FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Tianjin Tigers vs Meizhou Hakka, 14h30 ngày 23/02
Tianjin Tigers
-1 0.78
+1 0.92
3 0.86
u 0.74
1.35
5.27
4.50
-0.5 0.78
+0.5 0.80
1.25 0.87
u 0.73
VĐQG Trung Quốc » 18
KQBD Tianjin Tigers vs Meizhou Hakka hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Tianjin Tigers vs Meizhou Hakka, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Tianjin Tigers vs Meizhou Hakka, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Trung Quốc 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Tianjin Tigers vs Meizhou Hakka hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Tianjin Tigers vs Meizhou Hakka
0 - 1 Liu Yun Kiến tạo: Rodrigo Henrique
Ra sân: Shi Yan
0 - 2 Liao JunJian Kiến tạo: Wang Jianan
Ra sân: Albion Ademi
Zhiwei WeiRa sân: Zhong Haoran
Branimir Jocic
Ra sân: Wang Qiuming
Ra sân: Sun Ming Him
Wen DaRa sân: Tze Nam Yue
Ji ShengpanRa sân: Yang Chaosheng
Kiến tạo: Cristian Salvador
Yihu YangRa sân: Jerome Ngom Mbekeli
Kiến tạo: Huang Jiahui
Guo Quanbo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Tianjin Tigers VS Meizhou Hakka
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Tianjin Tigers vs Meizhou Hakka
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Tianjin Tigers
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Ruan Yang | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 3 | 0 | 13 | 6.6 | |
| 30 | Wang Qiuming | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 31 | 28 | 90.32% | 1 | 0 | 43 | 6.7 | |
| 22 | Fang Jingqi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 0 | 24 | 6.4 | |
| 29 | Ba Dun | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 54 | 48 | 88.89% | 2 | 2 | 80 | 6.8 | |
| 7 | Albion Ademi | Cánh trái | 2 | 2 | 3 | 25 | 18 | 72% | 1 | 0 | 47 | 6.7 | |
| 8 | Xadas | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 6 | 38 | 29 | 76.32% | 21 | 0 | 73 | 7.9 | |
| 10 | Cristian Salvador | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 1 | 48 | 42 | 87.5% | 1 | 1 | 72 | 6.8 | |
| 4 | Yang Fan | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 77 | 66 | 85.71% | 0 | 1 | 89 | 6.9 | |
| 11 | Xie Weijun | Forward | 0 | 0 | 1 | 4 | 4 | 100% | 0 | 2 | 9 | 6.8 | |
| 31 | Sun Ming Him | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 39 | 32 | 82.05% | 3 | 1 | 66 | 6.6 | |
| 40 | Shi Yan | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 18 | 6.3 | |
| 37 | Juan Antonio Ros | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 81 | 75 | 92.59% | 1 | 3 | 106 | 8.1 | |
| 9 | Alberto Quiles | Forward | 9 | 2 | 3 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 6 | 30 | 7.1 |
Meizhou Hakka
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Wang Jianan | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 3 | 16 | 10 | 62.5% | 1 | 2 | 34 | 7.3 | |
| 16 | Yang Chaosheng | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 2 | 30 | 6.8 | |
| 6 | Liao JunJian | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 6 | 34 | 7.8 | |
| 28 | Zhong Haoran | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 2 | 1 | 25 | 7 | |
| 26 | Liu Yun | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 21 | 15 | 71.43% | 4 | 1 | 40 | 7.2 | |
| 4 | Branimir Jocic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 3 | 39 | 7.2 | |
| 10 | Rodrigo Henrique | Tiền vệ công | 3 | 0 | 1 | 21 | 17 | 80.95% | 3 | 1 | 55 | 6.7 | |
| 41 | Guo Quanbo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 7 | 50% | 0 | 0 | 20 | 7.7 | |
| 11 | Darick Kobie Morris | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 5 | 34 | 8 | |
| 8 | Jerome Ngom Mbekeli | Forward | 6 | 1 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 3 | 2 | 51 | 7.2 | |
| 29 | Tze Nam Yue | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 24 | 19 | 79.17% | 1 | 1 | 55 | 7.7 | |
| 18 | Zhiwei Wei | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 5 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

