FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Tianjin Tigers vs Wuhan Three Towns, 18h35 ngày 14/09
Tianjin Tigers
-0.75 0.92
+0.75 0.78
2.5 0.80
u 0.80
1.90
3.22
3.20
-0.25 0.92
+0.25 0.75
1 0.80
u 0.80
2.2
3.81
2.11
VĐQG Trung Quốc » 18
KQBD Tianjin Tigers vs Wuhan Three Towns hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Tianjin Tigers vs Wuhan Three Towns, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Tianjin Tigers vs Wuhan Three Towns, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Trung Quốc 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Tianjin Tigers vs Wuhan Three Towns hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Tianjin Tigers vs Wuhan Three Towns
Liao Chengjian
Kiến tạo: Juan Antonio Ros
Long WeiRa sân: Zheng Kaimu
Alexandru TudorieRa sân: Zheng Haoqian
Zhong Jin BaoRa sân: Liao Chengjian
Ra sân: Wang Qiuming
Ra sân: Cristian Salvador
Wang JinxianRa sân: Darlan Pereira Mendes
Park Ji Soo
Kiến tạo: Albion Ademi
William Rupert James DonkinRa sân: Manuel Emilio Palacios Murillo
Ra sân: Alberto Quiles
Ra sân: Huang Jiahui
Gustavo Affonso Sauerbeck
Ra sân: Yang Fan
Kiến tạo: Liu Junxian
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Tianjin Tigers VS Wuhan Three Towns
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Tianjin Tigers vs Wuhan Three Towns
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Tianjin Tigers
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Wang Qiuming | Defender | 2 | 2 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 20 | 7.5 | |
| 29 | Ba Dun | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 28 | 20 | 71.43% | 4 | 0 | 47 | 6.8 | |
| 8 | Xadas | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 27 | 22 | 81.48% | 3 | 0 | 45 | 7.3 | |
| 10 | Cristian Salvador | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 42 | 38 | 90.48% | 0 | 0 | 50 | 6.8 | |
| 4 | Yang Fan | Defender | 0 | 0 | 0 | 48 | 42 | 87.5% | 0 | 0 | 54 | 6.6 | |
| 11 | Xie Weijun | Forward | 0 | 0 | 0 | 42 | 35 | 83.33% | 0 | 2 | 52 | 6.7 | |
| 31 | Sun Ming Him | Defender | 0 | 0 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 2 | 1 | 43 | 6.6 | |
| 14 | Huang Jiahui | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 49 | 47 | 95.92% | 0 | 0 | 56 | 6.9 | |
| 37 | Juan Antonio Ros | Defender | 1 | 1 | 1 | 82 | 73 | 89.02% | 0 | 6 | 98 | 7.8 | |
| 9 | Alberto Quiles | Forward | 2 | 1 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 1 | 22 | 7.3 | |
| 25 | Bingliang Yan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 24 | 7 |
Wuhan Three Towns
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Ren Hang | Defender | 0 | 0 | 0 | 38 | 34 | 89.47% | 0 | 1 | 54 | 6.5 | |
| 14 | Shao Puliang | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 17 | 6.4 | |
| 11 | Manuel Emilio Palacios Murillo | Forward | 2 | 0 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 4 | 1 | 39 | 6.8 | |
| 13 | Zheng Kaimu | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 30 | 24 | 80% | 0 | 0 | 35 | 6.3 | |
| 5 | Park Ji Soo | Defender | 1 | 1 | 1 | 45 | 42 | 93.33% | 0 | 2 | 53 | 6.7 | |
| 30 | Zhong Jin Bao | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 8 | 6.5 | |
| 9 | Alexandru Tudorie | Forward | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 5 | 6.6 | |
| 12 | Liao Chengjian | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 1 | 2 | 41 | 6.4 | |
| 6 | Long Wei | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 2 | 27 | 7.1 | |
| 7 | Gustavo Affonso Sauerbeck | Forward | 1 | 0 | 1 | 17 | 16 | 94.12% | 6 | 1 | 38 | 6.6 | |
| 10 | Darlan Pereira Mendes | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 33 | 27 | 81.82% | 2 | 0 | 40 | 6.1 | |
| 29 | Zheng Haoqian | Forward | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 11 | 6.4 | |
| 28 | Yi Denny Wang | Defender | 1 | 0 | 1 | 28 | 22 | 78.57% | 3 | 0 | 54 | 7.1 | |
| 61 | Kang Wang | Forward | 2 | 1 | 1 | 23 | 16 | 69.57% | 1 | 1 | 33 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

