FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Tianjin Tigers vs Chongqing Tonglianglong, 14h30 ngày 07/03
Tianjin Tigers
-0.75 0.90
+0.75 0.90
2.75 0.84
u 0.78
1.86
2.80
3.52
-0.25 0.90
+0.25 0.98
1 0.63
u 0.97
2.25
4.75
2.38
VĐQG Trung Quốc » 17
KQBD Tianjin Tigers vs Chongqing Tonglianglong hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Tianjin Tigers vs Chongqing Tonglianglong, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Tianjin Tigers vs Chongqing Tonglianglong, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Trung Quốc 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Tianjin Tigers vs Chongqing Tonglianglong hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Tianjin Tigers vs Chongqing Tonglianglong
Ibrahim Amadou
Ra sân: Xinghan Wu
Ra sân: Wang Qiuming
George Alexandru Cimpanu
Ra sân: Huang Jiahui
Ra sân: Ba Dun
Ra sân: Xadas
Michael Ngadeu-Ngadjui
Zhixiong ZhangRa sân: George Alexandru Cimpanu
Jin PengxiangRa sân: Zhang Yingkai
Chunxin ChenRa sân: Xiang Yuwang
Du YuezhengRa sân: Landry Nany Dimata
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Tianjin Tigers VS Chongqing Tonglianglong
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Tianjin Tigers vs Chongqing Tonglianglong
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Tianjin Tigers
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Xinghan Wu | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 23 | 6.2 | |
| 30 | Wang Qiuming | Defender | 1 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 18 | 6.3 | |
| 29 | Ba Dun | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 34 | 27 | 79.41% | 4 | 1 | 56 | 6.4 | |
| 8 | Xadas | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 37 | 33 | 89.19% | 4 | 0 | 54 | 6.8 | |
| 7 | Guilherme Schettine | Forward | 1 | 1 | 1 | 10 | 8 | 80% | 0 | 1 | 17 | 6.5 | |
| 6 | Wang Xianjun | Defender | 0 | 0 | 1 | 63 | 58 | 92.06% | 0 | 1 | 71 | 7.2 | |
| 31 | Sun Ming Him | Defender | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 1 | 0 | 14 | 6.3 | |
| 14 | Huang Jiahui | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 88 | 79 | 89.77% | 1 | 1 | 97 | 7.3 | |
| 5 | Jaume Grau Ciscar | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 39 | 34 | 87.18% | 0 | 0 | 51 | 7.1 | |
| 18 | Aitor Córdoba | Defender | 0 | 0 | 0 | 84 | 75 | 89.29% | 0 | 2 | 99 | 6.6 | |
| 9 | Alberto Quiles | Forward | 2 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 23 | 6.7 | |
| 25 | Bingliang Yan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 27 | 6.7 |
Chongqing Tonglianglong
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Ibrahim Amadou | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 54 | 50 | 92.59% | 1 | 0 | 60 | 6.8 | |
| 33 | Lucas Cavalcante Silva Afonso | Defender | 0 | 0 | 0 | 44 | 41 | 93.18% | 0 | 2 | 51 | 7.5 | |
| 32 | Michael Ngadeu-Ngadjui | Defender | 0 | 0 | 0 | 62 | 59 | 95.16% | 0 | 1 | 69 | 7.2 | |
| 11 | Landry Nany Dimata | Forward | 1 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 2 | 27 | 6.3 | |
| 9 | George Alexandru Cimpanu | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 32 | 22 | 68.75% | 5 | 0 | 46 | 6.7 | |
| 38 | Ruan Qilong | Defender | 0 | 0 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 3 | 1 | 57 | 7.2 | |
| 26 | He Xiaoqiang | Defender | 0 | 0 | 1 | 39 | 35 | 89.74% | 1 | 0 | 52 | 6.8 | |
| 3 | Zhang Yingkai | Defender | 2 | 0 | 0 | 62 | 52 | 83.87% | 1 | 1 | 78 | 6.9 | |
| 8 | Li Zhenquan | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 34 | 33 | 97.06% | 3 | 0 | 48 | 6.6 | |
| 7 | Xiang Yuwang | Forward | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 2 | 2 | 36 | 6.4 | |
| 1 | Haoyang Yao | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 0 | 0 | 21 | 7.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

