Kết quả bóng đá trận Tochigi SC vs Montedio Yamagata, 17h00 ngày 09/09

Vòng Round 1
17:00 ngày 09/09/2026
Tochigi SC
Đã kết thúc 0 - 1 (0 - 1)
Montedio Yamagata
Địa điểm: Tochigi Green Stad
Thời tiết: Ít mây, 28℃~29℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-0.5
1.98
+0.5
1.826
Tài xỉu góc FT
Tài 9.5
1.934
Xỉu
1.884
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.94
Chẵn
1.93
Tỷ số chính xác
1-0
9.9 7.4
2-0
17 9.4
2-1
11 41
3-1
26 111
3-2
36 81
4-2
96 61
4-3
151 121
0-0
11.5
1-1
6.4
2-2
14
3-3
61
4-4
151
AOS
-

Cúp Liên Đoàn Nhật Bản

KQBD Tochigi SC vs Montedio Yamagata hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Tochigi SC vs Montedio Yamagata, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.

Bên cạnh tỷ số Tochigi SC vs Montedio Yamagata, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp Liên Đoàn Nhật Bản 2026.

Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Tochigi SC vs Montedio Yamagata hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.

Diễn biến - Kết quả Tochigi SC vs Montedio Yamagata

Tochigi SC Tochigi SC
Phút
Montedio Yamagata Montedio Yamagata
17'
match goal 0 - 1 Kaito Mori(Assists:Charles Alves Moreir Thalisson)
Taiyo Yamaguchi
Ra sân: Toya Myogan
match change
58'
61'
match change Tsubasa Terayama
Ra sân: Shintaro Kokubu
65'
match change Hiroya Nodake
Ra sân: Charles Alves Moreir Thalisson
65'
match change Ryoma Kida
Ra sân: Shido Tanaka
Jiro Nakamura
Ra sân: Ryo Sakurai
match change
73'
Kota Osone
Ra sân: Kenneth Otabor
match change
73'
81'
match change Keigo Enomoto
Ra sân: Kaina Yoshio
81'
match change Shunmei Horikane
Ra sân: Akira Silvano Disaro
Wadi Ibrahim Suzuki match yellow.png
82'
Taiyo Igarashi
Ra sân: Hiroto Sese
match change
85'
Sho Sato match yellow.png
88'
90'
match change Kiriya Sakamoto
Ra sân: Takumi Yamada
Kisho Yano
Ra sân: Rui Osako
match change
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Tochigi SC VS Montedio Yamagata

Tochigi SC Tochigi SC
Montedio Yamagata Montedio Yamagata
6
 
Phạt góc
 
4
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
2
 
Thẻ vàng
 
0
6
 
Tổng cú sút
 
7
2
 
Sút trúng cầu môn
 
5
4
 
Sút ra ngoài
 
2
20
 
Sút Phạt
 
13
64%
 
Kiểm soát bóng
 
36%
69%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
31%
12
 
Phạm lỗi
 
17
1
 
Việt vị
 
3
34
 
Ném biên
 
26
145
 
Pha tấn công
 
89
71
 
Tấn công nguy hiểm
 
45

Đội hình xuất phát

Substitutes

10
Taiyo Igarashi
77
Jiro Nakamura
13
Kota Osone
31
Shuhei Shikano
24
Ryusei Tabata
26
Tomoki Tabata
15
Haruki Tsutsumi
25
Taiyo Yamaguchi
29
Kisho Yano
Tochigi SC Tochigi SC 3-4-2-1
4-2-1-3 Montedio Yamagata Montedio Yamagata
1
Kawata
37
Kimura
3
Higashi
4
Sato
39
Yagi
7
Osako
23
Sese
2
Sakurai
16
Myogan
80
Otabor
20
Suzuki
34
Sato
15
Kawai
2
Lee
22
Shirowa
6
Yamada
23
Tanaka
88
Thalisso...
20
Yoshio
25
Kokubu
39
Mori
11
Disaro

Substitutes

27
Keigo Enomoto
16
Koki Hasegawa
55
Shunmei Horikane
10
Ryoma Kida
13
Hiroya Nodake
49
Kiriya Sakamoto
5
Hayate Sugii
30
Yuga Takenoya
17
Tsubasa Terayama
Đội hình dự bị
Tochigi SC Tochigi SC
Taiyo Igarashi 10
Jiro Nakamura 77
Kota Osone 13
Shuhei Shikano 31
Ryusei Tabata 24
Tomoki Tabata 26
Haruki Tsutsumi 15
Taiyo Yamaguchi 25
Kisho Yano 29
Tochigi SC Montedio Yamagata
27 Keigo Enomoto
16 Koki Hasegawa
55 Shunmei Horikane
10 Ryoma Kida
13 Hiroya Nodake
49 Kiriya Sakamoto
5 Hayate Sugii
30 Yuga Takenoya
17 Tsubasa Terayama

Dữ liệu đội bóng:Tochigi SC vs Montedio Yamagata

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.67 Bàn thắng 0.33
1.67 Bàn thua 1
5.67 Phạt góc 5
1.67 Thẻ vàng 0.67
3.33 Sút trúng cầu môn 3.33
57% Kiểm soát bóng 45.33%
11.67 Phạm lỗi 9.67
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.3 Bàn thắng 1.2
1.6 Bàn thua 1
4.9 Phạt góc 4.8
1.7 Thẻ vàng 0.9
3.8 Sút trúng cầu môn 4.8
49.5% Kiểm soát bóng 48.4%
10.3 Phạm lỗi 8.7

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Tochigi SC (23trận)
Chủ Khách
Montedio Yamagata (24trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
4
2
2
3
HT-H/FT-T
0
4
1
4
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
1
0
HT-H/FT-H
3
2
2
0
HT-B/FT-H
1
1
0
1
HT-T/FT-B
1
0
1
0
HT-H/FT-B
1
0
1
1
HT-B/FT-B
3
1
3
4