FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Tianjin Tigers vs Qingdao Youth Island, 18h35 ngày 27/07
Tianjin Tigers
-1.25 1.03
+1.25 0.83
2.5 0.40
u 1.75
1.36
5.35
4.40
-0.5 1.03
+0.5 0.80
1.5 1.03
u 0.78
VĐQG Trung Quốc » 18
KQBD Tianjin Tigers vs Qingdao Youth Island hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Tianjin Tigers vs Qingdao Youth Island, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Tianjin Tigers vs Qingdao Youth Island, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Trung Quốc 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Tianjin Tigers vs Qingdao Youth Island hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Tianjin Tigers vs Qingdao Youth Island
Kiến tạo: Albion Ademi
Ra sân: Su Yuanjie
Varazdat Haroyan
Chen YuhaoRa sân: Zhao Honglue
Matheus indioRa sân: Feng Gang
2 - 1 A Lan Kiến tạo: Chen Po-Liang
He LonghaiRa sân: Chen Po-Liang
Ge ZhenRa sân: Song Bowei
Ra sân: Ba Dun
Ra sân: Mile Skoric
Ra sân: Diogo Silva
Ra sân: Xadas
Matheus indio
Wenjie LeiRa sân: Liuyu Duan
A Lan
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Tianjin Tigers VS Qingdao Youth Island
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Tianjin Tigers vs Qingdao Youth Island
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Tianjin Tigers
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Mile Skoric | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 41 | 37 | 90.24% | 0 | 1 | 57 | 6.9 | |
| 36 | Guo Hao | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.4 | |
| 30 | Wang Qiuming | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 2 | 0 | 19 | 6.8 | |
| 22 | Fang Jingqi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 7 | 41.18% | 0 | 1 | 24 | 6.4 | |
| 15 | Ming Tian | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 24 | 16 | 66.67% | 2 | 0 | 37 | 6.8 | |
| 29 | Ba Dun | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 18 | 6.7 | |
| 7 | Albion Ademi | Cánh trái | 3 | 2 | 2 | 23 | 20 | 86.96% | 2 | 0 | 41 | 8.3 | |
| 32 | Su Yuanjie | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 1 | 21 | 6.6 | |
| 6 | Peng fei Han | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 36 | 35 | 97.22% | 1 | 0 | 49 | 7.1 | |
| 8 | Xadas | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 44 | 37 | 84.09% | 2 | 0 | 55 | 6.6 | |
| 14 | Huang Jiahui | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.5 | |
| 9 | Andrea Compagno | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 2 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 6 | 35 | 8.2 | |
| 31 | Diogo Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 36 | 87.8% | 0 | 0 | 47 | 6.7 | |
| 16 | Yang Zihao | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 0 | 19 | 6.5 |
Qingdao Youth Island
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Zhao Honglue | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 1 | 0 | 18 | 6.3 | |
| 6 | Ge Zhen | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 9 | 6.6 | |
| 35 | Shi Xiao Tian | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 1 | 28 | 7 | |
| 4 | Jin Yangyang | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 36 | 90% | 0 | 1 | 44 | 6.4 | |
| 11 | A Lan | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 2 | 34 | 23 | 67.65% | 3 | 0 | 42 | 7.8 | |
| 33 | Varazdat Haroyan | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 34 | 33 | 97.06% | 0 | 0 | 48 | 6.5 | |
| 17 | Chen Po-Liang | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 28 | 25 | 89.29% | 1 | 1 | 39 | 7.2 | |
| 14 | Feng Gang | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 24 | 6.1 | |
| 19 | Jean-David Beauguel | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 1 | 5 | 35 | 6.8 | |
| 32 | Chen Yuhao | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 0 | 22 | 6.5 | |
| 24 | Liuyu Duan | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 41 | 33 | 80.49% | 2 | 0 | 56 | 6.5 | |
| 2 | Song Bowei | Defender | 0 | 0 | 1 | 20 | 20 | 100% | 5 | 1 | 38 | 6.6 | |
| 10 | Nelson Luz | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 32 | 29 | 90.63% | 4 | 1 | 44 | 7 | |
| 30 | He Longhai | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 8 | 6.5 | |
| 20 | Matheus indio | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 0 | 22 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

