FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Tianjin Tigers vs Shenzhen Xinpengcheng, 18h35 ngày 29/06
Tianjin Tigers
-0.25 1.00
+0.25 0.85
2.5 0.73
u 0.87
2.08
2.72
3.30
-0.25 1.00
+0.25 0.60
1 0.93
u 0.88
VĐQG Trung Quốc » 18
KQBD Tianjin Tigers vs Shenzhen Xinpengcheng hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Tianjin Tigers vs Shenzhen Xinpengcheng, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Tianjin Tigers vs Shenzhen Xinpengcheng, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Trung Quốc 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Tianjin Tigers vs Shenzhen Xinpengcheng hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Tianjin Tigers vs Shenzhen Xinpengcheng
Tian YiNong
Kiến tạo: Ming Tian
Thiago Andrade
Hu RuibaoRa sân: Zhu Baojie
Ra sân: Liu Junxian
Ra sân: Guo Hao
Behram Abduweli
Hao WangRa sân: Lin Chuangyi
Nizamdin EpendiRa sân: Zhi Li
Ra sân: Yang Zihao
Nan SongRa sân: Behram Abduweli
Jorge OrtizRa sân: Edu Garcia
Ra sân: Ming Tian
Ra sân: Albion Ademi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Tianjin Tigers VS Shenzhen Xinpengcheng
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Tianjin Tigers vs Shenzhen Xinpengcheng
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Tianjin Tigers
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Alex Grant | Defender | 1 | 0 | 0 | 89 | 78 | 87.64% | 0 | 3 | 101 | 7.2 | |
| 36 | Guo Hao | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 0 | 26 | 6.5 | |
| 30 | Wang Qiuming | Defender | 3 | 0 | 1 | 46 | 41 | 89.13% | 4 | 1 | 62 | 7 | |
| 22 | Fang Jingqi | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 23 | 7.2 | |
| 15 | Ming Tian | Defender | 0 | 0 | 2 | 45 | 38 | 84.44% | 6 | 0 | 72 | 7.3 | |
| 10 | Ivan Fiolic | Midfielder | 2 | 2 | 1 | 44 | 37 | 84.09% | 3 | 1 | 50 | 7.3 | |
| 29 | Ba Dun | Midfielder | 4 | 4 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 35 | 7.2 | |
| 7 | Albion Ademi | Forward | 3 | 0 | 3 | 38 | 28 | 73.68% | 9 | 0 | 63 | 6.8 | |
| 32 | Su Yuanjie | Forward | 1 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 1 | 0 | 8 | 6.5 | |
| 6 | Peng fei Han | Defender | 1 | 0 | 1 | 67 | 62 | 92.54% | 1 | 2 | 77 | 7.5 | |
| 23 | Yumiao Qian | Defender | 0 | 0 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 3 | 1 | 13 | 7 | |
| 4 | Wang Xianjun | Defender | 0 | 0 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 2 | 1 | 23 | 6.8 | |
| 14 | Huang Jiahui | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 66 | 61 | 92.42% | 0 | 2 | 71 | 6.9 | |
| 9 | Andrea Compagno | Forward | 4 | 3 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 25 | 7.2 | |
| 16 | Yang Zihao | Defender | 1 | 1 | 0 | 45 | 40 | 88.89% | 6 | 2 | 62 | 7.4 | |
| 19 | Liu Junxian | Forward | 2 | 1 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 2 | 0 | 22 | 7.3 |
Shenzhen Xinpengcheng
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Jorge Ortiz | Forward | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 1 | 13 | 6.7 | |
| 33 | Zhu Baojie | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 7 | 6.4 | |
| 3 | Tian YiNong | Defender | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 9 | 3.6 | |
| 6 | Lin Chuangyi | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 1 | 1 | 32 | 6.9 | |
| 2 | Zhang Wei | Defender | 2 | 1 | 1 | 13 | 8 | 61.54% | 1 | 1 | 31 | 6.4 | |
| 20 | Rade Dugalic | Defender | 2 | 2 | 0 | 25 | 14 | 56% | 0 | 8 | 45 | 7.2 | |
| 31 | Nizamdin Ependi | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 2 | 0 | 17 | 6.6 | |
| 25 | Hu Ruibao | Defender | 0 | 0 | 0 | 14 | 5 | 35.71% | 1 | 0 | 24 | 6.1 | |
| 11 | Edu Garcia | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 1 | 28 | 6.6 | |
| 21 | Nan Song | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.6 | |
| 5 | Song Yue | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 19 | 10 | 52.63% | 0 | 1 | 33 | 7.1 | |
| 13 | Peng Peng | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 16 | 50% | 0 | 0 | 48 | 8.4 | |
| 16 | Zhi Li | Defender | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 27 | 6.5 | |
| 7 | Thiago Andrade | Forward | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 10 | 5.1 | |
| 27 | Behram Abduweli | Forward | 2 | 0 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 1 | 5 | 28 | 6.4 | |
| 24 | Hao Wang | Defender | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 1 | 9 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

