FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Tianjin Tigers vs Beijing Guoan, 18h35 ngày 02/04
Tianjin Tigers
+0.25 0.78
-0.25 0.92
2.5 0.78
u 0.82
2.68
2.13
3.25
-0 0.78
+0 0.65
1 0.74
u 0.86
VĐQG Trung Quốc » 18
KQBD Tianjin Tigers vs Beijing Guoan hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Tianjin Tigers vs Beijing Guoan, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Tianjin Tigers vs Beijing Guoan, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Trung Quốc 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Tianjin Tigers vs Beijing Guoan hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Tianjin Tigers vs Beijing Guoan
Shuangjie FanRa sân: Uros Spajic
0 - 1 Li Lei Kiến tạo: Dawhan Fran Urano da Purificacao Oliveir
Shuangjie Fan
Wu Shaocong
Ra sân: Ba Dun
Fang HaoRa sân: Cao Yongjing
Liyu YangRa sân: Sai Erjiniao
Ra sân: Wang Qiuming
Ra sân: Yang Zihao
Kiến tạo: Xie Weijun
Zhang YuningRa sân: Chi Zhongguo
Ra sân: Albion Ademi
Fang Hao
2 - 2 Fabio Abreu Kiến tạo: Li Lei
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Tianjin Tigers VS Beijing Guoan
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Tianjin Tigers vs Beijing Guoan
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Tianjin Tigers
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Wang Qiuming | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 14 | 6.6 | |
| 22 | Fang Jingqi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 11 | 57.89% | 0 | 0 | 23 | 6.8 | |
| 29 | Ba Dun | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 20 | 16 | 80% | 4 | 0 | 42 | 7 | |
| 7 | Albion Ademi | Cánh trái | 4 | 2 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 0 | 28 | 7.1 | |
| 8 | Xadas | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 2 | 24 | 18 | 75% | 12 | 0 | 47 | 7.2 | |
| 4 | Yang Fan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 20 | 64.52% | 0 | 1 | 45 | 6.6 | |
| 3 | Wang Zhenghao | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 24 | 16 | 66.67% | 1 | 3 | 43 | 6.4 | |
| 14 | Huang Jiahui | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 26 | 17 | 65.38% | 0 | 2 | 37 | 6.5 | |
| 16 | Yang Zihao | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 16 | 10 | 62.5% | 2 | 0 | 32 | 7.1 | |
| 40 | Shi Yan | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 4 | 6.6 | |
| 37 | Juan Antonio Ros | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 25 | 20 | 80% | 0 | 3 | 38 | 6.6 | |
| 9 | Alberto Quiles | Forward | 4 | 2 | 0 | 5 | 1 | 20% | 0 | 3 | 16 | 7.3 |
Beijing Guoan
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Chi Zhongguo | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 65 | 60 | 92.31% | 0 | 2 | 77 | 7 | |
| 4 | Li Lei | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 39 | 27 | 69.23% | 5 | 1 | 67 | 7.4 | |
| 29 | Fabio Abreu | Forward | 2 | 1 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 3 | 28 | 7.2 | |
| 37 | Cao Yongjing | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 0 | 36 | 6.5 | |
| 7 | Sai Erjiniao | Tiền vệ công | 1 | 0 | 4 | 22 | 11 | 50% | 7 | 3 | 38 | 7.7 | |
| 8 | Goncalo Rodrigues | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 3 | 42 | 40 | 95.24% | 1 | 0 | 61 | 7.4 | |
| 17 | Liyu Yang | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.5 | |
| 15 | Uros Spajic | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 1 | 1 | 6.7 | |
| 23 | Dawhan Fran Urano da Purificacao Oliveir | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 57 | 50 | 87.72% | 0 | 1 | 69 | 7.3 | |
| 2 | Wu Shaocong | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 68 | 55 | 80.88% | 0 | 4 | 78 | 6.6 | |
| 1 | Jiaqi Han | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 19 | 63.33% | 0 | 2 | 43 | 7.8 | |
| 26 | Bai Yang | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 61 | 58 | 95.08% | 0 | 2 | 74 | 7.1 | |
| 18 | Fang Hao | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.3 | |
| 30 | Shuangjie Fan | Defender | 1 | 1 | 0 | 37 | 33 | 89.19% | 0 | 0 | 52 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

