Kết quả bóng đá trận Tochigi City vs Vegalta Sendai, 15h00 ngày 20/09

Vòng 7
15:00 ngày 20/09/2026
Tochigi City
 74' 0 - 3 (0 - 2)
Vegalta Sendai
Địa điểm:
Thời tiết: Mưa nhỏ, 22℃~23℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
+1.5
1.806
-1.5
1.99
Tài xỉu góc FT
Tài 10
1.9
Xỉu
1.917
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.94
Chẵn
1.93
Tỷ số chính xác
1-0
11 8.4
2-0
17.5 10
2-1
10.5 41
3-1
26 101
3-2
29 71
4-2
81 51
4-3
121 101
0-0
14
1-1
6.7
2-2
13
3-3
51
4-4
151
AOS
-

Hạng 2 Nhật Bản » 7

KQBD Tochigi City vs Vegalta Sendai hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Tochigi City vs Vegalta Sendai, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.

Bên cạnh tỷ số Tochigi City vs Vegalta Sendai, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng 2 Nhật Bản 2026.

Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Tochigi City vs Vegalta Sendai hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.

Diễn biến - Kết quả Tochigi City vs Vegalta Sendai

Tochigi City Tochigi City
Phút
Vegalta Sendai Vegalta Sendai
Yuta Koike match yellow.png
10'
16'
match goal 0 - 1 Motohiko Nakajima
35'
match goal 0 - 2 Hiroto Iwabuchi(Assists:Renji Matsui)
46'
match change Sena Igarashi
Ra sân: Yota Sugiyama
55'
match goal 0 - 3 Ryota Takada(Assists:Hiroto Iwabuchi)
Keita Yamashita
Ra sân: Atsushi Yoshida
match change
62'
65'
match change Hiromu Kamada
Ra sân: Tsubasa Umeki
65'
match change Ren Asakura
Ra sân: Hiroto Iwabuchi
Musashi Suzuki
Ra sân: Byron Vasquez
match change
71'
Yugo Masukake
Ra sân: Yoshiki Sato
match change
71'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Tochigi City VS Vegalta Sendai

Tochigi City Tochigi City
Vegalta Sendai Vegalta Sendai
3
 
Phạt góc
 
6
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
4
1
 
Thẻ vàng
 
0
4
 
Tổng cú sút
 
15
1
 
Sút trúng cầu môn
 
7
3
 
Sút ra ngoài
 
8
61%
 
Kiểm soát bóng
 
39%
57%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
43%
454
 
Số đường chuyền
 
221
88%
 
Chuyền chính xác
 
72%
11
 
Phạm lỗi
 
6
1
 
Việt vị
 
3
112
 
Pha tấn công
 
64
61
 
Tấn công nguy hiểm
 
45

Đội hình xuất phát

Substitutes

1
Yoshinobu Harada
6
Joe Caletti
18
Masaru Kato
28
Keitaro Konishi
88
Yugo Masukake
10
Yuki Okaniwa
5
Ryo Okui
9
Musashi Suzuki
8
Keita Yamashita
Tochigi City Tochigi City 4-1-2-3
3-1-4-2 Vegalta Sendai Vegalta Sendai
97
Hyeon
15
Sato
3
Teruyama
2
Jonjic
31
Simmons
20
Augusto
24
Nishiya
7
Mori
32
Koike
23
Yoshida
11
Vasquez
33
Hayashi
22
Takada
44
Inoue
19
Moraes
6
Matsui
37
Sugiyama
8
Takeda
7
Nakajima
42
Ishii
18
Umeki
27
Iwabuchi

Substitutes

47
Shunta Araki
80
Ren Asakura
1
Daiki Hotta
2
Sena Igarashi
10
Hiromu Kamada
9
Ko Miyazaki
20
Yu Nakada
3
Masayuki Okuyama
5
Masahiro Sugata
Đội hình dự bị
Tochigi City Tochigi City
Yoshinobu Harada 1
Joe Caletti 6
Masaru Kato 18
Keitaro Konishi 28
Yugo Masukake 88
Yuki Okaniwa 10
Ryo Okui 5
Musashi Suzuki 9
Keita Yamashita 8
Tochigi City Vegalta Sendai
47 Shunta Araki
80 Ren Asakura
1 Daiki Hotta
2 Sena Igarashi
10 Hiromu Kamada
9 Ko Miyazaki
20 Yu Nakada
3 Masayuki Okuyama
5 Masahiro Sugata

Dữ liệu đội bóng:Tochigi City vs Vegalta Sendai

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.33 Bàn thắng 2.33
1.33 Bàn thua 1.67
2.67 Phạt góc 6
2.67 Thẻ vàng
3 Sút trúng cầu môn 6
49.33% Kiểm soát bóng 48.67%
12 Phạm lỗi 9.67
Chủ 10 trận gần nhất Khách
2 Bàn thắng 1.8
1.2 Bàn thua 1.3
3.9 Phạt góc 5.4
2.1 Thẻ vàng 1
5.4 Sút trúng cầu môn 5.3
50.9% Kiểm soát bóng 47%
11.3 Phạm lỗi 10

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Tochigi City (7trận)
Chủ Khách
Vegalta Sendai (7trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
1
1
1
1
HT-H/FT-T
0
0
0
0
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
0
1
2
0
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
1
0
0
HT-H/FT-B
0
0
0
0
HT-B/FT-B
2
1
0
3