FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Tianjin Tigers vs Nantong Zhiyun, 18h35 ngày 07/07
Tianjin Tigers
-1 0.88
+1 0.82
2.5 0.88
u 0.72
1.44
5.00
3.90
-0.25 0.88
+0.25 0.92
1 0.95
u 0.65
VĐQG Trung Quốc » 18
KQBD Tianjin Tigers vs Nantong Zhiyun hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Tianjin Tigers vs Nantong Zhiyun, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Tianjin Tigers vs Nantong Zhiyun, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Trung Quốc 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Tianjin Tigers vs Nantong Zhiyun hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Tianjin Tigers vs Nantong Zhiyun
Lucas Morelatto
Shinar Yeljan
0 - 1 Cao Kang Kiến tạo: Shinar Yeljan
Ra sân: Gao Huaze
Li Xiang BinRa sân: David Puclin
Zheng Haoqian
Yang MingYangRa sân: Zheng Haoqian
Ra sân: Guo Hao
Ra sân: Wang Qiuming
Ma ShengRa sân: Shinar Yeljan
Kamiran HalimuratRa sân: Zilei Jiang
Wang SongRa sân: Cao Kang
Ra sân: Ba Dun
Ra sân: Robert Beric
Kiến tạo: Francisco Merida Perez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Tianjin Tigers VS Nantong Zhiyun
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Tianjin Tigers vs Nantong Zhiyun
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Tianjin Tigers
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 38 | Francisco Merida Perez | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 58 | 44 | 75.86% | 0 | 0 | 73 | 7.3 | |
| 9 | Robert Beric | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 2 | 24 | 6.4 | |
| 36 | Guo Hao | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 38 | 32 | 84.21% | 0 | 2 | 45 | 6.4 | |
| 30 | Wang Qiuming | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 1 | 10 | 9 | 90% | 0 | 2 | 19 | 6.8 | |
| 15 | Ming Tian | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 2 | 42 | 6.9 | |
| 26 | Xu Jiamin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 17 | 6.4 | |
| 29 | Ba Dun | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 1 | 51 | 6.8 | |
| 32 | Su Yuanjie | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 0 | 1 | 55 | 6.5 | |
| 18 | Gao Huaze | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 1 | 24 | 6.6 | |
| 4 | Yang Fan | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 41 | 36 | 87.8% | 0 | 2 | 50 | 7 | |
| 11 | Xie Weijun | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.6 | |
| 2 | David Andujar | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 54 | 45 | 83.33% | 0 | 2 | 63 | 6.8 |
Nantong Zhiyun
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Liu Huan | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 20 | 13 | 65% | 0 | 0 | 31 | 6.4 | |
| 30 | Li Xiang Bin | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.6 | |
| 14 | Matheus Simonete Bressaneli | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 2 | 29 | 7 | |
| 8 | Lucas Morelatto | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 1 | 23 | 6.2 | |
| 25 | Cao Kang | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 1 | 27 | 7.3 | |
| 16 | David Puclin | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 30 | 6.6 | |
| 15 | Wei Liu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 0 | 27 | 6.7 | |
| 28 | Hong Gui | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 31 | 7.1 | |
| 23 | Xiaodong Shi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 10 | 55.56% | 0 | 0 | 21 | 7.1 | |
| 7 | Zilei Jiang | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 17 | 6.4 | |
| 29 | Zheng Haoqian | Forward | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 20 | 6.3 | |
| 4 | Shinar Yeljan | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 19 | 9 | 47.37% | 0 | 0 | 44 | 7.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

