FIFA WORLD CUP 2026

FIFA WORLD CUP 2026

UNITED STATES | CANADA | MEXICO

7/7 02:00
Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha
Tây Ban Nha Tây Ban Nha
7/7 07:00
Mỹ Mỹ
Bỉ Bỉ
7/7 23:00
Argentina Argentina
Ai Cập Ai Cập
8/7 03:00
Thụy Sĩ Thụy Sĩ
Colombia Colombia
10/7 03:00
Pháp Pháp
Marốc Marốc
12/7 04:00
Na Uy Na Uy
Anh Anh

Kết quả bóng đá trận Tokushima Vortis vs Tochigi SC, 14h00 ngày 11/06

Vòng 20
14:00 ngày 11/06/2023
Tokushima Vortis
Đã kết thúc 1 - 0 (1 - 0)
Tochigi SC
Địa điểm: Naruto Athletic Stadium
Thời tiết: Nhiều mây, 20℃~21℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2

Hạng 2 Nhật Bản » 1

KQBD Tokushima Vortis vs Tochigi SC hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Tokushima Vortis vs Tochigi SC, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.

Bên cạnh tỷ số Tokushima Vortis vs Tochigi SC, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng 2 Nhật Bản 2026.

Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Tokushima Vortis vs Tochigi SC hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.

Diễn biến - Kết quả Tokushima Vortis vs Tochigi SC

Tokushima Vortis Tokushima Vortis
Phút
Tochigi SC Tochigi SC
Kaito Mori 1 - 0
Kiến tạo: Rio Hyeon
match goal
26'
61'
match change Kisho Yano
Ra sân: Sora Kobori
61'
match change Yuki Nishiya
Ra sân: Kosuke Kanbe
Shunto Kodama
Ra sân: Rio Hyeon
match change
69'
73'
match change Ko Miyazaki
Ra sân: Yuta Yamada
73'
match change Tomoyasu Yoshida
Ra sân: Toshiki Mori
Akito Tanahashi
Ra sân: Kaito Mori
match change
77'
Yushi Hasegawa
Ra sân: Taro Sugimoto
match change
77'
81'
match change Yojiro Takahagi
Ra sân: Sho Omori
Kiyoshiro Tsuboi
Ra sân: Taiyo Nishino
match change
89'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Tokushima Vortis VS Tochigi SC

Tokushima Vortis Tokushima Vortis
Tochigi SC Tochigi SC
2
 
Phạt góc
 
4
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
3
3
 
Tổng cú sút
 
1
1
 
Sút trúng cầu môn
 
0
2
 
Sút ra ngoài
 
0
18
 
Sút Phạt
 
12
47%
 
Kiểm soát bóng
 
53%
62%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
38%
473
 
Số đường chuyền
 
428
12
 
Phạm lỗi
 
13
0
 
Việt vị
 
5
2
 
Cứu thua
 
1
14
 
Cản phá thành công
 
10
113
 
Pha tấn công
 
122
41
 
Tấn công nguy hiểm
 
75

Đội hình xuất phát

Substitutes

13
Yushi Hasegawa
20
Shunto Kodama
33
Keita Nakano
17
Soya Takada
15
Akito Tanahashi
21
Hayate Tanaka
30
Kiyoshiro Tsuboi
Tokushima Vortis Tokushima Vortis 3-1-4-2
3-4-2-1 Tochigi SC Tochigi SC
1
Suarez
4
Abe
3
Ishio
26
Mori
7
Shirai
24
Nishiya
10
Sugimoto
23
Hyeon
39
Nishino
9
Mori
8
Kakitani
41
Fujita
23
Fukushim...
16
Hiramats...
6
Omori
10
Mori
4
Sato
24
Kanbe
30
Fukumori
38
Kobori
36
Yamada
37
Nemoto

Substitutes

1
Shuhei Kawata
32
Ko Miyazaki
7
Yuki Nishiya
8
Yojiro Takahagi
40
Shuya Takashima
29
Kisho Yano
21
Tomoyasu Yoshida
Đội hình dự bị
Tokushima Vortis Tokushima Vortis
Yushi Hasegawa 13
Shunto Kodama 20
Keita Nakano 33
Soya Takada 17
Akito Tanahashi 15
Hayate Tanaka 21
Kiyoshiro Tsuboi 30
Tokushima Vortis Tochigi SC
1 Shuhei Kawata
32 Ko Miyazaki
7 Yuki Nishiya
8 Yojiro Takahagi
40 Shuya Takashima
29 Kisho Yano
21 Tomoyasu Yoshida

Dữ liệu đội bóng:Tokushima Vortis vs Tochigi SC

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2 Bàn thắng 0.33
0.67 Bàn thua 0.33
3.33 Sút trúng cầu môn 3.67
3.33 Phạm lỗi 3.67
3.67 Phạt góc 4
2 Thẻ vàng 2.67
43% Kiểm soát bóng 52.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.4 Bàn thắng 0.6
1.8 Bàn thua 1.1
4.1 Sút trúng cầu môn 4.8
3.3 Phạm lỗi 4.2
3.9 Phạt góc 5.8
2 Thẻ vàng 2
47.4% Kiểm soát bóng 52.7%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Tokushima Vortis (0trận)
Chủ Khách
Tochigi SC (0trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
0
0
0
0
HT-H/FT-T
0
0
0
0
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
0
0
0
0
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
0
0
0
HT-B/FT-B
0
0
0
0