FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Tianjin Tigers vs Chengdu Better City FC, 18h35 ngày 29/09
Tianjin Tigers
+0.25 0.91
-0.25 0.79
2.5 0.89
u 0.71
2.92
2.02
3.20
+0.25 0.91
-0.25 1.07
1 0.85
u 0.75
VĐQG Trung Quốc » 18
KQBD Tianjin Tigers vs Chengdu Better City FC hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Tianjin Tigers vs Chengdu Better City FC, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Tianjin Tigers vs Chengdu Better City FC, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Trung Quốc 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Tianjin Tigers vs Chengdu Better City FC hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Tianjin Tigers vs Chengdu Better City FC
Chao Gan
1 - 1 Ai Kesen Kiến tạo: Tang Miao
Ra sân: Peter Vitanov
Liu TaoRa sân: Dong Yanfeng
Manuel Emilio Palacios MurilloRa sân: Feng Zhuo Yi
Ra sân: Guo Hao
Ra sân: Yang Zihao
Ra sân: Ba Dun
Tang ChuangRa sân: Ai Kesen
Kiến tạo: Xie Weijun
Ra sân: Francisco Merida Perez
Liu BinRa sân: Hu Ruibao
2 - 2 Tang Chuang Kiến tạo: Manuel Emilio Palacios Murillo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Tianjin Tigers VS Chengdu Better City FC
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Tianjin Tigers vs Chengdu Better City FC
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Tianjin Tigers
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 38 | Francisco Merida Perez | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 68 | 53 | 77.94% | 0 | 0 | 79 | 7 | |
| 9 | Robert Beric | Tiền đạo cắm | 3 | 3 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 28 | 6.9 | |
| 31 | Tian YiNong | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.6 | |
| 36 | Guo Hao | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 55 | 51 | 92.73% | 0 | 0 | 61 | 6.5 | |
| 30 | Wang Qiuming | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 17 | 6.6 | |
| 22 | Fang Jingqi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 1 | 26 | 6.6 | |
| 34 | Peter Vitanov | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 20 | 6.6 | |
| 10 | Farley Rosa | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 2 | 13 | 6.8 | |
| 29 | Ba Dun | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 0 | 43 | 6.9 | |
| 32 | Su Yuanjie | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 34 | 33 | 97.06% | 0 | 0 | 50 | 6.3 | |
| 6 | Peng fei Han | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 55 | 50 | 90.91% | 0 | 1 | 58 | 6.6 | |
| 4 | Yang Fan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.7 | |
| 2 | David Andujar | Trung vệ | 2 | 2 | 0 | 78 | 73 | 93.59% | 0 | 3 | 84 | 7.7 | |
| 16 | Yang Zihao | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 46 | 40 | 86.96% | 0 | 1 | 62 | 6.9 |
Chengdu Better City FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Feng Zhuo Yi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 29 | 27 | 93.1% | 0 | 0 | 34 | 6.4 | |
| 9 | Ai Kesen | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 0 | 34 | 7.4 | |
| 11 | Kim Min-Woo | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 0 | 38 | 6.8 | |
| 26 | Liu Tao | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 8 | 6.5 | |
| 7 | Manuel Emilio Palacios Murillo | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 11 | 6.6 | |
| 20 | Tang Miao | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 27 | 26 | 96.3% | 0 | 0 | 45 | 7.1 | |
| 39 | Chao Gan | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 31 | 29 | 93.55% | 0 | 0 | 41 | 7 | |
| 18 | Andrigo Oliveira de Araujo | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 0 | 43 | 6.6 | |
| 23 | Yiming Yang | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 1 | 40 | 6.8 | |
| 5 | Hu Ruibao | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 28 | 18 | 64.29% | 0 | 0 | 37 | 6.7 | |
| 19 | Dong Yanfeng | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 1 | 36 | 6.6 | |
| 21 | Felipe Silva | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 20 | 14 | 70% | 0 | 3 | 31 | 6.6 | |
| 16 | Jian Tao | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 10 | 52.63% | 0 | 0 | 27 | 7.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

