FIFA WORLD CUP 2026

FIFA WORLD CUP 2026

UNITED STATES | CANADA | MEXICO

7/7 02:00
Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha
Tây Ban Nha Tây Ban Nha
7/7 07:00
Mỹ Mỹ
Bỉ Bỉ
7/7 23:00
Argentina Argentina
Ai Cập Ai Cập
8/7 03:00
Thụy Sĩ Thụy Sĩ
Colombia Colombia
10/7 03:00
Pháp Pháp
Marốc Marốc
12/7 04:00
Na Uy Na Uy
Anh Anh

Kết quả bóng đá trận Tokyo Verdy vs Albirex Niigata, 12h00 ngày 15/10

Vòng 41
12:00 ngày 15/10/2022
Tokyo Verdy
Đã kết thúc 1 - 0 (0 - 0)
Albirex Niigata
Địa điểm: Ajinomoto Stadium
Thời tiết: Quang đãng, 20℃~21℃

Hạng 2 Nhật Bản » 1

KQBD Tokyo Verdy vs Albirex Niigata hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Tokyo Verdy vs Albirex Niigata, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.

Bên cạnh tỷ số Tokyo Verdy vs Albirex Niigata, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng 2 Nhật Bản 2026.

Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Tokyo Verdy vs Albirex Niigata hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.

Diễn biến - Kết quả Tokyo Verdy vs Albirex Niigata

Tokyo Verdy Tokyo Verdy
Phút
Albirex Niigata Albirex Niigata
Tomohiro Taira
Ra sân: Ryota Kajikawa
match change
56'
Ryoga Sato
Ra sân: Byron Vasquez
match change
56'
Itsuki Someno 1 - 0 match goal
58'
66'
match change Hiroki Akiyama
Ra sân: Yota Komi
Koken Kato
Ra sân: Ren Kato
match change
68'
71'
match change Alexandre Xavier Pereira Guedes
Ra sân: Kaito Taniguchi
71'
match change Yuji Hoshi
Ra sân: Takahiro Kou
Toyofumi Sakano
Ra sân: Itsuki Someno
match change
82'
Daiki Fukazawa
Ra sân: Yuta Narawa
match change
82'
83'
match change Eitaro Matsuda
Ra sân: Shunsuke Mito

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Tokyo Verdy VS Albirex Niigata

Tokyo Verdy Tokyo Verdy
Albirex Niigata Albirex Niigata
6
 
Phạt góc
 
8
4
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
13
 
Tổng cú sút
 
12
7
 
Sút trúng cầu môn
 
2
6
 
Sút ra ngoài
 
10
8
 
Sút Phạt
 
11
37%
 
Kiểm soát bóng
 
63%
36%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
64%
8
 
Phạm lỗi
 
6
3
 
Việt vị
 
2
2
 
Cứu thua
 
6
73
 
Pha tấn công
 
113
56
 
Tấn công nguy hiểm
 
64

Đội hình xuất phát

Substitutes

2
Daiki Fukazawa
14
Taiga Ishiura
17
Koken Kato
21
Yuya Nagasawa
13
Toyofumi Sakano
27
Ryoga Sato
5
Tomohiro Taira
Tokyo Verdy Tokyo Verdy 4-4-2
4-2-3-1 Albirex Niigata Albirex Niigata
1
Oliveria
26
Kato
23
Taniguch...
3
Uduka
24
Narawa
4
Kajikawa
7
Morita
15
Baba
18
Vasquez
30
Someno
29
Kawamura
1
Kojima
25
Fujiwara
3
Deng
35
Chiba
31
Horigome
8
Kou
20
Shimada
14
Mito
13
Ito
23
Komi
7
Taniguch...

Substitutes

21
Koto Abe
6
Hiroki Akiyama
11
Alexandre Xavier Pereira Guedes
18
Fumiya Hayakawa
19
Yuji Hoshi
22
Eitaro Matsuda
50
Daichi Tagami
Đội hình dự bị
Tokyo Verdy Tokyo Verdy
Daiki Fukazawa 2
Taiga Ishiura 14
Koken Kato 17
Yuya Nagasawa 21
Toyofumi Sakano 13
Ryoga Sato 27
Tomohiro Taira 5
Tokyo Verdy Albirex Niigata
21 Koto Abe
6 Hiroki Akiyama
11 Alexandre Xavier Pereira Guedes
18 Fumiya Hayakawa
19 Yuji Hoshi
22 Eitaro Matsuda
50 Daichi Tagami

Dữ liệu đội bóng:Tokyo Verdy vs Albirex Niigata

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 0.67
3.67 Bàn thua 0.33
2.67 Sút trúng cầu môn 5.67
12.33 Phạm lỗi 4.33
5.67 Phạt góc 6
0.33 Thẻ vàng
48.33% Kiểm soát bóng 46.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.1 Bàn thắng 0.9
1.9 Bàn thua 0.7
3.6 Sút trúng cầu môn 4.5
12.8 Phạm lỗi 2.9
5.1 Phạt góc 4.8
0.7 Thẻ vàng 0.9
41.8% Kiểm soát bóng 49.8%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Tokyo Verdy (0trận)
Chủ Khách
Albirex Niigata (0trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
0
0
0
0
HT-H/FT-T
0
0
0
0
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
0
0
0
0
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
0
0
0
HT-B/FT-B
0
0
0
0