FIFA WORLD CUP 2026

FIFA WORLD CUP 2026

UNITED STATES | CANADA | MEXICO

7/7 02:00
Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha
Tây Ban Nha Tây Ban Nha
7/7 07:00
Mỹ Mỹ
Bỉ Bỉ
7/7 23:00
Argentina Argentina
Ai Cập Ai Cập
8/7 03:00
Thụy Sĩ Thụy Sĩ
Colombia Colombia
10/7 03:00
Pháp Pháp
Marốc Marốc
12/7 04:00
Na Uy Na Uy
Anh Anh

Kết quả bóng đá trận Tokyo Verdy vs Albirex Niigata, 16h00 ngày 19/09

Vòng 30
16:00 ngày 19/09/2021
Tokyo Verdy
Đã kết thúc 1 - 3 (0 - 1)
Albirex Niigata
Địa điểm: Ajinomoto Stadium
Thời tiết: Mưa nhỏ, 23℃~24℃

Hạng 2 Nhật Bản » 1

KQBD Tokyo Verdy vs Albirex Niigata hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Tokyo Verdy vs Albirex Niigata, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.

Bên cạnh tỷ số Tokyo Verdy vs Albirex Niigata, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng 2 Nhật Bản 2026.

Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Tokyo Verdy vs Albirex Niigata hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.

Diễn biến - Kết quả Tokyo Verdy vs Albirex Niigata

Tokyo Verdy Tokyo Verdy
Phút
Albirex Niigata Albirex Niigata
14'
match goal 0 - 1 Shunsuke Mito
Daiki Fukazawa match yellow.png
31'
46'
match change Koji Suzuki
Ra sân: Kaito Taniguchi
52'
match goal 0 - 2 Romero Frank Berrocal Lark
55'
match change Akito Fukuta
Ra sân: Yoshiaki Takagi
Junki Koike 1 - 2 match pen
57'
Mizuki Arai
Ra sân: Ryuji Sugimoto
match change
66'
66'
match yellow.png Michael James Fitzgerald
70'
match change Soya Fujiwara
Ra sân: Yuto Horigome
70'
match change Shion Homma
Ra sân: Romero Frank Berrocal Lark
Kyota Mochii
Ra sân: Takayuki Fukumura
match change
79'
Hamasaki Takuma
Ra sân: Daiki Fukazawa
match change
79'
81'
match change Yuji Hoshi
Ra sân: Shunsuke Mito
Ryoga Sato
Ra sân: Taiga Ishiura
match change
83'
Mahiro Ano
Ra sân: Boniface Uduka
match change
83'
90'
match goal 1 - 3 Koji Suzuki

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Tokyo Verdy VS Albirex Niigata

Tokyo Verdy Tokyo Verdy
Albirex Niigata Albirex Niigata
2
 
Phạt góc
 
2
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
1
 
Thẻ vàng
 
1
8
 
Tổng cú sút
 
13
3
 
Sút trúng cầu môn
 
7
5
 
Sút ra ngoài
 
6
8
 
Sút Phạt
 
17
60%
 
Kiểm soát bóng
 
40%
50%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
50%
13
 
Phạm lỗi
 
8
4
 
Việt vị
 
1
4
 
Cứu thua
 
0
91
 
Pha tấn công
 
74
50
 
Tấn công nguy hiểm
 
33

Đội hình xuất phát

Substitutes

1
Takahiro Shibasaki
44
Hamasaki Takuma
27
Ryoga Sato
20
Mahiro Ano
26
Kyota Mochii
3
Seitaro Tomisawa
13
Mizuki Arai
Tokyo Verdy Tokyo Verdy
Albirex Niigata Albirex Niigata
15
Uduka
16
Fukumura
14
Ishiura
30
Sugimoto
4
Kajikawa
9
Sato
19
Koike
25
Hanato
2
Wakasa
31
Oliveria
23
Fukazawa
37
Mito
21
Abe
33
Takagi
8
Kou
28
Hayakawa
20
Shimada
5
Fitzgera...
24
Lark
7
Taniguch...
31
Horigome
35
Chiba

Substitutes

25
Soya Fujiwara
17
Akito Fukuta
41
Kazuki Fujita
19
Yuji Hoshi
9
Koji Suzuki
50
Daichi Tagami
10
Shion Homma
Đội hình dự bị
Tokyo Verdy Tokyo Verdy
Takahiro Shibasaki 1
Hamasaki Takuma 44
Ryoga Sato 27
Mahiro Ano 20
Kyota Mochii 26
Seitaro Tomisawa 3
Mizuki Arai 13
Tokyo Verdy Albirex Niigata
25 Soya Fujiwara
17 Akito Fukuta
41 Kazuki Fujita
19 Yuji Hoshi
9 Koji Suzuki
50 Daichi Tagami
10 Shion Homma

Dữ liệu đội bóng:Tokyo Verdy vs Albirex Niigata

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 0.67
3.67 Bàn thua 0.33
2.67 Sút trúng cầu môn 5.67
12.33 Phạm lỗi 4.33
5.67 Phạt góc 6
0.33 Thẻ vàng
48.33% Kiểm soát bóng 46.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.1 Bàn thắng 0.9
1.9 Bàn thua 0.7
3.6 Sút trúng cầu môn 4.5
12.8 Phạm lỗi 2.9
5.1 Phạt góc 4.8
0.7 Thẻ vàng 0.9
41.8% Kiểm soát bóng 49.8%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Tokyo Verdy (0trận)
Chủ Khách
Albirex Niigata (0trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
0
0
0
0
HT-H/FT-T
0
0
0
0
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
0
0
0
0
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
0
0
0
HT-B/FT-B
0
0
0
0