FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Tianjin Tigers vs Shanghai Port, 19h00 ngày 14/06
Tianjin Tigers
+1.25 0.88
-1.25 0.98
2.5 0.40
u 1.75
5.20
1.37
4.40
+0.5 0.88
-0.5 0.95
1.5 1.03
u 0.78
VĐQG Trung Quốc » 18
KQBD Tianjin Tigers vs Shanghai Port hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Tianjin Tigers vs Shanghai Port, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Tianjin Tigers vs Shanghai Port, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Trung Quốc 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Tianjin Tigers vs Shanghai Port hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Tianjin Tigers vs Shanghai Port
0 - 1 Gustavo Henrique da Silva Sousa Kiến tạo: Wang Shenchao
0 - 2 Jiang Guangtai Kiến tạo: Oscar Dos Santos Emboaba Junior
Gustavo Henrique da Silva Sousa
Wu LeiRa sân: Liu Zhurun
Xu XinRa sân: Leonardo Cittadini
Ra sân: Guo Hao
Ra sân: Peng fei Han
0 - 3 Gustavo Henrique da Silva Sousa Kiến tạo: Oscar Dos Santos Emboaba Junior
Ra sân: Yang Zihao
Ra sân: Ba Dun
Matias Ezequiel Vargas MartinRa sân: Feng Jin
Li ShenglongRa sân: Gustavo Henrique da Silva Sousa
Yang ShiyuanRa sân: Matheus Isaias dos Santos
Matias Ezequiel Vargas Martin
Ra sân: Albion Ademi
Matias Ezequiel Vargas Martin Goal Disallowed
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Tianjin Tigers VS Shanghai Port
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Tianjin Tigers vs Shanghai Port
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Tianjin Tigers
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Mile Skoric | Defender | 0 | 0 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 1 | 37 | 6.7 | |
| 36 | Guo Hao | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 27 | 19 | 70.37% | 0 | 1 | 30 | 6.3 | |
| 30 | Wang Qiuming | Defender | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 12 | 6.4 | |
| 22 | Fang Jingqi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 0 | 30 | 6.7 | |
| 29 | Ba Dun | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 13 | 13 | 100% | 5 | 1 | 28 | 6.6 | |
| 7 | Albion Ademi | Forward | 2 | 0 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 5 | 1 | 33 | 6.6 | |
| 32 | Su Yuanjie | Forward | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 1 | 0 | 27 | 6.6 | |
| 6 | Peng fei Han | Defender | 0 | 0 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 0 | 39 | 6.5 | |
| 14 | Huang Jiahui | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 24 | 16 | 66.67% | 1 | 1 | 32 | 6.7 | |
| 9 | Andrea Compagno | Forward | 2 | 1 | 1 | 8 | 6 | 75% | 0 | 4 | 19 | 7 | |
| 16 | Yang Zihao | Defender | 0 | 0 | 2 | 25 | 14 | 56% | 3 | 0 | 43 | 6.3 |
Shanghai Port
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Wang Shenchao | Defender | 0 | 0 | 2 | 25 | 21 | 84% | 2 | 1 | 38 | 7.2 | |
| 1 | Yan Junling | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 18 | 6.8 | |
| 8 | Oscar Dos Santos Emboaba Junior | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 24 | 18 | 75% | 6 | 0 | 44 | 7.6 | |
| 3 | Jiang Guangtai | Defender | 1 | 1 | 0 | 42 | 38 | 90.48% | 0 | 1 | 57 | 8.1 | |
| 27 | Feng Jin | Forward | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 1 | 0 | 15 | 6.6 | |
| 18 | Leonardo Cittadini | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 26 | 20 | 76.92% | 1 | 0 | 41 | 7.1 | |
| 9 | Gustavo Henrique da Silva Sousa | Forward | 4 | 2 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 1 | 27 | 7.8 | |
| 32 | Li Shuai | Defender | 0 | 0 | 1 | 24 | 22 | 91.67% | 1 | 1 | 34 | 6.8 | |
| 13 | Zhen Wei | Defender | 1 | 0 | 1 | 44 | 39 | 88.64% | 0 | 3 | 50 | 6.9 | |
| 22 | Matheus Isaias dos Santos | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 33 | 31 | 93.94% | 0 | 0 | 39 | 6.9 | |
| 33 | Liu Zhurun | Midfielder | 2 | 1 | 2 | 11 | 11 | 100% | 1 | 0 | 26 | 6.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

