FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Tigres UANL vs Toluca, 09h10 ngày 12/12
Tigres UANL
-0.5 1.05
+0.5 0.83
1.5 1.38
u 0.32
2.00
3.18
3.20
-0.25 1.05
+0.25 0.68
1 0.95
u 0.85
2.75
4
2.1
VĐQG Mexico » 1
KQBD Tigres UANL vs Toluca hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Tigres UANL vs Toluca, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Tigres UANL vs Toluca, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Mexico 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Tigres UANL vs Toluca hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Tigres UANL vs Toluca
Jesus Daniel Gallardo Vasconcelos
Kiến tạo: Diego Lainez Leyva
Diego ZaragozaRa sân: Bruno Mendez Cittadini
Robert MoralesRa sân: Jesus Angulo
Ra sân: Andre Pierre Gignac
Helio JunioRa sân: Joao Paulo Dias Fernandes
Ra sân: Juan Brunetta
Ra sân: Jesus Ricardo Angulo Uriarte
Ra sân: Marco Farfan
Juan Pablo Dominguez ChontecoRa sân: Nicolás Castro
Andres Federico Pereira Castelnoble
Robert Morales
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Tigres UANL VS Toluca
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Tigres UANL vs Toluca
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Tigres UANL
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Andre Pierre Gignac | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 1 | 1 | 22 | 6.3 | |
| 1 | Nahuel Ignacio Guzman | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 44 | 28 | 63.64% | 0 | 0 | 47 | 7 | |
| 20 | Javier Ignacio Aquino Carmona | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 7 | Angel Correa | Cánh phải | 3 | 1 | 1 | 18 | 11 | 61.11% | 2 | 0 | 38 | 7.4 | |
| 8 | Fernando Gorriaran Fontes | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 46 | 37 | 80.43% | 1 | 0 | 70 | 6.6 | |
| 9 | Nicolas Ibanez | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 6 | 6.4 | |
| 27 | Jesus Ricardo Angulo Uriarte | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 44 | 36 | 81.82% | 0 | 1 | 57 | 7.1 | |
| 11 | Juan Brunetta | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 30 | 21 | 70% | 9 | 1 | 57 | 6.9 | |
| 3 | Marco Farfan | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 26 | 18 | 69.23% | 0 | 1 | 51 | 6.7 | |
| 16 | Diego Lainez Leyva | Cánh phải | 1 | 1 | 3 | 44 | 34 | 77.27% | 3 | 0 | 60 | 7.7 | |
| 22 | Uriel Antuna | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 8 | 6.9 | |
| 14 | Jesus Garza | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 37 | 32 | 86.49% | 4 | 2 | 71 | 7.4 | |
| 23 | Romulo | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 40 | 32 | 80% | 1 | 2 | 59 | 6.8 | |
| 4 | Juan Jose Purata | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 7 | 6.5 | |
| 2 | Joaquim Henrique Pereira Silva | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 39 | 30 | 76.92% | 0 | 5 | 53 | 7.6 |
Toluca
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hugo Alfonso Gonzalez Duran | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 12 | 41.38% | 0 | 1 | 42 | 5.5 | |
| 26 | Joao Paulo Dias Fernandes | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 21 | 6.5 | |
| 20 | Jesus Daniel Gallardo Vasconcelos | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 0 | 47 | 31 | 65.96% | 4 | 1 | 81 | 6 | |
| 2 | Diego Zaragoza | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 1 | 0 | 26 | 6.8 | |
| 11 | Helio Junio | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 6 | 6.4 | |
| 14 | Marcello Ruiz | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 51 | 42 | 82.35% | 0 | 3 | 71 | 7.2 | |
| 4 | Bruno Mendez Cittadini | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 1 | 31 | 6.1 | |
| 10 | Jesus Angulo | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 2 | 0 | 23 | 6.6 | |
| 6 | Andres Federico Pereira Castelnoble | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 41 | 87.23% | 0 | 4 | 66 | 7 | |
| 8 | Nicolás Castro | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 1 | 49 | 6.4 | |
| 5 | Franco Agustin Romero | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 35 | 29 | 82.86% | 0 | 1 | 50 | 7.3 | |
| 19 | Santiago Simon | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 2 | 43 | 29 | 67.44% | 1 | 1 | 64 | 6.3 | |
| 31 | Robert Morales | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 2 | 9 | 6.2 | |
| 25 | Everardo Del Villar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 36 | 85.71% | 0 | 4 | 57 | 6.8 | |
| 7 | Juan Pablo Dominguez Chonteco | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 9 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

