FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Tianjin Tigers vs Qingdao Youth Island, 18h00 ngày 10/08
Tianjin Tigers
-0.5 0.90
+0.5 0.80
2.5 0.67
u 1.15
1.90
3.20
3.20
-0 0.90
+0 1.15
1.25 1.03
u 0.78
2.75
3.5
2.3
VĐQG Trung Quốc » 18
KQBD Tianjin Tigers vs Qingdao Youth Island hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Tianjin Tigers vs Qingdao Youth Island, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Tianjin Tigers vs Qingdao Youth Island, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Trung Quốc 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Tianjin Tigers vs Qingdao Youth Island hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Tianjin Tigers vs Qingdao Youth Island
Ra sân: Albion Ademi
Liuyu Duan
Song HaoyuRa sân: Ding Haifeng
Ra sân: Yang Zihao
Ra sân: Guo Hao
Mutellip IminqariRa sân: Zhang Xiuwei
Liu XiaolongRa sân: Liuyu Duan
Chen Po-LiangRa sân: Zhang ChengDong
Song Haoyu
Ra sân: Ba Dun
Ra sân: Wang Xianjun
Abdul-Aziz Yakubu Goal cancelled
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Tianjin Tigers VS Qingdao Youth Island
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Tianjin Tigers vs Qingdao Youth Island
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Tianjin Tigers
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 36 | Guo Hao | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 2 | 1 | 18 | 16 | 88.89% | 1 | 1 | 26 | 7 | |
| 30 | Wang Qiuming | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 18 | 6.9 | |
| 29 | Ba Dun | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 30 | 24 | 80% | 6 | 1 | 59 | 6.6 | |
| 7 | Albion Ademi | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 4 | 4 | 100% | 1 | 0 | 9 | 6.8 | |
| 8 | Xadas | Tiền vệ công | 4 | 0 | 2 | 28 | 25 | 89.29% | 9 | 0 | 50 | 6.8 | |
| 10 | Cristian Salvador | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 38 | 32 | 84.21% | 0 | 0 | 48 | 6.8 | |
| 6 | Wang Xianjun | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 21 | 67.74% | 0 | 0 | 40 | 6.4 | |
| 4 | Yang Fan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 61 | 44 | 72.13% | 0 | 1 | 73 | 7.1 | |
| 11 | Xie Weijun | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 3 | 16 | 6.6 | |
| 31 | Sun Ming Him | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 4 | 2 | 48 | 6.8 | |
| 14 | Huang Jiahui | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 19 | 6.9 | |
| 16 | Yang Zihao | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 0 | 32 | 6.7 | |
| 37 | Juan Antonio Ros | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 66 | 61 | 92.42% | 0 | 3 | 84 | 7.2 | |
| 9 | Alberto Quiles | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 1 | 29 | 6.1 | |
| 13 | Yongjia Li | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 6.2 | |
| 25 | Bingliang Yan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 29 | 7.1 |
Qingdao Youth Island
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Zhang ChengDong | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 40 | 34 | 85% | 1 | 0 | 46 | 6.7 | |
| 19 | Ding Haifeng | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 32 | 23 | 71.88% | 3 | 0 | 46 | 7 | |
| 17 | Chen Po-Liang | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 1 | 12 | 6.6 | |
| 8 | Zhang Xiuwei | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 0 | 38 | 7.3 | |
| 11 | Davidson | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 34 | 29 | 85.29% | 2 | 2 | 66 | 7.2 | |
| 5 | Riccieli Eduardo da Silva Junior | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 47 | 94% | 0 | 4 | 62 | 7.5 | |
| 15 | Peng Wang | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 55 | 45 | 81.82% | 0 | 0 | 65 | 7.1 | |
| 24 | Liuyu Duan | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 4 | 0 | 38 | 6.9 | |
| 9 | Abdul-Aziz Yakubu | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 4 | 0 | 32 | 6.8 | |
| 10 | Nelson Luz | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 30 | 26 | 86.67% | 2 | 4 | 51 | 7.4 | |
| 13 | Song Haoyu | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 2 | 0 | 31 | 6.3 | |
| 21 | Mutellip Iminqari | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 1 | 15 | 6.8 | |
| 30 | Liu Xiaolong | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 1 | 13 | 6.9 | |
| 1 | Hao Li | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 17 | 60.71% | 0 | 0 | 34 | 7.4 | |
| 22 | Yang Xi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 44 | 36 | 81.82% | 0 | 0 | 63 | 6.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

