 2 | 25 | 19 | 76% | 5 | 0 | 38 | 7.28 | |
| 15 | Simon Sohm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.05 | ||
| 11 | Dan Ndoye | Forward | 2 | 1 | 0 | 29 | 22 | 75.86% | 0 | 2 | 43 | 7.77 | |
| 23 | Isaac Schmidt | Forward | 0 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 0 | 1 | 33 | 6.24 | |
| 22 | Fabian Rieder | Forward | 1 | 1 | 1 | 20 | 17 | 85% | 3 | 0 | 30 | 7.45 | |
| 9 | Johan Manzambi | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 1 | 22 | 6.35 |
Slovenia
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Erik Janza | Defender | 0 | 0 | 1 | 37 | 28 | 75.68% | 3 | 0 | 55 | 5.96 | |
| 1 | Jan Oblak | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 10 | 41.67% | 0 | 0 | 32 | 5.71 | |
| 20 | Petar Stojanovic | Defender | 1 | 0 | 1 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 29 | 5.84 | |
| 8 | Sandi Lovric | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 1 | 2 | 5 | 6.06 | |
| 10 | Timi Max Elsnik | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 2 | 2 | 18 | 5.96 | |
| 4 | Dejan Petrovic | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 39 | 36 | 92.31% | 0 | 1 | 44 | 6.08 | |
| 6 | Jaka Bijol | Defender | 0 | 0 | 0 | 46 | 39 | 84.78% | 0 | 0 | 54 | 5.8 | |
| 22 | Adam Gnezda Cerin | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 40 | 37 | 92.5% | 2 | 1 | 52 | 6.31 | |
| 2 | Zan Karnicnik | Defender | 0 | 0 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 0 | 43 | 5.88 | |
| 21 | Vanja Drkusic | Defender | 0 | 0 | 0 | 44 | 42 | 95.45% | 0 | 2 | 52 | 6 | |
| 23 | David Brekalo | Defender | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 6 | 6.18 | |
| 11 | Benjamin Sesko | Forward | 1 | 1 | 2 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 2 | 21 | 6.55 | |
| 14 | Tamar Svetlin | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 18 | 6.12 | |
| 18 | Zan Vipotnik | Forward | 3 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 1 | 27 | 5.43 | |
| 7 | Svit Seslar | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 5 | 5 | 100% | 2 | 0 | 8 | 6.19 | |
| 19 | Danijel Sturm | Forward | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 13 | 6.01 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

