FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Tianjin Tigers vs Henan Football Club, 18h00 ngày 28/09
Tianjin Tigers
+0.25 0.90
-0.25 0.80
2.5 0.55
u 1.30
2.65
2.00
3.60
-0 0.90
+0 0.70
1.25 0.90
u 0.90
2.97
2.51
2.18
VĐQG Trung Quốc » 18
KQBD Tianjin Tigers vs Henan Football Club hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Tianjin Tigers vs Henan Football Club, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Tianjin Tigers vs Henan Football Club, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Trung Quốc 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Tianjin Tigers vs Henan Football Club hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Tianjin Tigers vs Henan Football Club
Felippe Cardoso
Frank Acheampong
Lu Yongtao
Wang Shangyuan
Ra sân: Ba Dun
Ra sân: Xie Weijun
Ra sân: Huang Jiahui
Zichang HuangRa sân: Yihao Zhong
Liu XinYuRa sân: Lu Yongtao
Yixin LiuRa sân: Shinar Yeljan
Ra sân: Xadas
Yang YilinRa sân: Huang Ruifeng
Ra sân: Sun Ming Him
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Tianjin Tigers VS Henan Football Club
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Tianjin Tigers vs Henan Football Club
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Tianjin Tigers
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Wang Qiuming | Defender | 1 | 1 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 20 | 7 | |
| 29 | Ba Dun | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 19 | 6.7 | |
| 7 | Albion Ademi | Forward | 2 | 1 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 16 | 6.9 | |
| 8 | Xadas | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 20 | 15 | 75% | 1 | 0 | 33 | 6.9 | |
| 10 | Cristian Salvador | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 38 | 28 | 73.68% | 0 | 3 | 67 | 7.3 | |
| 6 | Wang Xianjun | Defender | 0 | 0 | 0 | 26 | 15 | 57.69% | 0 | 1 | 42 | 6.9 | |
| 4 | Yang Fan | Defender | 0 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 0 | 1 | 24 | 6.8 | |
| 11 | Xie Weijun | Forward | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 0 | 23 | 6.5 | |
| 31 | Sun Ming Him | Defender | 0 | 0 | 1 | 17 | 9 | 52.94% | 1 | 2 | 43 | 7 | |
| 14 | Huang Jiahui | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 21 | 6.7 | |
| 19 | Liu Junxian | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.4 | |
| 40 | Shi Yan | Forward | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 19 | 6.6 | |
| 37 | Juan Antonio Ros | Defender | 0 | 0 | 0 | 45 | 35 | 77.78% | 0 | 4 | 59 | 8.1 | |
| 9 | Alberto Quiles | Forward | 0 | 0 | 0 | 14 | 7 | 50% | 0 | 3 | 32 | 6.2 | |
| 25 | Bingliang Yan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 13 | 48.15% | 0 | 3 | 38 | 6.8 |
Henan Football Club
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Frank Acheampong | Forward | 3 | 0 | 2 | 22 | 19 | 86.36% | 2 | 0 | 40 | 7.2 | |
| 18 | Wang Guoming | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 22 | 6.5 | |
| 30 | Liu XinYu | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 6 | 6.6 | |
| 6 | Wang Shangyuan | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 86 | 75 | 87.21% | 2 | 1 | 97 | 7.1 | |
| 40 | Bruno Nazario | Midfielder | 2 | 0 | 2 | 56 | 41 | 73.21% | 8 | 0 | 76 | 7.3 | |
| 7 | Yihao Zhong | Forward | 0 | 0 | 1 | 24 | 18 | 75% | 1 | 1 | 34 | 6.8 | |
| 23 | Lucas Maia | Defender | 0 | 0 | 0 | 97 | 81 | 83.51% | 0 | 4 | 102 | 6.6 | |
| 36 | Iago Justen Maidana Martins | Defender | 0 | 0 | 0 | 90 | 82 | 91.11% | 0 | 0 | 93 | 6.8 | |
| 10 | Zichang Huang | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 5 | 3 | 60% | 2 | 0 | 15 | 6.5 | |
| 9 | Felippe Cardoso | Forward | 2 | 1 | 0 | 22 | 21 | 95.45% | 1 | 1 | 36 | 6.8 | |
| 4 | Shinar Yeljan | Defender | 1 | 0 | 1 | 39 | 37 | 94.87% | 5 | 4 | 59 | 7.1 | |
| 22 | Huang Ruifeng | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 43 | 32 | 74.42% | 3 | 2 | 61 | 6.6 | |
| 19 | Yang Yilin | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.3 | |
| 38 | Lu Yongtao | Forward | 1 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 2 | 43 | 6.7 | |
| 2 | Yixin Liu | Defender | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 2 | 1 | 16 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

