FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Tianjin Tigers vs Wuhan Three Towns, 18h35 ngày 16/08
Tianjin Tigers
-0.5 1.00
+0.5 0.85
2.5 0.73
u 1.00
1.90
3.05
3.40
-0.25 1.00
+0.25 0.73
1 0.73
u 1.08
VĐQG Trung Quốc » 18
KQBD Tianjin Tigers vs Wuhan Three Towns hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Tianjin Tigers vs Wuhan Three Towns, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Tianjin Tigers vs Wuhan Three Towns, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Trung Quốc 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Tianjin Tigers vs Wuhan Three Towns hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Tianjin Tigers vs Wuhan Three Towns
Ra sân: Guo Hao
Ra sân: Wang Qiuming
Ra sân: Wang Zhenghao
Ra sân: Yang Zihao
Zhang HuiRa sân: Liu Ruofan
Romario Balde
Ra sân: Mile Skoric
Umidjan Yusup
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Tianjin Tigers VS Wuhan Three Towns
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Tianjin Tigers vs Wuhan Three Towns
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Tianjin Tigers
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Mile Skoric | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 1 | 34 | 6.6 | |
| 36 | Guo Hao | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 25 | 6.6 | |
| 30 | Wang Qiuming | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 12 | 12 | 100% | 1 | 0 | 25 | 6.6 | |
| 22 | Fang Jingqi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 39 | 7.9 | |
| 29 | Ba Dun | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 2 | 1 | 35 | 6.3 | |
| 7 | Albion Ademi | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 22 | 20 | 90.91% | 1 | 0 | 35 | 6.9 | |
| 32 | Su Yuanjie | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 10 | 7.1 | |
| 6 | Peng fei Han | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 49 | 42 | 85.71% | 0 | 0 | 52 | 6.6 | |
| 8 | Xadas | Tiền vệ công | 2 | 0 | 2 | 13 | 8 | 61.54% | 1 | 0 | 20 | 7 | |
| 23 | Yumiao Qian | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 2 | 4 | 6.7 | |
| 3 | Wang Zhenghao | Defender | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 1 | 33 | 6.3 | |
| 14 | Huang Jiahui | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.7 | |
| 9 | Andrea Compagno | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 16 | 12 | 75% | 0 | 3 | 28 | 6.9 | |
| 31 | Diogo Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 53 | 49 | 92.45% | 0 | 1 | 62 | 7.1 | |
| 16 | Yang Zihao | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 32 | 28 | 87.5% | 2 | 1 | 47 | 6.9 |
Wuhan Three Towns
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 32 | Liu Dianzuo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 0 | 35 | 7 | |
| 25 | Deng Hanwen | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 25 | 22 | 88% | 4 | 0 | 42 | 7.3 | |
| 12 | Zhang Xiaobin | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 0 | 32 | 6.8 | |
| 11 | Romario Balde | Cánh trái | 2 | 0 | 2 | 14 | 9 | 64.29% | 10 | 1 | 50 | 8.5 | |
| 14 | Jorge Samuel Figueiredo Fernandes | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 38 | 7 | |
| 18 | Liu Yiming | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 26 | 70.27% | 0 | 1 | 38 | 6.3 | |
| 8 | Liu Ruofan | Cánh phải | 3 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 2 | 2 | 25 | 7.1 | |
| 7 | Tao Qianglong | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 2 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 0 | 28 | 6.9 | |
| 37 | Darlan Pereira Mendes | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 2 | 37 | 31 | 83.78% | 2 | 1 | 44 | 6.9 | |
| 28 | Denny Wang | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 47 | 7.1 | |
| 40 | Umidjan Yusup | Defender | 1 | 1 | 0 | 45 | 35 | 77.78% | 0 | 2 | 51 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

