FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Tianjin Tigers vs Qingdao Manatee, 14h30 ngày 29/03
Tianjin Tigers
-1 0.88
+1 0.82
2.5 1.00
u 0.75
1.50
5.10
3.40
-0.25 0.88
+0.25 1.08
1 1.00
u 0.80
VĐQG Trung Quốc » 18
KQBD Tianjin Tigers vs Qingdao Manatee hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Tianjin Tigers vs Qingdao Manatee, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Tianjin Tigers vs Qingdao Manatee, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Trung Quốc 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Tianjin Tigers vs Qingdao Manatee hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Tianjin Tigers vs Qingdao Manatee
Kiến tạo: Alberto Quiles
Boyuan FengRa sân: Junshuai Liu
Jin Yangyang Card changed
Jin Yangyang
Chunxin ChenRa sân: Yonghao Jin
Chun Anson WongRa sân: Wellington Alves da Silva
Jinghang HuRa sân: Elvis Saric
Ra sân: Huang Jiahui
Lin Chuangyi Card changed
Lin Chuangyi
Ra sân: Cristian Salvador
Suowei WeiRa sân: Song Long
Ra sân: Ba Dun
Ra sân: Wang Qiuming
Ra sân: Albion Ademi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Tianjin Tigers VS Qingdao Manatee
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Tianjin Tigers vs Qingdao Manatee
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Tianjin Tigers
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Wang Qiuming | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 29 | 6.6 | |
| 22 | Fang Jingqi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 0 | 19 | 7 | |
| 29 | Ba Dun | Cánh phải | 1 | 1 | 2 | 41 | 38 | 92.68% | 4 | 0 | 67 | 7.3 | |
| 7 | Albion Ademi | Cánh trái | 4 | 2 | 1 | 19 | 12 | 63.16% | 4 | 1 | 48 | 7.5 | |
| 8 | Xadas | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 3 | 38 | 35 | 92.11% | 10 | 0 | 59 | 7.7 | |
| 10 | Cristian Salvador | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 55 | 42 | 76.36% | 1 | 2 | 72 | 7.1 | |
| 4 | Yang Fan | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 59 | 49 | 83.05% | 1 | 2 | 67 | 6.8 | |
| 11 | Xie Weijun | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 1 | 1 | 6.5 | |
| 31 | Sun Ming Him | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 0 | 32 | 24 | 75% | 3 | 1 | 60 | 6.9 | |
| 14 | Huang Jiahui | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 1 | 45 | 36 | 80% | 1 | 0 | 55 | 6.7 | |
| 37 | Juan Antonio Ros | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 68 | 63 | 92.65% | 0 | 1 | 78 | 7.7 | |
| 9 | Alberto Quiles | Forward | 3 | 0 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 2 | 21 | 6.7 |
Qingdao Manatee
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Mu Pengfei | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 13 | 52% | 0 | 0 | 33 | 7.9 | |
| 23 | Song Long | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 12 | 9 | 75% | 0 | 1 | 27 | 6.7 | |
| 11 | Wellington Alves da Silva | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 2 | 0 | 14 | 6.5 | |
| 33 | Liu Jiashen | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 23 | 14 | 60.87% | 0 | 5 | 40 | 7 | |
| 4 | Jin Yangyang | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 25 | 5.9 | |
| 7 | Elvis Saric | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 2 | 0 | 29 | 6.6 | |
| 6 | Filipe Augusto Carvalho Souza | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 1 | 43 | 6.6 | |
| 8 | Lin Chuangyi | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 16 | 12 | 75% | 3 | 2 | 28 | 6.7 | |
| 24 | Jinghang Hu | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 10 | 6.8 | |
| 10 | Boyuan Feng | Forward | 2 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 4 | 15 | 6.8 | |
| 3 | Junshuai Liu | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 3 | 25 | 6.7 | |
| 12 | Chunxin Chen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 18 | 6.6 | |
| 26 | Nikola Radmanovac | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 1 | 3 | 35 | 6.9 | |
| 38 | Chun Anson Wong | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 9 | 6.4 | |
| 34 | Yonghao Jin | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 10 | 4 | 40% | 2 | 0 | 23 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

