FIFA WORLD CUP 2026

FIFA WORLD CUP 2026

UNITED STATES | CANADA | MEXICO

6/7 03:00
Brazil Brazil
Na Uy Na Uy
6/7 07:00
Mexico Mexico
Anh Anh
7/7 02:00
Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha
Tây Ban Nha Tây Ban Nha
7/7 07:00
Mỹ Mỹ
Bỉ Bỉ
7/7 23:00
Argentina Argentina
Ai Cập Ai Cập
8/7 03:00
Thụy Sĩ Thụy Sĩ
Colombia Colombia
10/7 03:00
Pháp Pháp
Marốc Marốc

Kết quả bóng đá trận Tochigi SC vs Jubilo Iwata, 12h00 ngày 17/10

Vòng 34
12:00 ngày 17/10/2021
Tochigi SC
Đã kết thúc 1 - 1 (1 - 1)
Jubilo Iwata
Địa điểm: Tochigi Green Stad
Thời tiết: Quang đãng, 16℃~17℃

Hạng 2 Nhật Bản » 1

KQBD Tochigi SC vs Jubilo Iwata hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Tochigi SC vs Jubilo Iwata, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.

Bên cạnh tỷ số Tochigi SC vs Jubilo Iwata, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng 2 Nhật Bản 2026.

Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Tochigi SC vs Jubilo Iwata hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.

Diễn biến - Kết quả Tochigi SC vs Jubilo Iwata

Tochigi SC Tochigi SC
Phút
Jubilo Iwata Jubilo Iwata
Yasutaka Yanagi 1 - 0 match goal
18'
28'
match yellow.png Norimichi Yamamoto
44'
match goal 1 - 1 Kentaro Oi
Daichi Inui match yellow.png
45'
62'
match change Shota Kaneko
Ra sân: Yuki Otsu
Kotaro Arima
Ra sân: Yohei Toyoda
match change
73'
Juninho
Ra sân: Teppei Yachida
match change
73'
80'
match change Fabian Andres Gonzalez Lasso
Ra sân: Yamada Hiroki
80'
match change Daiki Ogawa
Ra sân: Yuto Suzuki
Kotaro Arima match yellow.png
81'
83'
match yellow.png Shota Kaneko
Kennedy Ebbs Mikuni
Ra sân: Yushi Mizobuchi
match change
90'
Koki Oshima
Ra sân: Junki Hata
match change
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Tochigi SC VS Jubilo Iwata

Tochigi SC Tochigi SC
Jubilo Iwata Jubilo Iwata
1
 
Phạt góc
 
8
0
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
2
 
Thẻ vàng
 
2
5
 
Tổng cú sút
 
16
1
 
Sút trúng cầu môn
 
8
4
 
Sút ra ngoài
 
8
10
 
Sút Phạt
 
17
33%
 
Kiểm soát bóng
 
67%
33%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
67%
15
 
Phạm lỗi
 
9
2
 
Việt vị
 
2
5
 
Cứu thua
 
0
65
 
Pha tấn công
 
114
49
 
Tấn công nguy hiểm
 
94

Đội hình xuất phát

Substitutes

41
Nagi Matsumoto
23
Keita Ueda
19
Koki Oshima
34
Kotaro Arima
11
Juninho
20
Kennedy Ebbs Mikuni
1
Shuhei Kawata
Tochigi SC Tochigi SC
Jubilo Iwata Jubilo Iwata
32
Hata
49
Mizobuch...
44
Yachida
31
Toyoda
14
Nishiya
36
Inui
50
Obi
25
Sato
5
Yanagi
33
Kurosaki
29
Yano
6
Ito
38
Yamamoto
4
Otsu
3
Oi
11
Almeida
50
Endo
36
Miura
23
Yamamoto
14
Masaya
17
Suzuki
10
Hiroki

Substitutes

5
Daiki Ogawa
8
Kotaro Omori
29
Fabian Andres Gonzalez Lasso
40
Shota Kaneko
28
Naoki Kanuma
1
Naoki Hatta
25
Riku Morioka
Đội hình dự bị
Tochigi SC Tochigi SC
Nagi Matsumoto 41
Keita Ueda 23
Koki Oshima 19
Kotaro Arima 34
Juninho 11
Kennedy Ebbs Mikuni 20
Shuhei Kawata 1
Tochigi SC Jubilo Iwata
5 Daiki Ogawa
8 Kotaro Omori
29 Fabian Andres Gonzalez Lasso
40 Shota Kaneko
28 Naoki Kanuma
1 Naoki Hatta
25 Riku Morioka

Dữ liệu đội bóng:Tochigi SC vs Jubilo Iwata

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.33 Bàn thắng 1.33
0.33 Bàn thua 1
3.67 Sút trúng cầu môn 3.67
3.67 Phạm lỗi 4
4 Phạt góc 4.67
2.67 Thẻ vàng 1
52.33% Kiểm soát bóng 48%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.6 Bàn thắng 1.4
1.1 Bàn thua 1.2
4.8 Sút trúng cầu môn 4
4.2 Phạm lỗi 2.5
5.8 Phạt góc 4.3
2 Thẻ vàng 0.9
52.7% Kiểm soát bóng 46.3%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Tochigi SC (0trận)
Chủ Khách
Jubilo Iwata (0trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
0
0
0
0
HT-H/FT-T
0
0
0
0
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
0
0
0
0
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
0
0
0
HT-B/FT-B
0
0
0
0