FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Tokyo Verdy vs Cerezo Osaka, 16h40 ngày 06/07
Tokyo Verdy 1
+0.25 0.80
-0.25 1.06
2.25 0.90
u 0.90
3.10
2.30
2.90
-0 0.80
+0 0.70
1 1.30
u 0.50
VĐQG Nhật Bản » 1
KQBD Tokyo Verdy vs Cerezo Osaka hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Tokyo Verdy vs Cerezo Osaka, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Tokyo Verdy vs Cerezo Osaka, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Nhật Bản 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Tokyo Verdy vs Cerezo Osaka hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Tokyo Verdy vs Cerezo Osaka
Ra sân: Hiroto Yamami
Ra sân: Kosuke Saito
Ryo WatanabeRa sân: Satoki Uejo
Masaya ShibayamaRa sân: Hiroaki Okuno
Hirotaka TamedaRa sân: Capixaba
Yuichi HiranoRa sân: Reiya Sakata
Ra sân: Yuto Tsunashima
Ra sân: Gouki YAMADA
1 - 1 Leonardo de Sousa Pereira Kiến tạo: Shunta Tanaka
Ra sân: Tetsuyuki Inami
Justin HubnerRa sân: Lucas Fernandes
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Tokyo Verdy VS Cerezo Osaka
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Tokyo Verdy vs Cerezo Osaka
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Tokyo Verdy
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Kazuya Miyahara | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 8 | 6.4 | |
| 1 | Matheus Caldeira Vidotto de Oliveria | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 15 | 46.88% | 0 | 0 | 46 | 7.7 | |
| 8 | Kosuke Saito | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 1 | 0 | 13 | 6.5 | |
| 22 | Hijiri Onaga | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 15 | 6 | 40% | 3 | 1 | 32 | 6.6 | |
| 10 | Tomoya Miki | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 1 | 0 | 12 | 6.4 | |
| 18 | Fuki Yamada | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 1 | 1 | 19 | 5.6 | |
| 33 | Yuan Matsuhashi | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 7 | 6.7 | |
| 9 | Itsuki Someno | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 2 | 15 | 6.5 | |
| 15 | Kaito Chida | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 19 | 11 | 57.89% | 0 | 1 | 35 | 6.9 | |
| 4 | Naoki Hayashi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 17 | 62.96% | 1 | 1 | 36 | 6.7 | |
| 11 | Hiroto Yamami | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 1 | 0 | 13 | 7 | |
| 20 | Yudai Kimura | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.5 | |
| 3 | Hiroto Taniguchi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 0 | 2 | 22 | 6.3 | |
| 17 | Tetsuyuki Inami | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 21 | 10 | 47.62% | 1 | 0 | 41 | 7 | |
| 27 | Gouki YAMADA | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 2 | 1 | 50% | 2 | 1 | 17 | 6.5 | |
| 23 | Yuto Tsunashima | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 2 | 31 | 7.4 |
Cerezo Osaka
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Kim Jin Hyeon | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 17 | 54.84% | 0 | 1 | 46 | 6.9 | |
| 19 | Hirotaka Tameda | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 1 | 12 | 6.7 | |
| 25 | Hiroaki Okuno | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 46 | 40 | 86.96% | 1 | 2 | 52 | 6.4 | |
| 9 | Leonardo de Sousa Pereira | Tiền đạo cắm | 5 | 2 | 1 | 20 | 18 | 90% | 0 | 2 | 35 | 7.6 | |
| 77 | Lucas Fernandes | Tiền vệ phải | 1 | 1 | 2 | 36 | 26 | 72.22% | 10 | 0 | 63 | 7.6 | |
| 27 | Capixaba | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 26 | 22 | 84.62% | 4 | 0 | 40 | 6.7 | |
| 14 | Kakeru Funaki | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 66 | 54 | 81.82% | 1 | 3 | 83 | 6.6 | |
| 24 | Koji Toriumi | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 83 | 72 | 86.75% | 0 | 6 | 91 | 7.1 | |
| 4 | Yuichi Hirano | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 2 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 0 | 33 | 6.9 | |
| 7 | Satoki Uejo | Tiền vệ trái | 3 | 2 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 15 | 6.8 | |
| 10 | Shunta Tanaka | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 3 | 77 | 69 | 89.61% | 0 | 4 | 83 | 7.9 | |
| 33 | Ryuya Nishio | Trung vệ | 3 | 0 | 1 | 77 | 69 | 89.61% | 0 | 5 | 86 | 7.2 | |
| 35 | Ryo Watanabe | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 3 | 15 | 12 | 80% | 0 | 2 | 18 | 7.3 | |
| 48 | Masaya Shibayama | Tiền vệ phải | 4 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 5 | 0 | 34 | 6.6 | |
| 17 | Reiya Sakata | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 38 | 31 | 81.58% | 0 | 0 | 52 | 6.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

