FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Tianjin Tigers vs Yunnan Yukun, 18h00 ngày 11/05
Tianjin Tigers
-0 0.80
+0 0.90
2.75 0.76
u 0.84
2.20
2.45
3.42
-0 0.80
+0 0.90
1.25 0.93
u 0.67
2.6
2.85
2.18
VĐQG Trung Quốc » 18
KQBD Tianjin Tigers vs Yunnan Yukun hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Tianjin Tigers vs Yunnan Yukun, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Tianjin Tigers vs Yunnan Yukun, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Trung Quốc 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Tianjin Tigers vs Yunnan Yukun hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Tianjin Tigers vs Yunnan Yukun
0 - 1 Han ZiLong Kiến tạo: Luo Jing
Zhang Chenliang
Jose Antonio Martinez
Ra sân: Sun Ming Him
Ra sân: Albion Ademi
Ra sân: Wang Qiuming
Duan DezhiRa sân: Alexandru Ionita
Pedro Henrique Alves de AlmeidRa sân: Luo Jing
Ra sân: Wang Xianjun
Ra sân: Ba Dun
Xiangshuo ZhangRa sân: Han ZiLong
Sun XueLongRa sân: John Hou Saeter
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Tianjin Tigers VS Yunnan Yukun
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Tianjin Tigers vs Yunnan Yukun
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Tianjin Tigers
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Ruan Yang | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 2 | 0 | 16 | 6.7 | |
| 30 | Wang Qiuming | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 28 | 26 | 92.86% | 1 | 0 | 42 | 7.3 | |
| 29 | Ba Dun | Cánh phải | 0 | 0 | 4 | 42 | 35 | 83.33% | 9 | 1 | 80 | 7.3 | |
| 7 | Albion Ademi | Cánh trái | 0 | 0 | 4 | 24 | 20 | 83.33% | 4 | 0 | 43 | 6.8 | |
| 8 | Xadas | Tiền vệ trụ | 6 | 3 | 1 | 48 | 39 | 81.25% | 9 | 0 | 81 | 7.6 | |
| 10 | Cristian Salvador | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 1 | 70 | 63 | 90% | 4 | 0 | 95 | 6.9 | |
| 6 | Wang Xianjun | Hậu vệ cánh trái | 2 | 2 | 0 | 44 | 38 | 86.36% | 3 | 3 | 58 | 6.9 | |
| 4 | Yang Fan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 2 | 26 | 6.7 | |
| 11 | Xie Weijun | Forward | 0 | 0 | 0 | 7 | 2 | 28.57% | 0 | 7 | 13 | 6.7 | |
| 31 | Sun Ming Him | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 2 | 20 | 6.5 | |
| 14 | Huang Jiahui | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 2 | 16 | 6.7 | |
| 16 | Yang Zihao | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 46 | 38 | 82.61% | 8 | 1 | 75 | 6.8 | |
| 19 | Liu Junxian | Forward | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 10 | 6.7 | |
| 37 | Juan Antonio Ros | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 72 | 60 | 83.33% | 0 | 6 | 87 | 7.2 | |
| 9 | Alberto Quiles | Forward | 5 | 0 | 1 | 12 | 9 | 75% | 0 | 3 | 35 | 7.3 | |
| 25 | Bingliang Yan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 0 | 29 | 7 |
Yunnan Yukun
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Alexandru Ionita | Forward | 1 | 0 | 3 | 17 | 15 | 88.24% | 4 | 0 | 38 | 7.2 | |
| 18 | Yi Teng | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 4 | 37 | 7.8 | |
| 7 | Luo Jing | Cánh phải | 4 | 1 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 1 | 3 | 35 | 7 | |
| 30 | John Hou Saeter | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 1 | 10 | 6 | 60% | 1 | 0 | 29 | 6.2 | |
| 14 | Rui Filipe Cunha Correia | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 28 | 20 | 71.43% | 1 | 2 | 51 | 7.2 | |
| 27 | Han ZiLong | Forward | 2 | 1 | 1 | 17 | 11 | 64.71% | 6 | 1 | 38 | 7.2 | |
| 15 | Jose Antonio Martinez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 10 | 55.56% | 0 | 5 | 31 | 7.2 | |
| 3 | Wang-Kit Tsui | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 0 | 4 | 51 | 7.7 | |
| 25 | Oscar Taty Maritu | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 31 | 13 | 41.94% | 3 | 17 | 51 | 7.1 | |
| 9 | Pedro Henrique Alves de Almeid | Forward | 0 | 0 | 1 | 4 | 1 | 25% | 0 | 1 | 13 | 6.9 | |
| 1 | Ma Zhen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 19 | 57.58% | 0 | 1 | 47 | 8.9 | |
| 26 | Zhang Chenliang | Defender | 0 | 0 | 0 | 18 | 9 | 50% | 1 | 3 | 44 | 7.3 | |
| 19 | Duan Dezhi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.4 | |
| 16 | Xiangshuo Zhang | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

