FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Tigres UANL vs Houston Dynamo, 08h00 ngày 30/07
Tigres UANL
-0.5 1.01
+0.5 0.81
2.5 0.75
u 0.95
1.90
3.00
3.47
-0.25 1.01
+0.25 0.78
1 0.75
u 1.05
2.26
4
2.22
Leagues Cup
KQBD Tigres UANL vs Houston Dynamo hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Tigres UANL vs Houston Dynamo, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Tigres UANL vs Houston Dynamo, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Leagues Cup 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Tigres UANL vs Houston Dynamo hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Tigres UANL vs Houston Dynamo
Felipe de Andrade Vieira
Ra sân: Nicolas Ibanez
Kiến tạo: Juan Brunetta
1 - 1 Ondrej Lingr Kiến tạo: Brooklyn Raines
Ra sân: Vladimir Lorona
Ra sân: Marcelo Flores
Jack McGlynn
Sebastian KowalczykRa sân: Lawrence Ennali
Obafemi AwodesuRa sân: Ethan Bartlow
Gabriel SegalRa sân: Ondrej Lingr
Amine BassiRa sân: Duane Holmes
Ra sân: Diego Lainez Leyva
Ra sân: Angel Correa
Kiến tạo: Juan Vigon
Olutoyosi Tajudeen OlusanyaRa sân: Artur
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Tigres UANL VS Houston Dynamo
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Tigres UANL vs Houston Dynamo
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Tigres UANL
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Andre Pierre Gignac | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 8 | 6.1 | |
| 1 | Nahuel Ignacio Guzman | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 27 | 93.1% | 0 | 1 | 40 | 7.4 | |
| 20 | Javier Ignacio Aquino Carmona | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 23 | 6.5 | |
| 7 | Angel Correa | Cánh phải | 5 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 31 | 9.2 | |
| 8 | Fernando Gorriaran Fontes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 65 | 60 | 92.31% | 1 | 0 | 77 | 7.2 | |
| 9 | Nicolas Ibanez | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 1 | 6 | 6.2 | |
| 11 | Juan Brunetta | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 65 | 57 | 87.69% | 3 | 0 | 81 | 7.9 | |
| 16 | Diego Lainez Leyva | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 2 | 0 | 40 | 8.2 | |
| 6 | Juan Vigon | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 8 | 7.4 | |
| 32 | Vladimir Lorona | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 34 | 28 | 82.35% | 0 | 2 | 47 | 6.9 | |
| 77 | Jonathan Ozziel Herrera Morales | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 1 | 15 | 7.4 | |
| 19 | Edgar Ivan Lopez Rodriguez | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 1 | 1 | 22 | 7.2 | |
| 14 | Jesus Garza | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 50 | 44 | 88% | 2 | 1 | 64 | 6.9 | |
| 23 | Romulo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 87 | 83 | 95.4% | 0 | 1 | 106 | 7.6 | |
| 4 | Juan Jose Purata | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 82 | 79 | 96.34% | 0 | 2 | 88 | 6.8 |
Houston Dynamo
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | Jonathan Bond | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 13 | 65% | 0 | 0 | 29 | 4.4 | |
| 14 | Duane Holmes | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 1 | 0 | 22 | 6.3 | |
| 6 | Artur | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 45 | 39 | 86.67% | 1 | 1 | 62 | 5 | |
| 8 | Amine Bassi | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 31 | 30 | 96.77% | 0 | 0 | 36 | 6.3 | |
| 9 | Ondrej Lingr | Tiền vệ công | 3 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 0 | 21 | 7.2 | |
| 27 | Sebastian Kowalczyk | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 1 | 0 | 29 | 6.1 | |
| 25 | Griffin Dorsey | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 2 | 0 | 34 | 5.3 | |
| 21 | Jack McGlynn | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 74 | 65 | 87.84% | 9 | 0 | 97 | 7.2 | |
| 24 | Obafemi Awodesu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 12 | 6.1 | |
| 22 | Pablo Ortiz | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 57 | 54 | 94.74% | 0 | 0 | 73 | 5.6 | |
| 4 | Ethan Bartlow | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 44 | 37 | 84.09% | 0 | 3 | 53 | 6.2 | |
| 11 | Lawrence Ennali | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 17 | 100% | 2 | 0 | 30 | 6.4 | |
| 35 | Brooklyn Raines | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 41 | 40 | 97.56% | 0 | 0 | 52 | 6.4 | |
| 17 | Gabriel Segal | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6 | |
| 36 | Felipe de Andrade Vieira | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 66 | 59 | 89.39% | 1 | 0 | 79 | 5.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

