FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Tokyo Verdy vs Albirex Niigata, 12h00 ngày 18/10
Tokyo Verdy
-0.25 0.86
+0.25 1.02
1.75 0.75
u 1.05
2.20
3.03
3.08
-0.25 0.86
+0.25 0.59
0.75 0.88
u 0.93
2.92
4.25
1.83
VĐQG Nhật Bản » 1
KQBD Tokyo Verdy vs Albirex Niigata hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Tokyo Verdy vs Albirex Niigata, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Tokyo Verdy vs Albirex Niigata, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Nhật Bản 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Tokyo Verdy vs Albirex Niigata hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Tokyo Verdy vs Albirex Niigata
Kiến tạo: Itsuki Someno
Matheus MoraesRa sân: Kaito Taniguchi
Jason GeriaRa sân: Michael James Fitzgerald
Ra sân: Yuya Fukuda
Ra sân: Yuta Arai
Ra sân: Itsuki Someno
Yamato WakatsukiRa sân: Abdelrahman Saidi
Motoki HasegawaRa sân: Hiroto Uemura
Miguel Silveira dos SantosRa sân: Jin Okumura
Ra sân: Koki Morita
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Tokyo Verdy VS Albirex Niigata
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Tokyo Verdy vs Albirex Niigata
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Tokyo Verdy
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Kazuya Miyahara | Defender | 0 | 0 | 0 | 44 | 38 | 86.36% | 0 | 1 | 62 | 7.4 | |
| 1 | Matheus Caldeira Vidotto de Oliveria | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 0 | 1 | 36 | 7.4 | |
| 8 | Kosuke Saito | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 72 | 64 | 88.89% | 0 | 1 | 81 | 6.9 | |
| 16 | Rei Hirakawa | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.7 | |
| 14 | Yuya Fukuda | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 1 | 0 | 30 | 6.7 | |
| 7 | Koki Morita | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 56 | 45 | 80.36% | 2 | 2 | 64 | 6.8 | |
| 2 | Daiki Fukazawa | Defender | 1 | 0 | 0 | 37 | 32 | 86.49% | 1 | 2 | 56 | 7.2 | |
| 19 | Yuan Matsuhashi | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 16 | 6.7 | |
| 9 | Itsuki Someno | Forward | 1 | 1 | 2 | 27 | 18 | 66.67% | 0 | 4 | 42 | 7.2 | |
| 38 | Shoji Toyama | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 5 | 6.5 | |
| 4 | Naoki Hayashi | Defender | 0 | 0 | 0 | 59 | 54 | 91.53% | 0 | 1 | 69 | 7.3 | |
| 3 | Hiroto Taniguchi | Defender | 1 | 1 | 1 | 73 | 65 | 89.04% | 1 | 5 | 93 | 8.8 | |
| 45 | Shimon Teranuma | Forward | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 2 | 11 | 6.5 | |
| 40 | Yuta Arai | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 1 | 0 | 39 | 7.1 | |
| 26 | Yosuke Uchida | Defender | 0 | 0 | 1 | 24 | 20 | 83.33% | 3 | 1 | 48 | 7.3 |
Albirex Niigata
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Michael James Fitzgerald | Defender | 1 | 0 | 0 | 38 | 35 | 92.11% | 0 | 0 | 45 | 6.7 | |
| 2 | Jason Geria | Defender | 0 | 0 | 0 | 50 | 46 | 92% | 0 | 0 | 55 | 6.9 | |
| 8 | Eiji Shirai | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 56 | 53 | 94.64% | 3 | 1 | 72 | 7.1 | |
| 15 | Fumiya Hayakawa | Defender | 0 | 0 | 1 | 91 | 84 | 92.31% | 0 | 2 | 101 | 7.2 | |
| 28 | Takuya Shimamura | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 0 | 42 | 6.2 | |
| 65 | Abdelrahman Saidi | Forward | 4 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 0 | 26 | 5.8 | |
| 7 | Kaito Taniguchi | Forward | 1 | 0 | 1 | 15 | 10 | 66.67% | 1 | 1 | 27 | 6.8 | |
| 18 | Yamato Wakatsuki | Forward | 1 | 1 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 12 | 6.9 | |
| 20 | Miguel Silveira dos Santos | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 2 | 0 | 12 | 6.5 | |
| 25 | Soya Fujiwara | Defender | 1 | 0 | 0 | 59 | 51 | 86.44% | 0 | 1 | 79 | 6.7 | |
| 41 | Motoki Hasegawa | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 34 | 31 | 91.18% | 0 | 0 | 36 | 6.8 | |
| 42 | Kento Hashimoto | Defender | 1 | 0 | 6 | 78 | 70 | 89.74% | 14 | 1 | 110 | 8.2 | |
| 21 | Ryuga Tashiro | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 0 | 36 | 6.8 | |
| 50 | Hiroto Uemura | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 51 | 43 | 84.31% | 0 | 0 | 62 | 6.8 | |
| 55 | Matheus Moraes | Forward | 1 | 0 | 1 | 10 | 6 | 60% | 1 | 0 | 20 | 6.8 | |
| 30 | Jin Okumura | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 27 | 27 | 100% | 4 | 1 | 38 | 6.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

