FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Tianjin Tigers vs Qingdao Manatee, 18h00 ngày 12/04
Tianjin Tigers 1
-0.5 0.91
+0.5 0.81
2.75 0.94
u 0.78
1.90
3.05
3.35
-0.25 0.91
+0.25 0.71
1 0.68
u 1.04
2.41
3.6
2.18
VĐQG Trung Quốc » 17
KQBD Tianjin Tigers vs Qingdao Manatee hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Tianjin Tigers vs Qingdao Manatee, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Tianjin Tigers vs Qingdao Manatee, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Trung Quốc 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Tianjin Tigers vs Qingdao Manatee hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Tianjin Tigers vs Qingdao Manatee
Yonghao Jin
Luo Senwen
Song LongRa sân: Suda Li
Che ShiweiRa sân: Lin Chuangyi
Ngan Chuck PanRa sân: Luo Senwen
Ra sân: Xie Weijun

Ra sân: Xinghan Wu
Song WenjieRa sân: Yonghao Jin
Ra sân: Wang Qiuming
1 - 1 Yang Fan(OW)
Ra sân: Xadas
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Tianjin Tigers VS Qingdao Manatee
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Tianjin Tigers vs Qingdao Manatee
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Tianjin Tigers
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Xinghan Wu | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 1 | 0 | 44 | 6.9 | |
| 30 | Wang Qiuming | Defender | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 1 | 0 | 38 | 6.8 | |
| 29 | Ba Dun | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 30 | 21 | 70% | 2 | 2 | 70 | 6.2 | |
| 8 | Xadas | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 29 | 18 | 62.07% | 5 | 0 | 45 | 6.7 | |
| 7 | Guilherme Schettine | Forward | 1 | 1 | 0 | 10 | 5 | 50% | 0 | 1 | 17 | 7.7 | |
| 6 | Wang Xianjun | Defender | 0 | 0 | 0 | 30 | 24 | 80% | 0 | 2 | 47 | 6.5 | |
| 4 | Yang Fan | Defender | 0 | 0 | 0 | 46 | 39 | 84.78% | 0 | 1 | 60 | 6.4 | |
| 21 | Qi Yuxi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 9 | 45% | 0 | 0 | 29 | 6.7 | |
| 11 | Xie Weijun | Forward | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 3 | 28 | 7.1 | |
| 3 | Wang Zhenghao | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 2 | 3 | 6.3 | |
| 14 | Huang Jiahui | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 42 | 33 | 78.57% | 0 | 0 | 52 | 6.4 | |
| 5 | Jaume Grau Ciscar | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 28 | 19 | 67.86% | 0 | 1 | 47 | 6.7 | |
| 9 | Alberto Quiles | Forward | 1 | 1 | 0 | 24 | 16 | 66.67% | 0 | 4 | 36 | 6.7 | |
| 22 | Yongjia Li | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.3 |
Qingdao Manatee
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Mu Pengfei | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 0 | 22 | 6.8 | |
| 23 | Song Long | Defender | 0 | 0 | 0 | 11 | 3 | 27.27% | 1 | 1 | 20 | 6 | |
| 19 | Song Wenjie | Forward | 2 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 7 | 6.3 | |
| 4 | Jin Yangyang | Defender | 0 | 0 | 1 | 52 | 45 | 86.54% | 1 | 3 | 61 | 7.1 | |
| 31 | Luo Senwen | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 38 | 33 | 86.84% | 0 | 1 | 46 | 6.7 | |
| 8 | Lin Chuangyi | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 4 | 1 | 27 | 6.4 | |
| 10 | Carlos Strandberg | Forward | 1 | 1 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 2 | 19 | 6.4 | |
| 7 | Yaw Yeboah | Forward | 2 | 1 | 0 | 28 | 19 | 67.86% | 5 | 1 | 54 | 6.4 | |
| 30 | Che Shiwei | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 7 | 6.5 | |
| 6 | Malcom Sylas Edjouma | Midfielder | 5 | 2 | 1 | 44 | 36 | 81.82% | 0 | 2 | 67 | 7.1 | |
| 26 | Nemanja Andjelkovic | Defender | 0 | 0 | 1 | 54 | 43 | 79.63% | 0 | 0 | 57 | 6.4 | |
| 24 | Ngan Chuck Pan | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 10 | 6.6 | |
| 29 | Suda Li | Defender | 0 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 3 | 2 | 53 | 6.5 | |
| 34 | Yonghao Jin | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 20 | 16 | 80% | 1 | 0 | 32 | 6.6 | |
| 37 | Zixian Wei | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 24 | 16 | 66.67% | 3 | 0 | 52 | 6.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

