FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Tianjin Tigers vs Beijing Guoan, 18h35 ngày 09/08
Tianjin Tigers
-0 0.90
+0 0.80
0.5 1.25
u 0.30
2.45
2.30
3.30
-0 0.90
+0 0.75
0.5 1.35
u 0.20
VĐQG Trung Quốc » 18
KQBD Tianjin Tigers vs Beijing Guoan hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Tianjin Tigers vs Beijing Guoan, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Tianjin Tigers vs Beijing Guoan, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Trung Quốc 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Tianjin Tigers vs Beijing Guoan hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Tianjin Tigers vs Beijing Guoan
Wang Gang
Feng Boxuan
Zhang XizheRa sân: Gao Tianyi
Jiang WenhaoRa sân: Feng Boxuan
Fang HaoRa sân: Liyu Yang
Ra sân: Peter Vitanov
Ra sân: Ba Dun
Ra sân: Yumiao Qian
Wang ZimingRa sân: Fabio Abreu
Josef de Souza Dias, Souza
Ra sân: Farley Rosa
Yuan ZhangRa sân: Chi Zhongguo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Tianjin Tigers VS Beijing Guoan
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Tianjin Tigers vs Beijing Guoan
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Tianjin Tigers
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 38 | Francisco Merida Perez | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 2 | 52 | 43 | 82.69% | 0 | 0 | 66 | 7.3 | |
| 5 | Yu Yang | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 57 | 49 | 85.96% | 0 | 3 | 64 | 7 | |
| 20 | Wang Jianan | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.7 | |
| 9 | Robert Beric | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 2 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 28 | 7.4 | |
| 31 | Tian YiNong | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 1 | 9 | 6.6 | |
| 30 | Wang Qiuming | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 15 | 6.8 | |
| 22 | Fang Jingqi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 15 | 62.5% | 0 | 0 | 26 | 6.6 | |
| 34 | Peter Vitanov | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 39 | 29 | 74.36% | 0 | 4 | 51 | 7 | |
| 10 | Farley Rosa | Cánh trái | 3 | 1 | 2 | 24 | 17 | 70.83% | 0 | 2 | 49 | 6.9 | |
| 29 | Ba Dun | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 2 | 33 | 6.7 | |
| 6 | Peng fei Han | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 50 | 42 | 84% | 0 | 0 | 56 | 6.9 | |
| 23 | Yumiao Qian | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 4 | 31 | 7.2 | |
| 4 | Yang Fan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 29 | 85.29% | 0 | 0 | 55 | 6.6 | |
| 11 | Xie Weijun | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 8 | 6.9 |
Beijing Guoan
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Zhang ChengDong | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 42 | 30 | 71.43% | 0 | 1 | 51 | 6.6 | |
| 6 | Chi Zhongguo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 36 | 29 | 80.56% | 0 | 0 | 45 | 6.2 | |
| 34 | Hou Sen | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 21 | 14 | 66.67% | 0 | 0 | 27 | 7 | |
| 10 | Zhang Xizhe | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 20 | 6.9 | |
| 5 | Josef de Souza Dias, Souza | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 48 | 33 | 68.75% | 0 | 4 | 54 | 6.9 | |
| 27 | Wang Gang | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 12 | 60% | 0 | 0 | 48 | 6.8 | |
| 7 | Kang Sangwoo | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 1 | 22 | 21 | 95.45% | 0 | 1 | 33 | 6.9 | |
| 32 | Michael Ngadeu-Ngadjui | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 33 | 86.84% | 0 | 0 | 45 | 7.5 | |
| 29 | Fabio Abreu | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 1 | 26 | 6.9 | |
| 15 | Gao Tianyi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 21 | 6.4 | |
| 17 | Liyu Yang | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 1 | 19 | 6.6 | |
| 16 | Feng Boxuan | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 26 | 17 | 65.38% | 0 | 2 | 38 | 6.2 | |
| 43 | Jiang Wenhao | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 2 | 24 | 6.6 | |
| 18 | Fang Hao | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 6 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

