FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Tianjin Tigers vs Chengdu Rongcheng FC, 18h35 ngày 18/07
Tianjin Tigers
+0.75 1.03
-0.75 0.78
2.5 0.55
u 1.38
4.70
1.50
3.70
+0.25 1.03
-0.25 0.75
1.25 0.95
u 0.85
4.75
2.1
2.5
VĐQG Trung Quốc » 18
KQBD Tianjin Tigers vs Chengdu Rongcheng FC hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Tianjin Tigers vs Chengdu Rongcheng FC, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Tianjin Tigers vs Chengdu Rongcheng FC, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Trung Quốc 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Tianjin Tigers vs Chengdu Rongcheng FC hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Tianjin Tigers vs Chengdu Rongcheng FC
Wei ShihaoRa sân: Pedro Delgado
Ra sân: Wang Qiuming
Wang dongshengRa sân: Chao Gan
Dinghao YanRa sân: Li Yang
Ra sân: Albion Ademi
Ra sân: Ba Dun
Wei Shihao
Wei Shihao Penalty awarded
2 - 1 Wei Shihao
Rongxiang LiaoRa sân: Yang MingYang
Tim Chow
Ra sân: Xadas
Ra sân: Yang Zihao

Wei Shihao
Dinghao Yan
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Tianjin Tigers VS Chengdu Rongcheng FC
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Tianjin Tigers vs Chengdu Rongcheng FC
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Tianjin Tigers
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Wang Qiuming | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 28 | 7.2 | |
| 29 | Ba Dun | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 0 | 48 | 7.1 | |
| 7 | Albion Ademi | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 2 | 1 | 26 | 7.1 | |
| 8 | Xadas | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 21 | 19 | 90.48% | 1 | 1 | 31 | 6.7 | |
| 10 | Cristian Salvador | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 34 | 25 | 73.53% | 0 | 1 | 49 | 6.8 | |
| 6 | Wang Xianjun | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 23 | 67.65% | 0 | 1 | 48 | 6.7 | |
| 11 | Xie Weijun | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 32 | 25 | 78.13% | 0 | 4 | 45 | 7.4 | |
| 16 | Yang Zihao | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 1 | 0 | 26 | 6.4 | |
| 37 | Juan Antonio Ros | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 57 | 49 | 85.96% | 0 | 0 | 73 | 7.1 | |
| 9 | Alberto Quiles | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 13 | 6 | 46.15% | 0 | 2 | 23 | 6.9 | |
| 25 | Bingliang Yan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 22 | 68.75% | 0 | 0 | 37 | 6.9 |
Chengdu Rongcheng FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 32 | Liu Dianzuo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 8 | 44.44% | 0 | 0 | 19 | 5.7 | |
| 5 | Timo Letschert | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 63 | 56 | 88.89% | 0 | 1 | 75 | 7.5 | |
| 16 | Yang MingYang | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 43 | 42 | 97.67% | 1 | 1 | 55 | 7.2 | |
| 7 | Wei Shihao | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 4 | 6.6 | |
| 8 | Tim Chow | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 1 | 40 | 6.3 | |
| 39 | Chao Gan | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 34 | 30 | 88.24% | 4 | 0 | 49 | 6.6 | |
| 10 | Romulo Jose Pacheco da Silva | Tiền vệ công | 2 | 0 | 3 | 49 | 40 | 81.63% | 7 | 0 | 65 | 7.4 | |
| 26 | Yuan Mincheng | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 58 | 57 | 98.28% | 0 | 0 | 62 | 6.5 | |
| 4 | Pedro Delgado | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 24 | 19 | 79.17% | 1 | 0 | 35 | 7 | |
| 11 | Yahav Gurfinkel | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 37 | 24 | 64.86% | 4 | 1 | 58 | 6.7 | |
| 22 | Li Yang | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 54 | 45 | 83.33% | 0 | 4 | 58 | 6.3 | |
| 9 | Felipe Silva | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 1 | 6 | 32 | 6.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

