FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Tianjin Tigers vs Shandong Taishan, 19h00 ngày 14/06
Tianjin Tigers
+0.5 0.95
-0.5 0.85
2.5 0.40
u 1.75
3.05
1.85
3.55
+0.25 0.95
-0.25 0.98
1.5 1.05
u 0.75
3.75
2.38
2.6
VĐQG Trung Quốc » 18
KQBD Tianjin Tigers vs Shandong Taishan hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Tianjin Tigers vs Shandong Taishan, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Tianjin Tigers vs Shandong Taishan, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Trung Quốc 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Tianjin Tigers vs Shandong Taishan hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Tianjin Tigers vs Shandong Taishan
Yuanyi Li
Kiến tạo: Xadas
Xie WennengRa sân: Yuanyi Li
Ra sân: Guo Hao
Lu YongtaoRa sân: Huang Zhengyu
Shi KeRa sân: Zheng Zheng
Ra sân: Albion Ademi
Peng Xinli
Chen PuRa sân: Peng Xinli
Lu Yongtao
Binbin LiuRa sân: Xinghan Wu
Ra sân: Xadas
Ra sân: Ba Dun
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Tianjin Tigers VS Shandong Taishan
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Tianjin Tigers vs Shandong Taishan
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Tianjin Tigers
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 36 | Guo Hao | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 25 | 22 | 88% | 0 | 0 | 29 | 6.4 | |
| 29 | Ba Dun | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 1 | 0 | 39 | 7.2 | |
| 7 | Albion Ademi | Cánh trái | 3 | 1 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 17 | 6.7 | |
| 8 | Xadas | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 22 | 15 | 68.18% | 2 | 0 | 30 | 7.4 | |
| 10 | Cristian Salvador | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 36 | 30 | 83.33% | 0 | 4 | 49 | 6.8 | |
| 6 | Wang Xianjun | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 31 | 28 | 90.32% | 0 | 2 | 35 | 6.9 | |
| 4 | Yang Fan | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 31 | 20 | 64.52% | 0 | 0 | 40 | 6.8 | |
| 16 | Yang Zihao | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 25 | 6.9 | |
| 37 | Juan Antonio Ros | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 33 | 84.62% | 0 | 1 | 40 | 6.6 | |
| 9 | Alberto Quiles | Forward | 1 | 1 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 1 | 23 | 7.7 | |
| 25 | Bingliang Yan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 10 | 6.8 |
Shandong Taishan
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Peng Xinli | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 0 | 20 | 6.4 | |
| 5 | Zheng Zheng | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 1 | 43 | 6.8 | |
| 14 | Wang Dalei | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 0 | 23 | 6.5 | |
| 10 | Valeri Qazaishvili | Forward | 1 | 1 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 0 | 26 | 6 | |
| 17 | Xinghan Wu | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 2 | 19 | 6.5 | |
| 22 | Yuanyi Li | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 23 | 19 | 82.61% | 2 | 1 | 34 | 6.9 | |
| 9 | Crysan da Cruz Queiroz Barcelos | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 2 | 0 | 22 | 6.5 | |
| 35 | Huang Zhengyu | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 0 | 28 | 6.7 | |
| 11 | Yang Liu | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 1 | 1 | 40 | 6.7 | |
| 19 | Jose Joaquim de Carvalho | Forward | 0 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 4 | 22 | 6.5 | |
| 4 | Lucas Gazal | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 1 | 20 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

