FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Tigres UANL vs Toluca, 10h00 ngày 15/05
Tigres UANL
-0.5 0.95
+0.5 0.85
2.25 0.84
u 0.76
1.94
3.25
3.03
-0.25 0.95
+0.25 0.62
1 0.95
u 0.65
2.5
3.18
2.08
VĐQG Mexico » 1
KQBD Tigres UANL vs Toluca hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Tigres UANL vs Toluca, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Tigres UANL vs Toluca, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Mexico 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Tigres UANL vs Toluca hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Tigres UANL vs Toluca
Kiến tạo: Jonathan Ozziel Herrera Morales
1 - 1 Joao Paulo Dias Fernandes Kiến tạo: Marcello Ruiz
Ra sân: Romulo
Isaias ViolanteRa sân: Robert Morales
Ra sân: Javier Ignacio Aquino Carmona
Hector Miguel Herrera LopezRa sân: Marcello Ruiz
Juan Pablo Dominguez ChontecoRa sân: Jesus Angulo
Bruno Mendez CittadiniRa sân: Joao Paulo Dias Fernandes
Juan Pablo Dominguez Chonteco
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Tigres UANL VS Toluca
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Tigres UANL vs Toluca
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Tigres UANL
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nahuel Ignacio Guzman | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 40 | 36 | 90% | 0 | 0 | 55 | 8.2 | |
| 5 | Rafael Carioca | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 35 | 31 | 88.57% | 0 | 0 | 45 | 6.4 | |
| 20 | Javier Ignacio Aquino Carmona | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 34 | 23 | 67.65% | 2 | 1 | 50 | 6.9 | |
| 8 | Fernando Gorriaran Fontes | Midfielder | 2 | 0 | 2 | 36 | 32 | 88.89% | 7 | 1 | 68 | 7.6 | |
| 9 | Nicolas Ibanez | Forward | 1 | 1 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 14 | 7.2 | |
| 27 | Jesus Ricardo Angulo Uriarte | Defender | 0 | 0 | 0 | 36 | 29 | 80.56% | 1 | 0 | 57 | 6.7 | |
| 11 | Juan Brunetta | Forward | 0 | 0 | 0 | 37 | 32 | 86.49% | 8 | 0 | 62 | 6.8 | |
| 16 | Diego Lainez Leyva | Forward | 4 | 2 | 1 | 25 | 22 | 88% | 1 | 0 | 49 | 7.3 | |
| 17 | Francisco Sebastian Cordova Reyes | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 19 | 6.5 | |
| 77 | Jonathan Ozziel Herrera Morales | Forward | 0 | 0 | 2 | 16 | 11 | 68.75% | 1 | 1 | 34 | 7.3 | |
| 23 | Romulo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 27 | 6.4 | |
| 4 | Juan Jose Purata | Defender | 0 | 0 | 0 | 50 | 44 | 88% | 0 | 1 | 68 | 7.4 | |
| 2 | Joaquim Henrique Pereira Silva | Defender | 0 | 0 | 0 | 45 | 38 | 84.44% | 1 | 1 | 58 | 6.9 |
Toluca
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Hector Miguel Herrera Lopez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 7 | 6.3 | |
| 26 | Joao Paulo Dias Fernandes | Forward | 3 | 2 | 1 | 21 | 16 | 76.19% | 1 | 0 | 35 | 7.2 | |
| 13 | Luan Garcia Teixeira | Defender | 1 | 0 | 0 | 29 | 20 | 68.97% | 0 | 0 | 42 | 6.9 | |
| 22 | Luis Manuel Garcia Palomera | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 11 | 39.29% | 0 | 1 | 35 | 6.6 | |
| 20 | Jesus Daniel Gallardo Vasconcelos | Defender | 0 | 0 | 0 | 30 | 21 | 70% | 1 | 1 | 54 | 6.4 | |
| 9 | Ernesto Alexis Vega Rojas | Forward | 5 | 3 | 1 | 23 | 18 | 78.26% | 10 | 0 | 58 | 6.8 | |
| 2 | Diego Zaragoza | Defender | 0 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 1 | 53 | 6.6 | |
| 14 | Marcello Ruiz | Midfielder | 1 | 1 | 3 | 28 | 27 | 96.43% | 0 | 2 | 40 | 8.2 | |
| 4 | Bruno Mendez Cittadini | Defender | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 1 | 5 | 6.6 | |
| 10 | Jesus Angulo | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 1 | 34 | 6.6 | |
| 6 | Andres Federico Pereira Castelnoble | Defender | 1 | 0 | 1 | 38 | 27 | 71.05% | 0 | 2 | 56 | 7.2 | |
| 12 | Isaias Violante | Forward | 1 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 14 | 6.6 | |
| 5 | Franco Agustin Romero | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 1 | 31 | 6.3 | |
| 31 | Robert Morales | Forward | 1 | 0 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 2 | 1 | 31 | 6.3 | |
| 7 | Juan Pablo Dominguez Chonteco | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 9 | 6.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

