FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Tianjin Tigers vs Chengdu Rongcheng FC, 14h30 ngày 06/04
Tianjin Tigers
-0 0.88
+0 0.98
2.5 1.10
u 0.67
2.50
2.40
3.01
-0 0.88
+0 0.95
0.75 0.70
u 1.10
VĐQG Trung Quốc » 18
KQBD Tianjin Tigers vs Chengdu Rongcheng FC hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Tianjin Tigers vs Chengdu Rongcheng FC, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Tianjin Tigers vs Chengdu Rongcheng FC, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Trung Quốc 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Tianjin Tigers vs Chengdu Rongcheng FC hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Tianjin Tigers vs Chengdu Rongcheng FC
0 - 1 Felipe Silva Kiến tạo: Shihao Wei
Shihao Wei
Tang MiaoRa sân: Xin Tang
Wu LeiRa sân: Shihao Wei
0 - 2 Felipe Silva
Ra sân: Guo Hao
0 - 3 Wu Lei Kiến tạo: Yahav Gurfinkel
Ra sân: Wang Qiuming
Ra sân: Ba Dun
Romulo Jose Pacheco da SilvaRa sân: Dinghao Yan
Tang Miao
Hu RuibaoRa sân: Timo Letschert
Ra sân: Ivan Fiolic
Ra sân: Albion Ademi
Ai KesenRa sân: Felipe Silva
Romulo Jose Pacheco da Silva
Kiến tạo: Ming Tian
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Tianjin Tigers VS Chengdu Rongcheng FC
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Tianjin Tigers vs Chengdu Rongcheng FC
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Tianjin Tigers
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Mile Skoric | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 91 | 84 | 92.31% | 1 | 5 | 113 | 6.9 | |
| 2 | Alex Grant | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 82 | 71 | 86.59% | 0 | 1 | 100 | 6.8 | |
| 36 | Guo Hao | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 42 | 35 | 83.33% | 0 | 0 | 47 | 6.5 | |
| 30 | Wang Qiuming | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 0 | 43 | 6.7 | |
| 22 | Fang Jingqi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 0 | 31 | 6.5 | |
| 15 | Ming Tian | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 36 | 32 | 88.89% | 3 | 0 | 55 | 6.1 | |
| 10 | Ivan Fiolic | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 20 | 13 | 65% | 1 | 1 | 28 | 6.5 | |
| 29 | Ba Dun | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 3 | 0 | 35 | 6.5 | |
| 7 | Albion Ademi | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 20 | 16 | 80% | 4 | 1 | 41 | 6.6 | |
| 32 | Su Yuanjie | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 3 | 0 | 40 | 6.2 | |
| 11 | Xie Weijun | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 1 | 1 | 7 | 6.8 | |
| 14 | Huang Jiahui | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.6 | |
| 9 | Andrea Compagno | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 1 | 12 | 6.3 | |
| 40 | Shi Yan | Forward | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 4 | 6.6 |
Chengdu Rongcheng FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Timo Letschert | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 31 | 28 | 90.32% | 0 | 0 | 43 | 7 | |
| 20 | Tang Miao | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 2 | 0 | 22 | 6.6 | |
| 17 | Wu Lei | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 8 | 7.2 | |
| 7 | Shihao Wei | Cánh trái | 2 | 0 | 2 | 9 | 9 | 100% | 6 | 0 | 25 | 7.5 | |
| 8 | Tim Chow | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 38 | 32 | 84.21% | 0 | 0 | 44 | 6.6 | |
| 10 | Romulo Jose Pacheco da Silva | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.5 | |
| 18 | Andrigo Oliveira de Araujo | Tiền vệ công | 2 | 1 | 3 | 26 | 21 | 80.77% | 5 | 0 | 43 | 7.1 | |
| 33 | Zhang Yanru | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 1 | 18 | 6.8 | |
| 23 | Yiming Yang | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 23 | 76.67% | 0 | 3 | 36 | 6.7 | |
| 3 | Xin Tang | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 2 | 1 | 23 | 6.6 | |
| 28 | Yang Shuai | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 35 | 24 | 68.57% | 0 | 2 | 44 | 7 | |
| 15 | Dinghao Yan | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 43 | 36 | 83.72% | 0 | 0 | 49 | 6.9 | |
| 11 | Yahav Gurfinkel | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 31 | 24 | 77.42% | 5 | 2 | 66 | 7.8 | |
| 21 | Felipe Silva | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 3 | 24 | 16 | 66.67% | 1 | 3 | 39 | 8.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

