FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Thụy Sĩ vs Tây Ban Nha, 01h45 ngày 09/09
Thụy Sĩ
+0.75 0.94
-0.75 0.86
2.5 0.91
u 0.80
4.55
1.64
3.55
+0.25 0.94
-0.25 0.95
1 1.05
u 0.80
UEFA Nations League
KQBD Thụy Sĩ vs Tây Ban Nha hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Thụy Sĩ vs Tây Ban Nha, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Thụy Sĩ vs Tây Ban Nha, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải UEFA Nations League 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Thụy Sĩ vs Tây Ban Nha hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Thụy Sĩ vs Tây Ban Nha
0 - 1 Jose Luis Sanmartin Mato,Joselu Kiến tạo: Lamine Yamal
0 - 2 Fabian Ruiz Pena
Robin Le Normand
Daniel Vivian MorenoRa sân: Pedro Golzalez Lopez
Kiến tạo: Breel Donald Embolo
Ferran TorresRa sân: Lamine Yamal
Yeremi PinoRa sân: Nico Williams
Martin Zubimendi IbanezRa sân: Rodrigo Hernandez
Ra sân: Denis Lemi Zakaria Lako Lado
Ra sân: Ricardo Rodriguez
Ferran Torres
Daniel Carvajal Ramos
Ra sân: Breel Donald Embolo
Ra sân: Michel Aebischer
1 - 3 Fabian Ruiz Pena Kiến tạo: Ferran Torres
1 - 4 Ferran Torres Kiến tạo: Jose Luis Sanmartin Mato,Joselu
Aleix Garcia SerranoRa sân: Fabian Ruiz Pena
Ra sân: Ruben Vargas
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Thụy Sĩ VS Tây Ban Nha
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Thụy Sĩ vs Tây Ban Nha
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Thụy Sĩ
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Ricardo Rodriguez | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 42 | 37 | 88.1% | 0 | 0 | 47 | 5.83 | |
| 8 | Remo Freuler | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 98 | 88 | 89.8% | 1 | 0 | 110 | 6.03 | |
| 11 | Renato Steffen | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 5 | 0 | 14 | 5.94 | |
| 7 | Breel Donald Embolo | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 2 | 24 | 6.44 | |
| 22 | Gregory Wuthrich | Trung vệ | 1 | 0 | 2 | 63 | 55 | 87.3% | 2 | 1 | 73 | 5.97 | |
| 5 | Manuel Akanji | Trung vệ | 0 | 0 | 3 | 98 | 95 | 96.94% | 0 | 1 | 104 | 6.18 | |
| 6 | Denis Lemi Zakaria Lako Lado | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 39 | 36 | 92.31% | 0 | 0 | 46 | 6.19 | |
| 16 | Vincent Sierro | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 38 | 34 | 89.47% | 0 | 0 | 38 | 5.85 | |
| 9 | Kwadwo Duah | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 3 | 5.8 | |
| 1 | Gregor Kobel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 1 | 36 | 6.23 | |
| 20 | Michel Aebischer | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 2 | 48 | 43 | 89.58% | 1 | 1 | 58 | 6.25 | |
| 17 | Ruben Vargas | Cánh trái | 2 | 2 | 3 | 34 | 25 | 73.53% | 8 | 0 | 55 | 6.46 | |
| 2 | Becir Omeragic | Trung vệ | 3 | 0 | 1 | 64 | 56 | 87.5% | 1 | 0 | 79 | 5.92 | |
| 23 | Zeki Amdouni | Tiền đạo cắm | 5 | 1 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 3 | 44 | 7.36 | |
| 19 | Joel Almada Monteiro | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 12 | 5.98 | |
| 18 | Fabian Rieder | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 4 | 0 | 30 | 5.74 |
Tây Ban Nha
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Jose Luis Sanmartin Mato,Joselu | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 1 | 25 | 17 | 68% | 0 | 8 | 40 | 9.22 | |
| 2 | Daniel Carvajal Ramos | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 38 | 28 | 73.68% | 3 | 2 | 57 | 6.52 | |
| 14 | Aymeric Laporte | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 22 | 68.75% | 0 | 1 | 40 | 6.62 | |
| 12 | Alex Grimaldo | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 30 | 22 | 73.33% | 1 | 0 | 43 | 7.15 | |
| 1 | David Raya | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 20 | 66.67% | 0 | 0 | 38 | 6.74 | |
| 18 | Aleix Garcia Serrano | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 5 | 5.97 | ||
| 8 | Fabian Ruiz Pena | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 0 | 37 | 34 | 91.89% | 1 | 0 | 49 | 8.7 | |
| 3 | Robin Le Normand | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 8 | 5.46 | |
| 16 | Rodrigo Hernandez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 43 | 40 | 93.02% | 0 | 0 | 45 | 6.39 | |
| 11 | Ferran Torres | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 9 | 4 | 44.44% | 1 | 1 | 20 | 8.13 | |
| 6 | Martin Zubimendi Ibanez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.5 | |
| 5 | Daniel Vivian Moreno | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 1 | 33 | 7.76 | |
| 20 | Pedro Golzalez Lopez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 14 | 6.52 | |
| 7 | Yeremi Pino | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 10 | 6.27 | ||
| 17 | Nico Williams | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 2 | 0 | 26 | 6.5 | |
| 19 | Lamine Yamal | Cánh phải | 1 | 1 | 2 | 12 | 9 | 75% | 1 | 1 | 29 | 8.17 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

