FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Tianjin Tigers vs Qingdao Manatee, 18h35 ngày 28/06
Tianjin Tigers
-0.75 1.00
+0.75 0.70
5.5 1.25
u 0.30
1.75
3.50
3.40
-0 1.00
+0 1.20
1.5 1.35
u 0.20
VĐQG Trung Quốc » 18
KQBD Tianjin Tigers vs Qingdao Manatee hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Tianjin Tigers vs Qingdao Manatee, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Tianjin Tigers vs Qingdao Manatee, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Trung Quốc 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Tianjin Tigers vs Qingdao Manatee hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Tianjin Tigers vs Qingdao Manatee
0 - 1 Felicio Brown Forbes Kiến tạo: Aleksandar Andrejevic
Xu Dong
Felicio Brown Forbes
Kiến tạo: Francisco Merida Perez
Ra sân: Peng fei Han
Chaoyang LiuRa sân: Chunxin Chen
Zhong Jin BaoRa sân: Wang Chien Ming
Serge tabekouRa sân: Elvis Saric
Ra sân: Ba Dun
Ra sân: Tian YiNong
Kiến tạo: Ming Tian
Sha YiboRa sân: Long Wei
Ma XingyuRa sân: Junshuai Liu
3 - 2 Evans Kangwa
Ra sân: Robert Beric
Ra sân: Chang Feiya
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Tianjin Tigers VS Qingdao Manatee
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Tianjin Tigers vs Qingdao Manatee
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Tianjin Tigers
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 38 | Francisco Merida Perez | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 54 | 42 | 77.78% | 0 | 0 | 73 | 8.2 | |
| 9 | Robert Beric | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 22 | 6.7 | |
| 31 | Tian YiNong | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 41 | 33 | 80.49% | 0 | 1 | 49 | 6.7 | |
| 36 | Guo Hao | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 2 | 6.5 | |
| 30 | Wang Qiuming | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 0 | 37 | 6.8 | |
| 15 | Ming Tian | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 41 | 29 | 70.73% | 0 | 1 | 59 | 6.6 | |
| 19 | Chang Feiya | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 44 | 39 | 88.64% | 0 | 3 | 62 | 6.4 | |
| 10 | Farley Rosa | Cánh trái | 3 | 2 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 0 | 46 | 8.3 | |
| 26 | Xu Jiamin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 27 | 6.7 | |
| 29 | Ba Dun | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 0 | 44 | 7 | |
| 6 | Peng fei Han | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 58 | 51 | 87.93% | 0 | 2 | 65 | 6.7 | |
| 4 | Yang Fan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 1 | 20 | 6.6 | |
| 11 | Xie Weijun | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.5 | |
| 2 | David Andujar | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 83 | 75 | 90.36% | 0 | 4 | 95 | 7.2 |
Qingdao Manatee
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Mu Pengfei | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 6 | 35.29% | 0 | 0 | 23 | 5.9 | |
| 9 | Felicio Brown Forbes | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 24 | 14 | 58.33% | 0 | 5 | 32 | 6.9 | |
| 7 | Elvis Saric | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 32 | 6.8 | |
| 31 | Aleksandar Andrejevic | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 15 | 9 | 60% | 0 | 0 | 20 | 6.7 | |
| 24 | Xu Dong | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 1 | 26 | 5.5 | |
| 30 | Zhong Jin Bao | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 11 | 6.4 | |
| 10 | Evans Kangwa | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 2 | 25 | 6.5 | |
| 32 | Long Wei | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 23 | 15 | 65.22% | 0 | 0 | 29 | 6.3 | |
| 2 | Zhang Wei | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 17 | 7 | 41.18% | 0 | 1 | 41 | 6.4 | |
| 13 | Serge tabekou | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 4 | 6.3 | |
| 4 | Junshuai Liu | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 16 | 4 | 25% | 0 | 1 | 26 | 6.4 | |
| 29 | Chaoyang Liu | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6.5 | |
| 12 | Chunxin Chen | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 1 | 16 | 6.3 | |
| 25 | Wang Chien Ming | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 0 | 29 | 7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

